Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

53
6.90
(14.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,1601,559,7061,336,7241,563,829
4. Giá vốn hàng bán844,321760,4831,218,592999,270727,866814,2351,511,0581,787,9711,416,182974,1161,356,8001,170,3641,409,037
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)131,074121,100136,540124,917100,226134,035202,942170,513142,012154,659201,243162,418154,169
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2063,5604,8204,73543,3713,4161,9403,6474,9448,09734,69120,48820,523
7. Chi phí tài chính23,03130,51238,68144,58537,67050,17052,39449,05234,11023,10848,15255,93661,575
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,45529,30638,64841,95137,20149,74351,96548,14133,37022,14440,16553,26660,406
9. Chi phí bán hàng7041,8812,7326603778755,0103,7888328321,2663,0573,541
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,52373,33473,76177,33475,02773,40899,98085,43481,432102,564149,50097,20190,153
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,55222,86727,2347,06226,63710,45647,99133,57548,56750,33240,16428,17924,230
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,92863,16727,81524,814
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,01930,11019,37118,399
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,92915,74319,37118,399

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,399,6601,392,6851,453,8831,518,5821,568,2811,607,5891,665,9622,306,3971,755,2711,645,8001,780,5551,753,8061,608,568
I. Tiền và các khoản tương đương tiền189,838123,268143,721160,062253,375183,62372,616243,796170,205211,432228,24789,61097,979
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0102,01013,20026,0004,2225,22213,75152930,63826,40086,00011,00020,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn635,034704,697811,236761,410736,674963,1431,040,782989,148938,249896,217837,065897,273767,964
IV. Tổng hàng tồn kho547,047534,158472,665548,275551,535438,992525,0251,041,426589,466489,329614,906558,223545,807
V. Tài sản ngắn hạn khác25,73228,55313,06222,83522,47416,61013,78831,49826,71322,42214,338197,699176,018
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn570,103590,442611,925631,155655,535720,651721,638626,433988,689805,454622,011985,772893,745
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1052,1052,1002,1001,1001,1001,1001,1051,1051,1051,404161,210
II. Tài sản cố định297,979315,164333,381353,407376,251372,322380,149310,596171,775136,950148,158225,301233,409
III. Bất động sản đầu tư118,207125,494132,482139,470146,458153,447160,43560,73664,32767,93771,539
IV. Tài sản dở dang dài hạn63,59363,51660,13251,13346,47785,47973,705133,996621,164483,015311,059529,769473,325
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,20869,68067,54668,29969,51095,00590,721112,508119,17197,51267,222106,505151,361
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,01014,48516,28316,74515,73912,13214,1295,8607,28810,51313,177100,9666,170
VII. Lợi thế thương mại2334666999331,1661,3991,6323,8608,4229,45223,21528,270
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,2542,402,5662,739,5772,502,314
A. Nợ phải trả1,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,9281,635,5621,998,0431,817,835
I. Nợ ngắn hạn1,084,9651,097,1001,150,4981,196,8901,216,8351,314,6691,357,1761,939,0201,734,5461,439,4871,401,6401,560,7651,456,245
II. Nợ dài hạn147,707168,949200,326236,947268,713273,563270,098229,548246,301262,441233,922437,278361,590
B. Nguồn vốn chủ sở hữu737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326767,004741,535684,479
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,2542,402,5662,739,5772,502,314
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |