| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 3 2021 | Qúy 3 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 23,112 | 14,997 | 22,956 | 19,555 | 20,522 | 14,028 | 18,043 | 18,904 | 17,319 | 9,355 | 18,380 | 20,266 | 21,939 | 17,025 | 20,173 | 20,868 | 11,556 | 11,017 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 23,112 | 14,997 | 22,956 | 19,555 | 20,522 | 14,028 | 18,043 | 18,904 | 17,319 | 9,355 | 18,380 | 20,266 | 21,939 | 17,025 | 20,173 | 20,868 | 11,556 | 11,017 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 9,014 | 7,728 | 7,420 | 7,383 | 7,708 | 7,548 | 7,058 | 7,374 | 6,925 | 7,603 | 7,153 | 7,761 | 7,207 | 6,922 | 8,996 | 6,956 | 6,956 | 6,725 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 14,098 | 7,269 | 15,536 | 12,172 | 12,815 | 6,480 | 10,985 | 11,531 | 10,395 | 1,752 | 11,227 | 12,505 | 14,732 | 10,103 | 11,176 | 13,912 | 4,600 | 4,292 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 8 | 28 | 12 | 1 | 1 | 2 | -5 | 8 | 8 | 8 | 1 | 21 | |||||
| 7. Chi phí tài chính | 3,633 | 3,689 | 4,030 | 3,951 | 4,258 | 4,249 | 4,274 | 4,580 | 5,152 | 6,180 | 6,893 | 7,054 | 6,161 | 5,682 | 5,770 | 6,033 | 6,217 | 6,240 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,633 | 3,689 | 4,030 | 3,951 | 4,258 | 4,249 | 4,274 | 4,580 | 5,152 | 6,180 | 6,893 | 7,054 | 6,161 | 5,682 | 5,770 | 6,033 | 6,217 | 6,240 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,734 | 859 | 1,007 | 922 | 1,196 | 821 | 1,903 | 1,546 | 1,425 | 1,131 | 1,162 | 1,288 | 1,203 | 1,059 | 1,377 | 1,079 | 898 | 1,185 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,732 | 2,721 | 10,500 | 7,299 | 7,368 | 1,438 | 4,820 | 5,405 | 3,818 | -5,559 | 3,173 | 4,164 | 7,362 | 3,370 | 4,038 | 6,808 | -2,515 | -3,112 |
| 12. Thu nhập khác | 30 | 30 | 30 | 30 | 221 | 30 | 30 | 30 | 233 | 30 | 204 | 30 | 393 | |||||
| 13. Chi phí khác | 170 | 6 | 133 | 352 | 184 | 160 | 170 | |||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -140 | 24 | -103 | 30 | -132 | 30 | -154 | 30 | 73 | 30 | 34 | 30 | 393 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,592 | 2,745 | 10,397 | 7,329 | 7,237 | 1,468 | 4,666 | 5,435 | 3,891 | -5,529 | 3,206 | 4,194 | 7,755 | 3,370 | 4,038 | 6,808 | -2,515 | -3,112 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 517 | 762 | 554 | 207 | 619 | 724 | 653 | |||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 517 | 762 | 554 | 207 | 619 | 724 | 653 | |||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 8,076 | 2,745 | 9,635 | 7,329 | 7,237 | 1,468 | 4,112 | 5,435 | 3,684 | -5,529 | 2,588 | 4,194 | 7,031 | 3,370 | 3,386 | 6,808 | -2,515 | -3,112 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 8,076 | 2,745 | 9,635 | 7,329 | 7,237 | 1,468 | 4,112 | 5,435 | 3,684 | -5,529 | 2,588 | 4,194 | 7,031 | 3,370 | 3,386 | 6,808 | -2,515 | -3,112 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 13,232 | 13,150 | 22,823 | 11,214 | 11,927 | 12,253 | 19,630 | 17,442 | 12,961 | 7,581 | 12,114 | 12,410 | 12,450 | 15,409 | 14,551 | 16,308 | 14,997 | 12,970 | 26,078 | 20,462 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 371 | 2,263 | 164 | 1,005 | 1,775 | 2,907 | 8,707 | 7,416 | 2,073 | 678 | 1,047 | 1,735 | 594 | 1,265 | 731 | 519 | 1,299 | 240 | 6,372 | 1,249 |
| 1. Tiền | 371 | 2,263 | 164 | 1,005 | 1,775 | 2,907 | 4,207 | 7,416 | 2,073 | 678 | 1,047 | 1,735 | 594 | 1,265 | 731 | 519 | 1,299 | 240 | 6,372 | 1,249 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 4,500 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 830 | 815 | 815 | 800 | ||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 830 | 815 | 815 | 800 | ||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 10,643 | 8,643 | 20,376 | 8,122 | 8,062 | 7,243 | 8,886 | 7,738 | 8,088 | 4,029 | 8,165 | 8,640 | 10,016 | 11,381 | 11,472 | 11,977 | 11,655 | 10,718 | 18,983 | 18,556 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 9,959 | 8,292 | 19,670 | 7,926 | 7,681 | 6,958 | 8,265 | 7,631 | 7,729 | 3,742 | 7,902 | 7,932 | 9,680 | 10,565 | 10,750 | 11,422 | 10,027 | 9,423 | 15,302 | 14,389 |
| 2. Trả trước cho người bán | 348 | 54 | 54 | 54 | 54 | 90 | 288 | 62 | 305 | 60 | ||||||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 336 | 297 | 653 | 142 | 327 | 285 | 621 | 107 | 359 | 287 | 173 | 420 | 336 | 754 | 722 | 555 | 1,629 | 1,295 | 3,376 | 4,107 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,183 | 2,245 | 2,238 | 2,087 | 2,091 | 2,103 | 2,037 | 1,851 | 1,924 | 1,883 | 1,966 | 1,666 | 1,470 | 1,564 | 1,499 | 1,493 | 1,208 | 892 | 594 | 657 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,183 | 2,245 | 2,238 | 2,087 | 2,091 | 2,103 | 2,037 | 1,851 | 1,924 | 1,883 | 1,966 | 1,666 | 1,470 | 1,564 | 1,499 | 1,493 | 1,208 | 892 | 594 | 657 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 34 | 46 | 438 | 876 | 990 | 936 | 369 | 369 | 369 | 35 | 1,503 | 34 | 1,119 | 128 | ||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 34 | 438 | 876 | 990 | 936 | 34 | ||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 128 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 46 | 1,503 | 58 | |||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 369 | 369 | 369 | 35 | 1,061 | |||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 354,788 | 358,519 | 362,004 | 367,085 | 372,166 | 377,247 | 381,849 | 386,572 | 391,259 | 396,251 | 401,300 | 406,362 | 411,425 | 416,492 | 421,570 | 426,693 | 431,854 | 436,967 | 441,628 | 449,153 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 346,658 | 351,468 | 356,278 | 361,088 | 365,898 | 370,708 | 375,519 | 380,366 | 385,214 | 390,019 | 394,863 | 399,708 | 404,552 | 409,396 | 414,240 | 419,085 | 423,929 | 428,773 | 433,617 | 443,306 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 327,949 | 332,643 | 337,336 | 342,030 | 346,724 | 351,418 | 356,112 | 360,843 | 365,575 | 370,264 | 374,992 | 379,720 | 384,448 | 389,176 | 393,904 | 398,632 | 403,360 | 408,088 | 412,816 | 422,272 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 18,709 | 18,825 | 18,942 | 19,058 | 19,174 | 19,290 | 19,407 | 19,523 | 19,639 | 19,755 | 19,871 | 19,988 | 20,104 | 20,220 | 20,336 | 20,452 | 20,569 | 20,685 | 20,801 | 21,033 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,130 | 7,051 | 5,725 | 5,996 | 6,267 | 6,538 | 6,331 | 6,206 | 6,045 | 6,232 | 6,437 | 6,655 | 6,873 | 7,096 | 7,329 | 7,608 | 7,925 | 8,194 | 8,011 | 5,847 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 8,130 | 7,051 | 5,725 | 5,996 | 6,267 | 6,538 | 6,331 | 6,206 | 6,045 | 6,232 | 6,437 | 6,655 | 6,873 | 7,096 | 7,329 | 7,608 | 7,925 | 8,194 | 8,011 | 5,847 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 368,020 | 371,669 | 384,827 | 378,298 | 384,093 | 389,500 | 401,479 | 404,015 | 404,219 | 403,832 | 413,414 | 418,772 | 423,874 | 431,901 | 436,121 | 443,001 | 446,851 | 449,937 | 467,706 | 469,615 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 180,988 | 192,713 | 196,616 | 199,722 | 210,770 | 209,914 | 220,361 | 227,009 | 232,075 | 235,372 | 239,425 | 246,112 | 255,436 | 268,338 | 275,928 | 270,774 | 281,432 | 287,516 | 302,769 | 311,322 |
| I. Nợ ngắn hạn | 64,871 | 70,512 | 68,332 | 65,355 | 70,320 | 63,380 | 67,744 | 68,309 | 67,291 | 64,505 | 62,475 | 22,124 | 35,148 | 38,025 | 44,553 | 26,776 | 33,563 | 36,536 | 65,218 | 73,771 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 57,041 | 54,383 | 54,729 | 59,047 | 64,261 | 56,303 | 59,084 | 59,925 | 62,566 | 59,258 | 56,770 | 18,250 | 28,633 | 18,250 | 26,548 | 23,399 | 31,178 | 33,472 | 45,966 | 50,641 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,315 | 2,316 | 1,257 | 188 | 600 | 177 | 749 | 358 | 430 | 1,157 | 718 | 407 | 591 | 468 | 326 | 339 | 353 | 3,068 | 11,837 | |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,382 | 3,002 | 3,648 | 1,606 | 2,393 | 2,453 | 2,060 | 1,401 | 2,299 | 1,771 | 1,065 | 712 | 3,084 | 1,229 | 1,118 | 661 | 627 | 384 | 664 | 830 |
| 6. Phải trả người lao động | 661 | 365 | 682 | 243 | 267 | 222 | ||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,111 | 2,587 | 5,404 | 1,418 | 1,625 | 2,915 | 5,857 | 1,873 | 1,496 | 2,226 | 1,843 | 1,015 | 456 | 722 | 356 | 852 | 480 | 924 | 6,234 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,493 | 8,447 | 1,016 | 1,094 | 1,169 | 1,075 | 454 | 4,181 | 572 | 559 | 1,363 | 1,395 | 2,522 | 16,942 | 16,061 | 1,271 | 939 | 1,272 | 8,886 | 10,461 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 183 | 778 | 854 | 934 | 1 | 34 | 111 | 181 | 261 | 277 | 35 | 46 | 48 | 1 | 131 | 177 | 3 | |||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 116,117 | 122,201 | 128,284 | 134,367 | 140,450 | 146,534 | 152,617 | 158,700 | 164,783 | 170,867 | 176,950 | 223,988 | 220,288 | 230,313 | 231,375 | 243,998 | 247,869 | 250,979 | 237,551 | 237,551 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 116,117 | 122,201 | 128,284 | 134,367 | 140,450 | 146,534 | 152,617 | 158,700 | 164,783 | 170,867 | 176,950 | 223,988 | 220,288 | 230,313 | 231,375 | 243,998 | 247,869 | 250,979 | 237,551 | 237,551 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 187,031 | 178,956 | 188,211 | 178,576 | 173,323 | 179,586 | 181,118 | 177,006 | 172,145 | 168,461 | 173,989 | 172,660 | 168,438 | 163,563 | 160,193 | 172,226 | 165,419 | 162,422 | 164,937 | 158,293 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 187,031 | 178,956 | 188,211 | 178,576 | 173,323 | 179,586 | 181,118 | 177,006 | 172,145 | 168,461 | 173,989 | 172,660 | 168,438 | 163,563 | 160,193 | 172,226 | 165,419 | 162,422 | 164,937 | 158,293 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 9,247 | 9,247 | 9,247 | 9,247 | 5,071 | 5,071 | 5,071 | 5,071 | 3,707 | 3,707 | 3,707 | |||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 27,785 | 19,709 | 28,964 | 19,329 | 18,252 | 24,515 | 26,048 | 21,935 | 18,438 | 14,753 | 20,282 | 22,660 | 18,438 | 13,563 | 10,193 | 22,226 | 15,419 | 12,422 | 14,937 | 8,293 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 368,020 | 371,669 | 384,827 | 378,298 | 384,093 | 389,500 | 401,479 | 404,015 | 404,219 | 403,832 | 413,414 | 418,772 | 423,874 | 431,901 | 436,121 | 443,001 | 446,851 | 449,937 | 467,706 | 469,615 |