CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

16.15
0.15
(0.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)68,37736,87956,76785,03023,74914,8694,96418,74217,731
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)55,24288,20156,74069,61275,07744,83239,00323,70632,16965,58096,670188,987458,609555,078624,998527,986210,666366,921177,478
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu165,455139,346157,514122,75278,552104,54685,58173,20948,681
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán70,83058,60676,304101,29734,60324,49736,14435,87226,27923,99344,08722,54934,94026,02948,47965,26422,83781,31915,850
Cộng doanh thu hoạt động412,897361,377367,374394,172224,796204,080181,215184,850133,600168,787293,438413,751876,8971,327,4021,656,506982,131736,731443,210191,245
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)48,98322,64733,433210,30824,7843,3375,8608,4791,030
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh19
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán28,34425,62332,33944,02214,56211,83316,64719,50813,451
2.12. Chi phí khác26,1961,70840,61923,4457132,251-12,7983,828104,07450,214214,518352,696769,0841,166,5771,363,177702,414901,700585,500533,068
Cộng chi phí hoạt động111,96961,357123,66516,48119,47945,84729,11648,099455,81450,214214,518352,696769,0841,166,5771,363,177702,414901,700585,500533,068
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay34,15913,827818757471
Cộng chi phí tài chính34,15913,827818757471
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN99,084104,91381,495111,62786,07974,34068,04855,78544,277331,29042,90635,81136,88929,14630,65428,29219,0508,74810,073
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG168,857182,290163,550267,567120,48685,12384,52281,560-365,223-212,71736,01425,24470,924131,679262,674251,42542,350161,15051,101
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ168,544182,310180,408431,972120,99285,32184,82281,594-365,821-212,71636,01625,62370,919131,679262,674251,51542,416161,20151,101
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398-186,70620,32319,78265,658106,723193,950212,85134,718129,42941,006

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |