CTCP Sách Việt Nam (vnb)

14.60
-0.10
(-0.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,0556,7977,4786,4328,5678,4287,4447,2969,0298,3558,8617,9549,5139,4368,4856,2707,4042,9866,3976,355
4. Giá vốn hàng bán6,2983,3924,0953,3235,5524,8554,1673,9955,7354,7555,2804,4386,2935,5434,8233,2615,1871,9213,6973,968
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,7573,4063,3833,1093,0153,5723,2783,3023,2943,6003,5813,5163,2203,8933,6623,0092,2171,0662,7002,387
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,76831,56031,40229,10629,89627,70625,42425,84726,68325,61423,74023,08419,43316,02213,73013,53814,20513,95513,83713,821
7. Chi phí tài chính3677555271052156295163
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng1,6251,3391,6901,3421,8501,3241,6421,3061,6401,3571,6021,2942,1181,3251,5991,3001,6141,3311,7031,409
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,5535,8056,2285,0135,8405,0586,1214,8835,6105,3545,4974,6925,8124,6295,1714,6045,2504,6885,3294,837
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,34427,82126,79925,85325,21724,89220,93322,93322,71722,45120,20720,61414,71613,93110,62210,6439,5539,0029,4909,958
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,36127,86726,82325,86325,24724,91820,94322,96822,73022,50320,27020,62414,80413,95110,64010,6509,5859,0279,5229,976
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,65322,27821,30620,68420,21419,91816,61218,36018,19117,91316,21016,49111,84311,1558,4948,5109,9407,2197,6137,973
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,65322,27821,30620,68420,21419,91816,61218,36018,19117,91316,21016,49111,84311,1558,4948,5109,9407,2197,6137,973

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn188,630170,099140,054139,438347,163345,1351,057,6961,055,7771,033,6941,012,668991,409977,735953,677938,525921,982915,133903,661168,255171,217174,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,54815,9423,3982,8442,7993,3231,5891,6671,8783,3345,73113,68713,36026,5743,2452,338993597470634
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,50078,50089,000111,500111,500115,500115,500137,500138,500139,500131,500131,500131,500339,916139,000145,500148,500154,500157,500161,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,61865,75536,55913,444223,535216,945930,711906,645882,656858,608844,879822,647801,350564,957772,717759,968747,3404,4544,3014,634
IV. Tổng hàng tồn kho9,8399,90111,09711,6499,3299,3679,8959,96510,66011,2269,2999,9017,4387,0636,9827,3266,8108,6568,8837,645
V. Tài sản ngắn hạn khác125281439184764
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,028,0431,028,2681,028,5761,020,427783,552761,76021,58121,89122,13822,25122,46722,77523,00523,27023,59023,81324,082755,347743,214731,195
I. Các khoản phải thu dài hạn1,008,1351,008,1351,008,135999,752762,597740,608135135135135135135135135135135135731,138718,661706,320
II. Tài sản cố định2,9283,0083,0883,1683,2473,3283,4103,4923,5743,6573,7393,8213,9033,9854,0674,1495,4715,5885,7115,870
III. Bất động sản đầu tư6,2706,4416,6126,7836,9547,1257,2967,4677,6387,8097,9808,1518,3228,4938,6638,8347,7667,9138,0618,257
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,323
VI. Tổng tài sản dài hạn khác388362419402431377418474469328291346323335402372387386459425
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,216,6731,198,3661,168,6301,159,8651,130,7151,106,8941,079,2771,077,6681,055,8321,034,9191,013,8761,000,510976,681961,795945,572938,946927,743923,601914,432905,608
A. Nợ phải trả31,43831,78424,32536,86628,39924,79317,09332,09628,62125,89922,76925,61318,27615,23210,16412,0329,33915,13713,18611,974
I. Nợ ngắn hạn30,97030,98723,52836,24927,79924,42816,76831,58628,30225,66022,30325,13517,79814,3729,26511,0968,41514,84312,88911,688
II. Nợ dài hạn468797797617600365325510319239466478478860899936924294297287
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,185,2361,166,5821,144,3051,122,9991,102,3151,082,1021,062,1841,045,5711,027,2111,009,020991,107974,897958,406946,563935,408926,914918,404908,464901,246893,633
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,216,6731,198,3661,168,6301,159,8651,130,7151,106,8941,079,2771,077,6681,055,8321,034,9191,013,8761,000,510976,681961,795945,572938,946927,743923,601914,432905,608
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |