Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

20.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm561,180853,269854,2171,391,519691,414765,840785,203910,859387,658722,761704,810862,193480,389601,414691,963595,104526,986554,252647,698517,223
3- Các khoản giảm trừ203,877492,931358,030669,223331,683380,799421,686470,089147,680401,255361,924432,027184,155271,868367,557264,659166,104218,398296,022181,087
- Phí nhượng tái bảo hiểm283,890568,442296,931385,027267,299359,241409,943376,803236,363395,302336,766330,424204,509269,416362,797257,304180,353258,721315,758218,552
- Giảm phí bảo hiểm34,357-107,46728,132-15,37027,559-18,721-43,660-26,93818,681-60,949-31,223-27,60018,950-12,632-58,341-6,25728,471-9,853-38,9939,788
- Hoàn phí bảo hiểm-114,37031,95632,967299,56636,82540,27955,404120,224-107,36366,90156,381129,203-39,30415,08463,10113,612-42,719-30,46919,257-47,253
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học66,901
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm77,064176,68283,15797,74488,63577,67780,08579,91955,17870,13774,73663,89946,67353,09961,50153,56147,91352,79754,65649,752
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,9553,386-9,17733,3174,3012,1215,54316,0752,06318,2637,1444,0981,6444,7705,4756,9533,0532,3677,4673,309
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm437,322540,405570,167853,357452,667464,838449,145536,765297,218409,906424,766498,163344,552387,415391,382390,959411,848391,019413,798389,197
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm351,081387,640209,599180,586230,068235,874
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm248,228315,513254,500279,263313,609357,477248,693242,803277,967256,069238,733242,797234,006261,398
10. Các khoản giảm trừ147,128146,648131,772198,023133,865137,861177,229184,025164,227111,813163,490123,053165,971133,061156,282161,192133,910107,038157,113150,411
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm147,128146,648131,772198,023133,865137,861177,229184,025164,227111,813163,490123,053165,971133,061156,282161,192133,910107,038157,113150,411
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại101,100168,865219,310189,617120,635141,401136,380173,45384,466130,990114,477133,01672,761109,73677,724100,20675,68973,54872,95585,463
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường71,62729,33921,10929,608-24,776280,474-18,634-21,50039,969-60,24622,273-15,7687,514-11,45310,337-22,15044,04538,98333,266-33,264
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm2,7762,8605,58810,069-6,7714,0543,7515,3391,2653,2823,6935,3162,7573,2883,2903,3763,4592,9483,3122,980
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm198,966296,179284,979593,562233,194198,960214,172297,030167,686300,556221,528270,408221,629217,438239,824240,799269,101248,783274,783280,055
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc198,966296,179284,979593,562233,194198,960214,172297,030167,686300,556221,528270,408221,629217,438239,824240,799269,101248,783274,783280,055
+ Chi hoa hồng194,653275,948281,189539,264225,952205,120196,727258,397155,709189,869211,201264,781219,147208,266233,295232,282264,414245,672266,873272,277
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác4,31420,2313,79054,2997,242-6,16017,44538,63211,977110,68710,3275,6272,4839,1726,5298,5164,6873,1117,9107,778
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài2637,1498,50410,3384,0974,82311,64312,5828,46711,5048,69710,4969,5938,39021,8013,1359,8778,36011,010
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm374,469497,243530,985822,856322,283624,889335,669454,321293,386441,483361,972392,972304,661319,009331,175322,231392,295364,262384,316335,234
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm62,85243,16239,18230,501130,384-160,051113,47682,4443,832-31,57762,794105,19139,89168,40660,20768,72819,55326,75729,48253,963
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá2,1052,2266,7579321,0901,4266921,351-8,2811,0181,0141,1967781,5131,0619782,2129301,7231,314
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,52934,23131,72928,38835,209-87840,91642,21632,05714,68132,90347,08034,59224,32927,23023,76319,54123,42424,20522,350
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính116,526121,580149,00485,02991,45396,840110,629126,32399,60596,31798,377179,809152,18141,393101,91851,277114,027131,42685,904108,840
24. Chi hoạt động tài chính2,3596,76510,10012,39910,9107,77310,6393,0896,9149333,02712,29413,5496,67727,6197,71231,26331,01519,71313,926
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính114,167114,816138,90472,63080,54489,06699,990123,23492,69195,38495,349167,515138,63234,71674,29943,56582,764100,41166,19194,914
26. Thu nhập hoạt động khác2722634503901,4792607211932101,625176182211542131101147230118133
27. Chi phí hoạt động khác3412732602062062952342022231971912102092901349211532127142
28. Lợi nhuận hoạt động khác-69-101901841,273-34486-9-131,427-15-282251-3931198-9-9
29. Tổng lợi nhuận kế toán146,790133,113161,80886,197182,178-63,892185,370177,38564,64063,075134,936237,291154,30688,946130,13589,51888,154114,74981,542138,842
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp146,790133,113161,80886,197182,178-63,892185,370177,38564,64063,075134,936237,291154,30688,946130,13589,51888,154114,74981,542138,842
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp146,790133,113161,80886,197182,178-63,892185,370177,38564,64063,075134,936237,291154,30688,946130,13589,51888,154114,74981,542138,842
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp27,64824,58618,68415,80230,910-17,93528,95134,19112,0439,90426,30228,19127,65617,34933,5545,97916,74520,27213,45225,762
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp119,143108,527143,12470,395151,268-45,957156,419143,19452,59753,171108,634209,100126,64971,59796,58183,53971,40994,47768,090113,080
36. Lợi ích cổ đông thiểu số1,8223192,002-2,12948612663-1,142-1,0602,4871,239-651169-2,089232-84215-959-159
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ117,321108,208141,12272,524150,782-46,083156,356144,33653,65750,684107,395209,752126,48173,68696,35083,62271,19494,48568,031113,239

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,778,8846,799,0116,965,8786,605,3955,466,5276,288,7626,318,6366,110,2995,646,4786,085,9575,606,3025,173,0145,110,9055,916,0476,125,2075,703,0305,415,7345,714,3005,989,8205,555,202
I. Tiền58,40398,976184,80451,08695,42977,60352,20616,54367,48785,25779,89555,67782,30087,200261,26973,32825,282128,883146,43082,425
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)7,40398,9769,26951,08695,42967,90319,20616,5437,48710,85732,89555,67751,00087,20065,26973,32825,282103,883146,43082,425
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền51,000175,5359,70033,00060,00074,40047,00031,300196,00025,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,351,1452,914,1903,215,2833,064,9762,409,2842,987,1613,136,8942,853,6742,655,2222,767,5192,391,1412,002,4502,428,4222,732,6972,757,9682,734,4652,555,6272,468,3422,781,0912,700,727
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn174174174174174174174174174174174174174174174174174174174174
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,351,1452,914,1903,215,2833,064,9762,409,2842,987,1613,136,8942,853,6742,660,7152,767,5192,391,1412,002,4502,429,9302,748,1842,770,3672,734,4652,555,6282,468,3422,781,091-174
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-174-174-174-174-174-174-174-174-5,667-174-174-174-1,683-15,660-12,573-174-175-174-1742,700,727
III. Các khoản phải thu834,3811,104,0391,037,3781,000,170765,7571,016,3551,167,7241,280,8601,040,8071,243,5861,203,8251,195,239734,4151,093,4721,035,052876,320751,203947,475958,056739,263
1. Phải thu của khách hàng660,641878,686835,640785,257624,191798,619885,154974,975723,178954,980979,263947,053574,051907,771862,232722,326574,919723,195701,053554,931
2. Trả trước cho người bán2385801,0014041775286901,04242719238824821143198200190208670114
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác225,516281,124255,056267,457187,232259,918327,098348,357354,492324,709264,119290,059199,397222,232200,863182,133201,876252,289283,577214,543
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-52,014-56,350-54,320-52,948-45,842-42,710-45,217-43,514-37,290-36,294-39,945-42,120-39,244-36,962-28,140-28,338-25,782-28,216-27,244-30,325
IV. Hàng tồn kho56847275533,7923,7953,8213,7723,7473,7413,7593,7343,7857,48310,93910,90625,35325,20436,418
1. Hàng tồn kho56847275534,0374,0404,0654,0173,9923,9864,0033,9794,0298,25512,31912,28528,61228,61240,965
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)-245-245-245-245-245-245-245-245-245-772-1,379-1,379-3,259-3,409-4,547
V. Tài sản ngắn hạn khác2,534,9002,681,7212,528,3422,489,0892,196,0042,203,8501,958,0181,955,4021,879,1901,985,8491,927,7001,915,8891,862,0341,998,8932,063,4352,007,9782,072,7162,144,2462,079,0391,996,370
1. Tạm ứng438,368
2. Chi phí trả trước ngắn hạn777,475835,436812,783784,032496,231441,696442,725436,178373,9211,460463,349467,234419,834430,283455,715454,393453,285484,399534,537560,051
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5361,5571,5591,8361,0881,4691,4501,4281,4981,3831,3551,2981,3391,7172,0421,7764,1714,1585,259
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15,591683952814661228
7. Tài sản ngắn hạn khác1,755,8891,844,7281,714,0001,703,2211,698,6841,745,0951,513,8421,517,7961,503,7701,546,0201,462,9001,447,2611,440,8971,567,2431,605,9891,551,4761,617,6561,655,6761,540,3321,431,032
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,836,8593,051,0762,624,3022,665,7643,311,2002,434,6982,233,8342,274,2412,355,8712,083,7302,398,5922,565,7562,015,5381,518,1421,465,7521,567,7591,742,9781,598,3831,261,3351,413,715
I. Các khoản phải thu dài hạn28,45228,41228,00028,06630,54028,16328,60131,67730,74235,88044,50643,58024,34322,14822,00022,00025,93625,42923,30026,259
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác28,45228,41228,00028,06630,54028,16328,60131,67730,74235,88044,50643,58024,34322,14822,00022,00025,93625,42923,30026,259
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,39115,75317,48918,89020,33420,84622,20223,61125,03218,10717,4478,7387,4757,2557,1427,4287,7648,0397,5137,748
1. Tài sản cố định hữu hình8,0507,9368,8909,50910,1719,90210,47511,10311,7429,9938,8828,7387,4757,2557,1427,4287,7648,0397,5137,748
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,3417,8178,5999,38110,16310,94411,72612,50813,2908,1148,565
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,10317,1375,4936,2036,0325,8906,4126,41215,65315,65325,08721,30721,48317,37517,10817,10815,76415,65315,653
IV. Bất động sản đầu tư454999541,4091,8632,3182,7733,2273,6824,1374,5915,0465,5015,9556,4106,8157,2217,626
- Nguyên giá34,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,055
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,055-34,055-34,010-33,556-33,101-32,646-32,192-31,737-31,282-30,828-30,373-29,918-29,464-29,009-28,554-28,100-27,645-27,240-26,834-26,429
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,779,7142,978,5392,551,2072,601,4793,239,8462,364,7522,165,9802,201,1632,279,5002,001,0272,307,8362,474,9141,947,7321,452,3381,403,4951,505,2571,675,9871,532,4871,197,6271,342,023
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn2,287,806787,227746,0351,025,847
2. Đầu tư vào công ty con309,296
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh391,236390,972383,823388,808378,470374,374369,550374,944362,363353,896342,392348,736338,240328,647320,257324,953312,912309,777299,900308,655
4. Đầu tư dài hạn khác2,388,479303,1931,859,5982,215,2982,863,2321,993,4051,796,4301,826,2181,917,1371,652,1951,977,3992,146,3911,634,106337,702337,7021,180,778337,7021,222,710897,727345,654
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,433-1,511-2,627-1,856-3,026-5,064-11,955-20,213-24,614-1,237-500-474-474687,714
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn11,30112,26910,42511,33613,32313,4969,2979,06011,4129,8369,4689,30010,0899,87210,24010,0109,7749,84910,02214,406
1. Chi phí trả trước dài hạn2,2282,1247067332,7882,7058508971,1231,1681,1111,1931,4891,2018649029651,0031,0416,547
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi1,2152,2861,8602,7452,6762,9335893052,4308094982497428131,5171,2509519881,123
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác7,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,858
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1598,777,7278,723,4608,552,4708,384,5398,002,3498,169,6878,004,8947,738,7707,126,4437,434,1907,590,9607,270,7897,158,7127,312,6827,251,1546,968,917
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ5,391,8355,741,3105,588,3235,229,7744,803,7464,897,6874,670,9334,492,6124,251,2834,469,4774,356,2904,046,0923,640,6944,072,0384,298,4573,877,7253,846,9494,069,8534,101,5913,689,856
I. Nợ ngắn hạn1,230,3781,494,6601,422,2981,161,9431,068,6001,147,7431,458,9921,274,4921,024,5821,263,7951,249,3301,007,243700,467990,2531,169,987811,482708,287920,0891,067,778781,205
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán842,5081,086,471933,392867,445758,018872,659972,655965,102725,016856,811803,184730,032446,339754,414736,231595,597483,811674,763642,827557,433
4. Người mua trả tiền trước1731734143754097319431,1963571291602376421,3871,4181,3841,4121,3821,4161,474
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,31026,24418,68720,71315,9371,05230,09137,51717,48111,30427,40432,71430,23917,81622,49818,90117,42821,05215,22726,221
6. Phải trả người lao động41,48027,92620,0423,11133,66715,77538,12320,07930,50340,76143,77428,80723,55019,71618,0936,81928,61032,85923,29713,345
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác318,907344,203441,667270,297243,490240,039399,964227,421225,815354,790346,706183,174167,034196,920362,612160,307151,097165,228359,655160,106
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,6438,09517,07817,48717,21623,17525,41128,10332,28032,66329,13428,47325,93024,80525,35722,626
II. Nợ dài hạn1,482-4,5171,6521,7311,7311,5061,4741,4741,4741,5531,2061,1441,0529749919919919911,2461,246
1. Vay dài hạn1,4741,246
2. Nợ dài hạn991
3. Phát hành trái phiếu991
4. Phải trả dài hạn khác1,482-4,5171,6521,7311,7311,5061,4741,4741,5531,2061,1441,0529749919911,246
III. Dự phòng nghiệp vụ4,158,8624,250,3124,163,0004,064,5213,733,4153,746,9473,206,3393,213,4323,116,8443,201,8883,102,1113,035,0562,937,9573,078,5793,125,3983,063,1493,137,3473,146,7323,030,3552,905,103
1. Dự phòng phí1,795,9861,910,3561,878,4001,845,4341,545,8681,509,0431,468,7641,413,3601,293,1361,400,4991,333,5981,277,2161,148,0131,187,3171,172,2331,109,1331,095,5201,138,2401,168,7091,149,452
2. Dự phòng toán học1,583,704
3. Dự phòng bồi thường2,124,1812,104,0372,051,5411,991,6161,970,1442,013,7301,517,4561,612,6781,591,6231,562,0291,555,0491,592,4681,696,5441,761,7351,765,8761,857,0631,827,1881,683,2891,580,606
4. Dự phòng dao động lớn238,695235,919233,059227,471217,402224,173220,120216,369211,030209,766206,484202,791197,475194,718191,430188,140184,764181,305178,357175,045
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác1,1138551,3731,5791,4904,1273,214108,3832,2413,6432,6481,2182,2312,0822,1033242,0422,2122,303
1. Chi phí phải trả1,1138551,3731,5791,4904,1273,214108,3832,2413,6432,6481,2182,2312,0822,1033242,0422,2122,303
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU4,188,3944,075,0853,968,4844,010,0143,940,4813,792,7603,848,6493,859,1033,717,0993,665,1833,616,0643,661,3773,453,7973,330,3683,258,6303,359,4243,278,0393,209,3203,116,0463,245,603
I. Vốn chủ sở hữu4,154,1534,040,9163,935,8673,981,5163,911,4173,764,8823,809,4633,823,4633,683,4283,631,4623,582,0363,629,0063,425,3603,302,4073,230,7783,333,3793,251,9503,181,4363,088,1583,222,184
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,006,3022,006,3021,823,9151,823,9151,823,9151,658,1061,658,1061,658,1061,658,1061,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,310,7591,310,759
2. Thặng dư vốn cổ phần369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757566,369566,369
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc200,630198,106182,391182,391182,391165,811165,811165,811165,811150,737150,737150,737150,737150,737150,737150,737147,705131,076131,076131,076
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,371,3861,260,6731,353,7271,399,3761,329,2771,365,1311,409,7121,423,7121,283,6771,397,5201,348,0931,395,0641,191,4181,068,464996,8351,099,4361,021,039967,155873,8771,007,902
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác34,24134,16932,61728,49829,06327,87839,18635,63933,67033,72134,02932,37128,43627,96127,85226,04526,08827,88327,88723,420
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,24134,16932,61728,49829,06327,87839,18635,63933,67033,72134,02932,37128,43627,96127,85226,04526,08827,88327,88723,420
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ35,51433,69233,37331,37133,50033,01432,88832,82533,96735,02732,54031,30131,95231,78433,87233,64133,72433,50933,51833,459
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1598,777,7278,723,4608,552,4708,384,5398,002,3498,169,6878,004,8947,738,7707,126,4437,434,1907,590,9607,270,7897,158,7127,312,6827,251,1546,968,917
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |