CTCP Sách Việt Nam (vnb)

14
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,76331,73634,19933,70423,14336,35438,86236,85231,19126,00331,498
4. Giá vốn hàng bán17,10818,56820,20919,92114,77325,56827,00724,84425,56715,20715,568
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,65513,16713,99013,7838,37010,78611,85512,0075,62410,79615,925
6. Doanh thu hoạt động tài chính123,836108,87499,12162,72355,81759,893114,48253,49242,27522,2581,141
7. Chi phí tài chính7841773524272-9,14438336345
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng5,9956,1235,8926,3436,0565,8956,2636,2416,0866,5968,683
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,60021,90221,15320,21620,10420,90420,68520,08215,15614,2808,066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)103,81893,97585,98949,91238,00343,608108,53439,13826,62312,116272
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,91594,07686,12850,04538,11043,817109,88039,26227,30412,037492
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,92075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531400
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,92075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531400

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn188,630138,0231,033,694953,677903,661178,611838,863740,057710,917724,96042,23339,246
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,5482,7991,87813,3609931,6892,0861,15588,21499,59623,18621,866
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,500111,500138,500131,500148,500163,500176,500126,00053,50012,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,61814,395882,656801,350747,3405,446651,234603,632561,871608,78911,2229,238
IV. Tổng hàng tồn kho9,8399,32910,6607,4386,8107,9769,0439,2707,3324,5727,8258,142
V. Tài sản ngắn hạn khác12528183
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,028,043992,69222,13823,00524,082719,58427,97535,35237,58238,22465,49358,027
I. Các khoản phải thu dài hạn1,008,135971,737135135135694,114135135135
II. Tài sản cố định2,9283,2473,5743,9035,4716,1227,1288,0859,0389,85325,46625,992
III. Bất động sản đầu tư6,2706,9547,6388,3227,7668,5789,86511,15412,54314,099
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0004,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3239,4279,4279,39518,58018,580
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38843146932338744752555043937621,44713,455
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,216,6731,130,7151,055,832976,681927,743898,195866,838775,409748,499763,184107,72697,273
A. Nợ phải trả31,43828,39928,62118,2769,33912,53518,83417,00822,73259,24739,69929,366
I. Nợ ngắn hạn30,97027,79928,30217,7988,41512,29718,48816,51522,15758,52639,69929,366
II. Nợ dài hạn468600319478924238347493575721
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,185,2361,102,3151,027,211958,406918,404885,660848,004758,401725,767703,93668,02767,907
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,216,6731,130,7151,055,832976,681927,743898,195866,838775,409748,499763,184107,72697,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |