Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP (acv)

49
-0.30
(-0.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,812,1946,496,1446,358,9056,368,1865,774,2875,672,6245,551,2045,660,6155,102,1885,345,5774,945,4474,744,3574,177,3974,203,8713,445,3132,118,413964,506363,6311,531,3791,913,264
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18,79019,74718,77718,12053,27417,38416,37217,09854,99217,99916,12115,90368,44616,88715,7939,8084,378-6,8707,4189,440
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,793,4036,476,3976,340,1286,350,0665,721,0145,655,2405,534,8325,643,5175,047,1965,327,5784,929,3264,728,4544,108,9514,186,9843,429,5202,108,605960,128370,5021,523,9601,903,824
4. Giá vốn hàng bán3,274,3542,477,5042,421,3772,001,5132,609,2562,013,1052,075,2222,043,6532,350,6571,996,6911,972,7371,789,7662,176,4171,806,7541,839,5061,453,7831,022,6741,374,2261,497,2681,549,957
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,519,0503,998,8923,918,7504,348,5533,111,7583,642,1353,459,6103,599,8642,696,5393,330,8872,956,5892,938,6881,932,5342,380,2301,590,013654,823-62,546-1,003,72426,692353,867
6. Doanh thu hoạt động tài chính718,591371,888262,051250,204910,170294,156827,461478,709648,489994,833442,161415,865633,251917,4871,906,151662,789958,891463,954925,756901,674
7. Chi phí tài chính27,70740,714738,504278,83821,750809,15326,36218,79643,92020,047-446,389792,78728,28220,36220,81021,25267,81024,32788,26524,107
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,37415,34915,90514,83514,50816,75814,34014,91716,91615,63816,72117,63917,40316,88317,54320,33821,38222,47822,33223,020
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh173,23186,87073,80098,350105,281134,49262,92760,82031,889112,67078,48951,69361,74842,80371,92519,570-635-7,20558,371
9. Chi phí bán hàng92,96490,488106,667104,456105,82388,64889,19190,40886,70979,17586,80386,97981,59656,99654,56526,3443,51728,43425,86727,239
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp449,817362,164203,339456,646191,791295,914242,730407,3751,323,262929,451603,942498,515950,006277,887313,666202,088418,383285,821428,819183,140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,840,3833,964,2853,206,0913,857,1673,807,8442,877,0693,991,7163,622,8141,923,0273,409,7163,232,8842,027,9651,567,6492,985,2753,179,0471,087,497406,001-885,557423,4481,065,477
12. Thu nhập khác29,96113,3197,8278,37119,3642,03018,1825,81418,2114,5403,4202,66110,8087231,5801,6032,5252,4942,9961,773
13. Chi phí khác9,7532,104856014195110,80088234892,37512220813696605447174828
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20,20811,2147,7438,31119,2231,0787,3815,72717,9774,4511,0442,53910,6005871,4849982,0782,4772,9481,746
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,860,5913,975,4993,213,8343,865,4783,827,0672,878,1473,999,0983,628,5411,941,0043,414,1683,233,9282,030,5041,578,2492,985,8623,180,5321,088,495408,079-883,080426,3961,067,223
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành725,796765,084608,742745,054737,038538,534771,038707,977376,208647,011626,526394,615423,434588,163612,735213,569143,964101,083205,399
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,3063671423,199-132,103-69,140-26,687-12,597
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)725,796765,084608,742745,054738,344538,901771,038707,977376,349650,210626,526394,615291,331588,163612,735213,56974,824-26,68788,485205,399
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,134,7953,210,4152,605,0923,120,4243,088,7232,339,2463,228,0602,920,5641,564,6552,763,9572,607,4021,635,8891,286,9172,397,7002,567,796874,926333,255-856,393337,911861,823
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,1752,9882,5343,1583,7193,0483,0863,1283,8641,3202,5262,2953,446898931253329,640-991-815-1,979
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,130,6203,207,4272,602,5583,117,2663,085,0042,336,1983,224,9742,917,4361,560,7912,762,6382,604,8761,633,5941,283,4722,396,8012,566,865874,6733,615-855,402338,725863,803

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |