CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

65.70
0.50
(0.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh172,769192,957177,493163,768151,194151,851158,673121,866139,756134,558134,565123,913144,069161,718178,262133,383131,09970,96077,67963,725
2. Các khoản giảm trừ doanh thu165931297932391,575
3. Doanh thu thuần (1)-(2)172,769192,792177,493163,768151,194151,758158,673121,866139,756134,430134,565123,913144,069160,925178,262133,383130,86070,96077,67962,149
4. Giá vốn hàng bán129,429136,130122,880128,551100,408122,056130,227101,144119,842114,407111,715103,109118,292132,663142,497106,41197,55659,19266,83053,293
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,34056,66254,61335,21750,78629,70228,44620,72219,91420,02322,85020,80425,77728,26135,76526,97233,30411,76810,8498,857
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2065,77123,1235,4685,0383,06920,1283,9053,5904,80619,5093,7714,6242,74218,1791,3821,5211,16059016,592
7. Chi phí tài chính1,6072,7077552,6981,8721,7582151,8731,4391,5812,8632,9764,5853,6432,7211,3481,793852828640
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4011,0194661,6991,196895201,6596111,3341,8551,1009111,028794473675454433502
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,5026,1404,2637,8666,2426,1175,4895,7004,7863,5964,3754,9057,8439,85513,34715,00413,0008,8686,8475,198
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8716,0835,0435,3965,5824,2185,3624,3583,1154,0775,0166,2733,6343,8654,2733,5173,3812,2092,5952,956
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,56647,50267,67424,72542,12720,67937,50912,69514,16315,57530,10610,42114,34013,64133,6028,48616,6509981,16916,655
12. Thu nhập khác30341320155110478118821211163220325728584282
13. Chi phí khác243117213112081342
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3013701915331027711852-102-19716326925528584282
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,86647,87267,69324,74042,16020,78137,58712,69614,34815,57830,09610,42314,14313,65633,6348,55516,9051,2831,25316,937
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7657,6225,4662,5983,7612,2864,0201,5251,9941,7741,3131,1094,0332,6662,5361,1041,30422016350
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,086532301-15710-155412117-2,435-1,267-713-225834-15-1443
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,8517,6225,9972,5984,0612,2863,8631,5252,0041,6191,7251,2261,5981,3991,8238792,13820614993
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,01540,25161,69622,14238,09918,49533,72411,17112,34413,95928,3719,19712,54512,25731,8117,67614,7671,0781,10416,844
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-8989
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,01540,25161,69622,14238,09918,49533,72411,17112,34413,95928,3719,19712,54512,25731,8117,67614,7671,0781,19316,755

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |