CTCP X20 (x20)

11.80
-0.40
(-3.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh418,871275,010171,446256,439575,542226,350131,724367,936403,912210,864142,708284,612366,995301,263153,444322,170205,800305,258128,764324,284
4. Giá vốn hàng bán332,196230,054146,670213,680446,470190,819108,190316,671342,562184,276116,498228,284304,210252,483129,257272,607157,985256,827114,127262,913
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,67444,95624,77642,759129,07235,53223,53451,26561,34926,58826,21056,32862,78548,78024,18749,56347,58848,43114,32161,366
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1629671,0278637067706082372736501,2911,04997545956999459283123128
7. Chi phí tài chính2182115041136-1,0901,09210631613132-253-3481,533-604-54-1402,766
-Trong đó: Chi phí lãi vay186200482-1,0921,092-35566-46-256-3481,533-668-219-1452,754
9. Chi phí bán hàng4,189661,5732,67130,6882,866-7493,79711,2543,0003,6586,76113,5103,890-5946,2995,4144,76513,3137,192
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,93730,66316,35230,71164,36128,99521,32933,52237,98124,47120,78038,29944,49333,82924,31731,68744,88627,077-89142,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,49314,9837,54210,24134,7284,3054,77313,09212,377-2962,91712,3045,62511,7731,39810,143-1,42716,9262,2818,868
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,62115,0657,52911,41434,9634,4085,46412,22511,872-4722,54712,3675,48110,9252,4989,224-1,20613,9542,3589,090
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,59011,9476,0749,15629,7663,8983,4878,2709,397-1,2871,8619,7794,1198,8262,2027,128-1,56811,0331,7837,315
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,59011,947-7,6369,15629,7663,8983,4878,2709,397-1,2871,8619,7794,1198,8262,2027,128-1,56811,0331,7837,315

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn406,638349,037312,615283,024502,201353,886264,903205,762380,965292,498314,403273,820345,645282,807323,380261,412386,987271,772283,787234,315
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,743113,638121,460153,454231,086151,846100,60087,67455,56955,63366,908142,001113,18294,11575,954119,805126,86371,95368,470104,485
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,9043,9004004004003003003003003001,9221,5003,0002,0002,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,09792,55240,45744,06678,51340,28148,84143,62491,54356,46259,90329,29749,78235,07839,78535,31844,00462,14760,63848,928
IV. Tổng hàng tồn kho142,029132,837143,44381,200178,244154,634109,72172,492219,540168,080172,32695,252171,508147,506197,337101,285205,718130,919149,33780,347
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8656,1106,8553,90413,9586,8265,4411,67214,01412,02313,3455,7718,1744,10710,3043,00310,4013,7535,342555
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn192,034191,151198,572180,937190,119196,047196,367198,559208,961204,079198,397199,066206,905208,283214,171215,748213,783238,905221,260226,117
I. Các khoản phải thu dài hạn43
II. Tài sản cố định173,611177,354184,335164,732171,791178,124183,989186,190194,644177,729183,020185,264194,745200,602204,583210,478208,453218,504215,663221,410
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,14178781,8722,4892,8061,9551,3241,32413,5291,9535605602771,82836122147152
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,3893,6543,6543,6123,4693,4693,4693,3483,2313,3143,3143,4443,2733,2733,2733,2563,25818,0363,0362,916
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,88910,06010,50410,72112,37011,6476,9537,6979,7629,50610,1109,7998,3274,1314,4871,9791,9502,3652,4141,639
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN598,672540,188511,187463,961692,320549,933461,270404,322589,925496,577512,800472,886552,551491,090537,552477,160600,770510,677505,047460,432
A. Nợ phải trả306,808251,631234,578165,110402,087288,941190,423136,845330,834245,827260,764206,560295,891237,533292,820214,796350,008259,521264,925205,776
I. Nợ ngắn hạn294,339237,098219,918147,723381,728285,159186,574133,381327,316242,000256,937202,812292,642236,535287,687203,950334,475243,894257,496195,429
II. Nợ dài hạn12,46914,53214,66017,38720,3593,7813,8493,4643,5183,8273,8273,7493,2499985,13310,84715,53415,6277,42910,347
B. Nguồn vốn chủ sở hữu291,863288,557276,610298,851290,233260,992270,847267,477259,092250,750252,036266,326256,659253,558244,732262,364250,761251,156240,122254,656
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN598,672540,188511,187463,961692,320549,933461,270404,322589,925496,577512,800472,886552,551491,090537,552477,160600,770510,677505,047460,432
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |