Ngân hàng TMCP Á Châu (acb)

23.75
0.30
(1.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần7,093,2726,769,7106,683,8486,358,8657,080,2916,881,3877,111,5066,721,5186,289,6166,209,1286,245,6726,215,1546,454,2176,032,2505,606,3905,440,6724,794,3224,520,5114,990,3874,639,572
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự16,080,42415,049,40414,298,69513,327,30613,518,37612,922,06712,474,71211,987,59412,515,01513,023,90513,583,59713,224,27911,905,43210,320,0449,419,5139,053,8458,455,0348,290,5138,653,3698,314,894
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-8,987,152-8,279,694-7,614,847-6,968,441-6,438,085-6,040,680-5,363,206-5,266,076-6,225,399-6,814,777-7,337,925-7,009,125-5,451,215-4,287,794-3,813,123-3,613,173-3,660,712-3,770,002-3,662,982-3,675,322
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ894,271795,425584,731872,313868,825747,189877,569745,202727,298763,587804,386627,066927,033866,785993,267739,159746,818635,559886,379625,207
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1,381,9301,317,7551,102,15813,942,0801,435,7151,325,8221,421,1501,282,2711,305,9331,301,7741,262,5691,075,4751,392,8401,296,8771,342,9481,024,894106,291897,0881,186,356880,105
Chi phí hoạt động dịch vụ-487,659-522,330-11,445,642-521,967-566,890-578,633-543,581-537,069-578,635-538,187-458,183-448,409-465,807-430,092-349,681-285,735-316,093-261,529-299,977-254,898
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối137,141449,150670,005475,590344,167166,635426,650233,30028,950315,762327,437437,956503,88995,844145,269303,367237,959205,933231,524196,140
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh46,561367,36636,59023,799-26,09071,287-41,231196,391-13,92567,76071,56642,982-110,032-39,964-226,653-11,22461,319183,48191,668113,492
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-47,782-30446,091-1,495213,05047,199-14,005204,0681,358,428881,942407,802-1,032-2,708-1,50218,3536,50558,36592,03844,70948,939
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác43,442-15,263812,723182,38572,590202,760285,87162,416-13,793147,037162,883567,244140,577123,837356,089369,19169,10142,327-20,91248,947
Thu nhập từ hoạt động khác410,156370,6571,163,413284,468419,472259,065415,272172,323216,906202,751200,858576,702163,883104,791412,721429,099134,023148,382174,708246,046
Chi phí hoạt động khác-366,714-385,920-350,690-102,083-346,882-56,305-129,401-109,907-230,699-55,714-37,975-9,458-23,30619,046-56,632-59,908-64,922-106,055-195,620-197,099
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần39,14118,30758,5563,1715,46319,5445,6515,5561,88939,1663,77430,78113,02013,71130,6322,0933,33710,3333,4623,080
Chi phí hoạt động-2,782,374-2,713,933-2,736,160-2,691,892-2,739,350-2,933,714-2,465,618-2,763,921-3,013,248-2,868,218-2,485,180-2,507,640-4,064,328-2,525,765-2,276,351-2,738,601-2,417,444-2,254,497-1,592,538-1,965,297
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng5,423,6725,670,7326,556,3845,222,7365,818,9465,202,2876,186,3935,404,5305,365,2155,556,1645,538,3405,412,5113,861,6684,565,1964,646,9964,111,1623,553,7773,435,6854,634,6793,710,080
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,956,645-288,936-463,039-626,128-147,675-358,243-588,150-512,217-321,641-520,683-705,893-256,014-250,585-90,436267,3642,843-524,017-820,086-1,386,245-605,761
Tổng lợi nhuận trước thuế3,467,0275,381,7966,093,3454,596,6085,671,2714,844,0445,598,2434,892,3135,043,5745,035,4814,832,4475,156,4973,611,0834,474,7604,914,3604,114,0053,029,7602,615,5993,248,4343,104,319
Chi phí thuế TNDN-682,342-1,101,207-1,212,186-918,342-1,125,907-973,649-1,129,653-986,894-1,037,295-997,902-966,601-1,021,468-740,565-887,768-971,212-826,470-601,265-512,984-660,199-620,918
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-663,269-1,081,502-1,210,700-958,551-1,086,127-971,306-1,075,344-1,066,922-975,257-996,856-911,557-1,109,352-692,817-866,236-903,936-982,622-528,304-558,745-591,994-710,036
Chi phí thuế TNDN giữ lại-19,073-19,705-1,48640,209-39,780-2,343-54,30980,028-62,038-1,046-55,04487,884-47,748-21,532-67,276156,152-72,96145,761-68,20589,118
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,784,6854,280,5894,881,1593,678,2664,545,3643,870,3954,468,5903,905,4194,006,2794,037,5793,865,8464,135,0292,870,5183,586,9923,943,1483,287,5352,428,4952,102,6152,588,2352,483,401
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi2,784,6854,280,5894,881,1593,678,2664,545,3643,870,3954,468,5903,905,4194,006,2794,037,5793,865,8464,135,0292,870,5183,586,9923,943,1483,287,5352,428,4952,102,6152,588,2352,483,401

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |