CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

6.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN520,723513,953502,656457,220454,137452,555461,005464,046486,480499,666500,257465,528486,433472,426523,980489,436501,952473,079513,913469,193
I. Tài sản tài chính510,294502,582491,160446,457443,851442,151450,502453,455476,223489,164489,792454,936476,174464,086515,490478,568489,194460,517501,203456,118
II.Tài sản ngắn hạn khác10,42811,37211,49510,76310,28610,40510,50310,59110,25810,50110,46510,59210,2608,3398,49010,86812,75812,56212,71013,074
B.TÀI SẢN DÀI HẠN14,24714,19814,39833,97433,46933,62533,77633,51333,62933,26333,22033,38034,03134,19334,33735,22935,16035,31235,21735,005
I. Tài sản tài chính dài hạn19,75019,75019,75019,41319,75019,75019,75018,54519,75019,75019,75018,88619,75019,75019,75019,75019,750
II. Tài sản cố định819711777433537576589455344367264304344385425481371399381263
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang300300300600
V. Tài sản dài hạn khác13,12813,18813,32113,44413,51913,63613,77314,27614,73914,35014,41114,53114,80014,92315,02614,99815,03915,16215,08614,992
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-254-337-337-968-1,205-1,205-1,205-864-864
TỔNG CỘNG TÀI SẢN534,970528,152517,054491,194487,606486,180494,781497,559520,109532,929533,477498,907520,464506,619558,317524,665537,112508,391549,130504,197
C. NỢ PHẢI TRẢ6,1775,6965,0144,8094,6654,4354,2853,9406,8723,7023,8553,9476,8713,7115,2805,2675,1894,8468,3058,293
I. Nợ phải trả ngắn hạn6,0325,5515,0144,7494,6054,3754,2853,8806,8123,6423,8553,8876,8113,6515,2805,2075,1294,7868,3058,163
II. Nợ phải trả dài hạn145145606060606060606060606060130
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU528,793522,456512,040486,384482,942481,745490,496493,619513,237529,227529,623494,960513,593502,908553,037519,397531,923503,546540,825495,905
I. Vốn chủ sở hữu528,793522,456512,040486,384482,942481,745490,496493,619513,237529,227529,623494,960513,593502,908553,037519,397531,923503,546540,825495,905
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU534,970528,152517,054491,194487,606486,180494,781497,559520,109532,929533,477498,907520,464506,619558,317524,665537,112508,391549,130504,197
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |