CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

4.82
0.13
(2.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh936,5802,546,7094,370,2794,624,5926,259,0993,464,6153,289,1383,244,349734,2952,034,9111,774,8231,793,6961,622,5521,461,5961,473,833966,681794,4491,001,3871,105,646981,598
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92,6537,1068,9412,2891,171
3. Doanh thu thuần (1)-(2)936,5802,454,0564,370,2794,624,5926,259,0993,464,6153,289,1383,244,349734,2952,034,9111,774,8231,793,6961,622,5521,461,5961,473,833966,681787,342992,4461,103,357980,427
4. Giá vốn hàng bán1,146,4192,504,3914,239,9454,532,2496,027,4493,340,3023,111,8213,141,109693,5731,914,9861,674,4541,668,3871,675,6671,395,8561,312,812874,850685,845835,611905,734762,515
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-209,839-50,335130,33492,343231,651124,313177,318103,24140,722119,925100,369125,309-53,11565,740161,02191,831101,498156,835197,623217,912
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,1065,78135,44025,55860,72751,03738,79814,96521,49312,92724,11214,13059,2628,1467,5887,92410,2627,0895,4032,283
7. Chi phí tài chính43,51898,817107,34840,28169,25290,26497,27656,45493,72056,83845,89354,71677,85742,53322,8469,47414,0889,79714,79112,154
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,01053,09184,47938,15256,32124,40726,05124,11329,30227,46029,31128,31367,88423,60117,3079,47311,2987,3849,7016,538
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,10640,86422,60729,73473,33445,31879,91139,14416,47328,21831,82529,46124,17213,92828,04119,59822,28326,23133,21631,895
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp104,02214,21525,36322,24226,54620,68338,07319,83221,09316,53717,59816,40946,30810,69311,1648,7158,2338,3255,5455,169
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-347,379-198,45010,45625,644123,24619,0858562,776-69,07231,25929,16538,852-142,1926,732106,55861,96867,155119,571149,474170,977
12. Thu nhập khác4,55998324,2541,5392,8251,6405,2234181,2351,1839087,37827,07913,30311,6766,36210,2885,0504,7303,612
13. Chi phí khác62,38019,5801,5837806,0393,7753,19652711,3401,3874165755241,2316,5672,4606194761,0141,173
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-57,820-18,59722,670759-3,214-2,1352,027-110-10,104-2044926,80326,55512,0725,1093,9029,6694,5743,7162,439
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-405,199-217,04633,12726,403120,03216,9512,8832,666-79,17731,05429,65745,655-115,63718,804111,66765,87076,824124,144153,190173,415
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,7747,8526,6575,27224,4673,835888953-14,1346,5376,1769,301-22,9364,04823,39713,67815,52024,97430,85534,927
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8,924285285285256-38-55-49-50-51-3-11
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,6988,1376,9425,55724,4674,091850898-14,1836,4876,1259,298-22,9474,04823,39713,67815,52024,97430,85534,927
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-418,897-225,18326,18520,84695,56512,8602,0341,768-64,99424,56723,53236,357-92,69014,75688,26952,19361,30499,170122,335138,488
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,3283,1392,4161,8789,213932-22-23-19-39-20-1-4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-421,225-228,32223,76918,96886,35211,9282,0561,791-64,97424,60623,55336,358-92,68514,75688,26952,19361,30499,170122,335138,488

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,254,4833,874,7896,901,8806,872,6017,825,9526,032,3596,648,4305,999,5766,461,1824,831,0203,864,9494,611,6155,003,3103,510,0853,263,8912,640,6732,153,3552,029,6331,870,2191,913,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền123,676359,505308,753927,4011,628,109787,810526,247647,9791,532,1231,339,033554,6361,305,9961,529,2991,300,1161,393,342773,928748,374902,043931,105521,473
1. Tiền29,050350,505303,131863,9541,470,025593,673115,216104,447528,869750,705100,31375,623312,274454,29137,032292,60619,82949,86615,11977,252
2. Các khoản tương đương tiền94,6279,0005,62263,446158,085194,137411,032543,5321,003,254588,328454,3231,230,3741,217,025845,8251,356,310481,322728,545852,177915,985444,221
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2602601,5501,5501,550
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2602601,5501,5501,550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,711,5242,587,5853,661,1923,323,4942,796,5902,408,6312,441,3852,768,9291,874,1632,201,8161,431,3511,500,0811,510,3281,236,1881,172,865883,939658,369845,791597,965997,733
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,088,5781,334,3092,644,4422,201,2211,785,0081,060,4731,168,9021,657,454360,6461,115,827721,655741,301908,965441,428753,006606,283432,591499,566461,600792,207
2. Trả trước cho người bán1,198,5391,202,146816,4731,026,806857,3751,058,468982,3271,001,2931,353,1031,121,933664,490681,448562,657634,377189,267242,136100,277164,93987,12118,210
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác566,614103,012252,159147,350206,090341,572342,307151,537201,7701,65682,806112,45773,831160,383230,59235,520125,502181,28649,244187,316
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-142,208-51,882-51,882-51,882-51,882-51,882-52,151-41,355-41,355-37,600-37,600-35,125-35,125
IV. Tổng hàng tồn kho406,713908,2332,899,6022,585,5863,372,1102,795,2123,585,7222,528,2012,994,4631,262,7911,859,4331,743,5281,879,801924,861695,486956,726709,465277,692337,348391,726
1. Hàng tồn kho662,938908,2332,899,6022,585,5863,372,1102,795,2123,585,7222,528,2012,994,4631,262,7911,859,4331,743,5281,879,801924,861695,486956,726709,465277,692337,348391,726
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-256,224
V. Tài sản ngắn hạn khác12,57019,46632,33236,12028,88340,44795,07554,46760,43227,38119,52962,00883,88348,9192,19826,07937,1472,5572,2511,184
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,86216,92528,52912,4873,1462,46512,0863,2915,4251,3562,3254,67976887555104156133219
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5221,25052221,87724,31734,91474,76746,35352,72818,46414,28355,01783,46347,0702,12325,03434,735518518517
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,1861,2913,2821,7551,4203,0688,2224,8222,2797,5602,9222,3123441,7629902,3091,8831,600448
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,193640,381645,726651,574620,509604,591607,987715,816694,267859,221977,023977,753974,1831,029,3871,031,163881,276230,544185,026187,694189,740
I. Các khoản phải thu dài hạn610610610624624634634433613180,914300,313300,470300,000300,000300,000600,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác610610610624624634634433613180,914300,313300,470300,000300,000300,000600,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định67,788437,636440,172356,744475,966380,92654,66856,07251,58552,91954,44555,81752,95854,36855,86516,10918,66412,07313,51714,699
1. Tài sản cố định hữu hình31,958101,476107,13523,70724,52617,45818,83920,24315,75517,08918,61519,98717,12918,53920,03516,10918,66412,07313,51714,699
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình35,830336,160333,037333,037451,441363,46835,83035,83035,83035,83035,83035,83035,83035,83035,830
III. Bất động sản đầu tư139,515140,719223,80322,41147,79748,403
- Nguyên giá142,076142,861225,50123,67048,89948,899
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,561-2,142-1,698-1,259-1,102-496
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,4696,4696,46911,20276,715131,410453,585500,538482,475466,941463,905462,822462,118461,584461,47650,43150,43110,96913,02713,464
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,4696,4696,46911,20276,715131,410453,585500,538482,475466,941463,905462,822462,118461,584461,47650,43150,43110,96913,02713,464
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,00037,48037,48037,48037,48037,48043,480157,750157,750157,750157,750157,750157,750211,750211,750211,750157,750157,750157,750157,750
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,48033,48033,48033,48033,48033,480147,750147,750147,750147,750147,750147,750201,750201,750201,750147,750147,750147,750147,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn10,00010,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,0004,0004,0004,0004,0004,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,32618,67120,27621,7217,3126,3447,2161,0231,8456986118951,3581,6852,0722,9853,6984,2353,3993,827
1. Chi phí trả trước dài hạn3,3596,7808,1019,2617,3126,3446,9608051,6825845478811,3471,6852,0722,9853,6984,2353,3993,827
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,96611,89012,17512,460256218163114641311
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1758,446,4616,636,9507,256,4176,715,3927,155,4485,690,2414,841,9725,589,3675,977,4934,539,4724,295,0543,521,9492,383,8992,214,6602,057,9132,103,406
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5236,841,2455,127,2995,759,6265,220,6345,662,3834,139,2243,304,5004,072,3004,496,7832,996,0722,726,3112,020,4101,470,5111,362,5401,283,4041,446,815
I. Nợ ngắn hạn2,173,9312,921,9245,723,8435,720,7836,654,6914,899,9055,475,6444,828,5105,179,2073,683,1002,850,1903,622,1434,039,9422,769,9062,496,3112,020,4101,470,5111,362,5401,283,4041,446,815
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,675,0732,132,2274,537,7924,317,1374,431,6712,705,7661,949,7121,642,9231,623,0811,222,375999,8111,315,7371,224,366914,431614,730552,370512,528424,097317,492337,463
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn107,949368,050548,6441,244,1541,948,050409,297750,286505,506346,528315,808590,835122,940498,508194,181212,867399,03385,299169,068184,195151,519
4. Người mua trả tiền trước168,94345,501134,40159,743158,513295,323319,476308,859823,650611,15880,647180,618347,006367,612490,766358,730182,07388,818117,474126,821
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước113,54648,03650,91332,66731,1322,7611,0251,0044,95321,10614,5519,37224,40951,97945,81783,868110,631105,23791,44168,131
6. Phải trả người lao động2,5922,3713,2332,6414,2292,2402,2962,4183,3071,9181,8201,6652,8331,5951,5791,4502,3201,1381,1911,016
7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,13519,46320,50216,05721,098153,44622,7742,2365352,0098182,0532681,8511,7202,3334,5208091,269
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,9207,9207,9207,9208,3298,05761,3706,23037,06594,153
11. Phải trả ngắn hạn khác75,382283,736405,62425,00335,0701,304,0042,401,3522,285,1522,351,2451,485,4441,132,9531,966,1521,914,5981,213,5261,100,864615,947567,581555,287525,432662,532
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,31114,62014,81515,46017,00718,74020,66721,27724,20724,75527,56324,84226,16826,31527,8387,2937,7478,1458,3043,910
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn160,988169,592174,926180,740186,554227,394283,982392,124483,176456,124454,310450,158456,842226,166230,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác127
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn160,988164,822168,656172,490176,324215,184269,792376,284483,176456,124454,310450,158456,842226,166230,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,6436,2708,25010,23012,21014,19015,840
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,605,2161,509,6511,496,7911,494,7581,493,0651,551,0171,537,4721,517,0671,480,7101,543,4001,568,7431,501,538913,388852,119774,509656,591
I. Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,605,2161,509,6511,496,7911,494,7581,493,0651,551,0171,537,4721,517,0671,480,7101,543,4001,568,7431,501,538913,388852,119774,509656,591
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu884,158884,158884,158884,158884,158884,158842,071842,071842,071842,071801,983801,983801,983801,983801,983729,079431,197431,197391,998391,998
2. Thặng dư vốn cổ phần237,849237,849237,849237,849237,849237,849237,849237,849237,844237,844237,849237,849237,849237,849237,849237,849-226-191-191-191
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển27,31827,31827,31827,31827,31827,31827,31827,31827,31827,31827,31821,06521,06521,06521,065
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-194,293226,932455,254431,486415,876329,524359,683357,627355,917413,849440,348426,175389,817482,502507,846534,610482,417421,114382,702264,784
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,72647,39744,25841,84140,01630,80329,87129,89329,91629,93529,97429,99529,996
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1758,446,4616,636,9507,256,4176,715,3927,155,4485,690,2414,841,9725,589,3675,977,4934,539,4724,295,0543,521,9492,383,8992,214,6602,057,9132,103,406
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |