CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP (vte)

6.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh535,834339,912381,794420,736564,426668,815800,748710,427600,701817,174926,3241,881,8111,603,250237,061
2. Các khoản giảm trừ doanh thu189741503827436462,0222,6193,20623,3831,2881,854
3. Doanh thu thuần (1)-(2)535,834339,912381,604419,995563,922667,988800,705709,781598,679814,555923,1181,858,4281,601,963235,207106,875
4. Giá vốn hàng bán507,557315,256351,392378,710521,163620,210746,517667,046557,670756,959868,0021,721,4081,481,575202,37090,694
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,27724,65730,21241,28542,75947,77854,18942,73541,00957,59655,116137,020120,38832,83716,181
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3411221327949529184762683235891587,5973,1181501,034
7. Chi phí tài chính4,9613,2425,7357,8418,6207,87011,12511,1997,60113,51916,21970,46834,6087,0331,742
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5832,4684,7785,9736,9186,7469,1417,9147,30011,2968,40434,33720,3264,915
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,40610,60111,42519,20218,27618,38321,25418,57018,21921,98521,31848,18542,6188,3374,118
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,38010,01711,13412,50413,28612,91113,4409,8649,32810,3346,17515,98213,8496,1424,101
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8729182,0512,5323,5289,5318,8463,3696,18312,34711,5619,98232,43111,4757,254
12. Thu nhập khác6968661,1631093302123423071,973
13. Chi phí khác33147572291725821956311,057373209230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36-799-287137-252-195-61-1,055-31981,743301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9088402,0602,5304,4009,5678,5943,1746,12212,34610,5069,95132,52913,2187,555
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6274358501,0451,4172,0132,6726431,1501,6777,8111,7022,307
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6274358501,0451,4172,0132,6726431,1501,6777,8111,7022,307
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,34610,5068,27524,71811,5165,248
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát348
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,34610,5068,27524,37011,5165,248

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn316,185303,105268,184285,835326,693368,145347,603351,121349,372351,309465,023508,244
I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,86038,15725,33027,99920,50527,19833,52418,77640,75530,49431,29312,629
1. Tiền71,86038,15725,33027,99920,50517,73020,81916,19610,14018,49425,69712,129
2. Các khoản tương đương tiền9,46812,7062,58030,61512,0005,596500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,0007,00030,204830
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,0007,00030,204830
III. Các khoản phải thu ngắn hạn133,423156,418123,942123,434154,802157,299147,925145,705147,082197,538266,813316,367
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng127,607149,508122,604123,698144,871138,367128,473120,440135,911178,606257,278265,335
2. Trả trước cho người bán5,3747,0651,37697010,13517,34914,24322,3159,94117,6917,74750,713
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,000
6. Phải thu ngắn hạn khác4424391,5573611,3913,1786,8032,9501,2301,2411,787320
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,595-1,595-1,595-1,595-1,595-1,595
IV. Tổng hàng tồn kho100,397101,194118,480134,119151,077152,013164,460181,460156,042122,223164,589174,224
1. Hàng tồn kho100,397101,194118,480134,119151,077152,013164,460181,460156,042122,223164,589174,224
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5053364322833091,4318635,1805,4941,0542,3275,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn253215432283308307258536
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,25115671564,0174,884952292,242
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1205584506276109592,098
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,782
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,1328,4869,93611,76213,75314,05420,11026,07825,87428,12437,91686,913
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định7,2408,4229,68211,28313,67013,92019,06223,16823,44226,77934,83670,221
1. Tài sản cố định hữu hình7,2408,4229,68211,28313,67013,92019,06223,16823,44226,77934,83670,221
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,848305877
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,848305877
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0004,500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,0004,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4564254479831341,0492,6051,5551,3448112,192
1. Chi phí trả trước dài hạn4564254479831,0492,6051,5551,3448112,192
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác134
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN326,317311,591278,119297,597340,446382,199367,713377,199375,246379,432502,939595,157
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả154,988142,139107,878127,076168,699205,884192,908205,919203,424212,084347,937425,280
I. Nợ ngắn hạn154,963142,114107,853127,051168,664205,719192,868205,919203,424212,084347,937425,280
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn42,44133,48759,36982,741109,67094,905115,097116,604124,785122,214132,994284,606
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn53,765102,32842,97839,73249,23888,01365,59082,46572,51081,218209,337113,044
4. Người mua trả tiền trước55,4394549801243,56415,8616,0411,5682,0591,5673744,799
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước712,4221,7119221,8029121,05117985799816,561
6. Phải trả người lao động2,0631,8521,8092,4162,9693,2933,5643,2271,8333,2572,438357
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2212032262753122,3158641,1531,0481,030892534
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3607101251994921613514075291,9161,8844,853
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6036596566436182593103175758510526
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn252525253516540
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác252525253516540
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu171,329169,452170,241170,522171,747176,315174,805171,279171,823167,348155,002169,877
I. Vốn chủ sở hữu171,329169,452170,241170,522171,747176,315174,805171,279171,823167,348155,002169,877
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu156,000156,000156,000156,000156,000156,000156,000156,000156,000156,000156,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần5,0455,0455,0455,0455,0455,0455,0455,0455,0455,0455,0455,045
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,312
8. Quỹ đầu tư phát triển7,9357,9357,9357,9357,6377,6377,6377,6377,9797,2337,2333,995
9. Quỹ dự phòng tài chính1,997
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,3494721,2611,5413,0657,6336,1232,5972,799-929-13,27610,152
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN326,317311,591278,119297,597340,446382,199367,713377,199375,246379,432502,939595,157
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |