CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

55.30
-0.10
(-0.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh706,986583,584532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790474,171450,177542,857636,359662,822685,575544,094473,428431,521331,377
2. Các khoản giảm trừ doanh thu165931297931,81413,2041,7452,3012,6851641,3178,3232,1783831751,816162
3. Doanh thu thuần (1)-(2)706,821583,491532,664616,639341,647318,110361,150395,938383,695422,105474,007448,861534,534634,180662,822685,192543,919473,428429,706331,215
4. Giá vốn hàng bán516,990453,836449,073499,863276,871280,984306,823305,667335,581347,579356,418347,984432,096522,023500,892563,065442,601350,384360,658273,027
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)189,831129,65583,591116,77664,77737,12654,32790,27148,11474,525117,589100,877102,439112,158161,930122,127101,317123,04369,04858,188
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,56932,14030,99426,92719,86311,16433,69225,83224,27922,53132,48231,27829,57233,24643,73449,62336,60622,44717,0711,739
7. Chi phí tài chính7,7685,7198,17812,2964,1134,1475,54710,5829,84615,79236,6843116,33923,68564,60018,96429381,2976,7514,131
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,5863,7704,9003,2062,0642,9184,6899,2208,6026,4863,2064,0684,0883,7676,9711,6401,9054,6353,9163,777
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng24,77123,54717,66246,04933,91317,81216,57319,77619,96018,30824,92026,97432,29030,59629,23037,80530,66637,67633,40327,405
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,39419,52018,48115,29011,14111,06411,11212,1229,6898,42810,82817,6159,4398,3746,89310,1106,6864,5963,2474,156
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)176,467113,01070,26570,06835,47315,26854,78773,62232,89854,52877,63987,25683,94282,749104,940104,872100,27821,92242,71624,235
12. Thu nhập khác7502341932619081,3441,097203164184933,7333,3453,7293,0482,8203,1252,8362,0501,081
13. Chi phí khác46201334222475,17927221566135528624041,1878561,1576261,254258
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)704214180-809061,098-4,082-69143-382803,1822,4823,3251,8611,9641,9682,210795823
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)177,172113,22470,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,14777,71990,43886,42586,075106,801106,835102,24724,13243,51225,057
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,45011,5916,18910,3391,7381,3174,5788,1654,7316,3957,79414,45712,4966,9627,01812,95811,3121,5464,293
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,617144384-4,640848761-2,568-1,34086811,041-1,525
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,06811,7356,5735,6992,5852,0772,0096,8254,8166,4768,83412,93312,4966,9627,01812,95811,3121,5464,293
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,104101,48963,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,67168,88577,50573,92979,11399,78393,87790,93422,58639,21825,057
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát43879
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)156,104101,48963,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,67168,88577,50573,92979,11399,78393,87790,93422,58639,14025,057

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |