CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco (vet)

13.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.40
13.40
13.40
13.40
100
18.8K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
2.3
256 Bi
16 Mi
2,959
33.2 - 15.4
560 Bi
300 Bi
186.7%
34.88%
26 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 400 14.90 500
12.50 2,000 15.00 700
12.30 100 15.40 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:17 13.40 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 814 (0.87) 0% 90 (0.12) 0%
2019 950 (0.89) 0% 0 (0.09) 0%
2020 700 (0.61) 0% 0 (0.07) 0%
2021 670 (0.61) 0% 0.02 (0.07) 335%
2023 500 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,28057,31190,46756,083307,140371,269412,647460,764607,952613,600893,850868,885790,141714,478
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7764,3908,81353618,515-39,59636,19366,64286,09391,613113,613154,25688,37560,899
Lợi nhuận sau thuế 4,7764,3908,92042918,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7764,3908,92042918,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Tổng tài sản789,662787,100807,661833,276789,662831,971897,989887,886918,498923,424936,0071,065,3021,039,0821,013,759
Tổng nợ470,806473,021497,972532,506470,806531,630557,375546,998583,281592,398613,076745,505757,997765,699
Vốn chủ sở hữu318,856314,080309,689300,770318,856300,341340,614340,888335,217331,026322,931319,797281,085248,060


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |