| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 2,359 | 40,072 | 23,422 | 31,741 | 18,564 | 13,545 | 17,828 | 18,240 | 9,826 | 9,135 | 8,209 | 9,709 | 20,663 | 11,564 | 9,194 | 15,346 | 15,824 | 7,367 | 15,850 | 45,990 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 1,967 | 32,608 | 7,559 | 10,640 | 17,300 | 3,981 | 11,741 | 12,391 | 5,012 | 6,301 | 6,290 | 6,998 | 16,222 | 7,218 | 4,486 | 3,630 | 6,611 | 4,207 | 7,421 | 44,327 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 114 | 6,534 | 14,884 | 20,483 | 810 | 8,949 | 5,237 | 5,598 | 4,640 | 2,236 | 1,919 | 2,707 | 3,954 | 3,489 | 4,404 | 4,371 | 8,915 | 2,711 | 8,428 | 1,627 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 277 | 931 | 979 | 618 | 453 | 616 | 850 | 252 | 175 | 598 | 4 | 487 | 856 | 305 | 7,345 | 298 | 450 | 35 | ||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 28,656 | 17,546 | 4,623 | 7,038 | 12,345 | 15,434 | 18,691 | 8,972 | 18,458 | 20,002 | 23,588 | 26,153 | 17,365 | 12,779 | 12,953 | 13,643 | 25,716 | 5,228 | 17,235 | 21,433 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 60,289 | 49,933 | 43,871 | 42,003 | 41,336 | 40,340 | 44,620 | 39,159 | 31,709 | 37,302 | 36,952 | 33,383 | 37,761 | 39,127 | 39,187 | 41,439 | 41,485 | 34,197 | 29,285 | 17,786 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 595 | 3,006 | 3,182 | 2,678 | 13,322 | 6,795 | 5,167 | 4,804 | 1,747 | |||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 22,940 | 35,240 | 18,916 | 14,627 | 13,909 | 17,257 | 22,426 | 17,238 | 15,195 | 21,328 | 12,851 | 9,233 | 14,163 | 15,573 | 19,272 | 27,296 | 35,441 | 25,011 | 24,316 | 16,529 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 2,777 | 1,747 | -664 | 664 | 2,660 | 3,047 | 967 | 967 | 3,132 | 3,601 | 2,280 | 1,790 | 3,547 | 3,217 | 3,132 | 1,937 | 2,910 | 2,722 | 1,929 | 33 |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 968 | 3,295 | 1,101 | 350 | 1,196 | 3,168 | 943 | 355 | 3,249 | 203 | 423 | 3,246 | 301 | 1,360 | 1,350 | 1,210 | 1,403 | 1,031 | 760 | 100 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 4,851 | 4,365 | 6,684 | 4,317 | 7,214 | 2,629 | 3,281 | 505 | 2,959 | 3,430 | 1,227 | 982 | 1,379 | 757 | 959 | 853 | 1,102 | 797 | 1,550 | 993 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 545 | 4,105 | 17 | 11 | 26 | 16 | 22 | 18 | 38 | 33 | 19 | 16 | 12 | 14 | 12 | 11 | 88 | 10 | 12 | 42 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 123,385 | 156,900 | 97,969 | 103,758 | 100,432 | 98,115 | 122,101 | 92,248 | 89,733 | 99,838 | 87,294 | 84,512 | 95,189 | 84,391 | 86,059 | 101,736 | 123,968 | 76,362 | 90,936 | 102,905 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 28 | 8,417 | 53,050 | 26,126 | 6,797 | 15,785 | 19,132 | 7,269 | 10,724 | 5,411 | 2,025 | 4,487 | 6,626 | 4,393 | 7,873 | 14,541 | 8,903 | 12,742 | 136,523 | 52,141 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 126 | 42,313 | 6,113 | 4,660 | 13,615 | 7,122 | 3,819 | 8,325 | 2,632 | 577 | 1,845 | 2,537 | 822 | 5,939 | 9,464 | 3,702 | 4,824 | 132,074 | 50,622 | |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 19 | 8,283 | 10,736 | 19,996 | 2,137 | 2,130 | 11,959 | 3,421 | 2,397 | 2,779 | 1,448 | 2,642 | 4,089 | 3,572 | 1,933 | 5,078 | 5,202 | 7,918 | 4,448 | 1,518 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 9 | 8 | 1 | 16 | 40 | 51 | 29 | 2 | ||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 7,540 | |||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | -5,000 | -5,000 | -15,366 | 11,142 | 617 | 3,505 | 3,601 | -9,347 | 397 | 20,385 | 1,169 | -9,489 | -1,677 | -231,469 | -21,984 | |||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 121 | 706 | ||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | ||||||||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 9,637 | 14,901 | 7,958 | 7,097 | 5,608 | 6,622 | 8,169 | 7,945 | 6,480 | 8,898 | 5,879 | 4,366 | 6,091 | 6,396 | 7,838 | 12,013 | 17,274 | 10,711 | 9,804 | 6,233 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 213 | 280 | 784 | |||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 858 | 477 | 251 | 45 | 336 | 365 | 73 | 361 | 30 | 36 | 109 | 413 | 126 | 159 | 215 | 86 | 205 | 106 | 30 | |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 792 | 863 | 833 | 765 | 803 | 828 | 1,016 | 790 | 827 | 874 | 699 | 720 | 697 | 650 | 672 | 673 | 707 | 678 | 783 | 729 |
| 2.12. Chi phí khác | 21,739 | 14,783 | -528 | 3,613 | -2,127 | 8,701 | 13,515 | 6,107 | 4,821 | 9,932 | -6,663 | -6,374 | 11,359 | 10,456 | 9,177 | 9,628 | -6,719 | 8,491 | 16,085 | 3,044 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 28,175 | 34,443 | 61,564 | 37,646 | 3,592 | 33,220 | 52,974 | 22,184 | 23,212 | 25,762 | 5,481 | 6,909 | 15,838 | 22,698 | 46,889 | 38,240 | 10,763 | 31,150 | -68,168 | 40,193 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 131 | 74 | 48 | 1,252 | 67 | 45 | 1,038 | 21 | 91 | 24 | 6 | 889 | 109 | 19 | 16 | 1,192 | 90 | 15 | 18 | 1,379 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 131 | 74 | 48 | 1,252 | 67 | 45 | 1,038 | 21 | 91 | 24 | 6 | 889 | 109 | 19 | 16 | 1,192 | 90 | 15 | 18 | 1,379 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 21,871 | 10,700 | 2,425 | 8,629 | 8,355 | 10,017 | 8,913 | 6,874 | 6,570 | 5,838 | 1,420 | |||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | -1,087 | 1,087 | ||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 21,871 | 10,700 | 2,425 | 8,629 | 8,355 | 10,017 | 7,826 | 7,961 | 6,570 | 5,838 | 1,420 | |||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 36,993 | 26,015 | 20,581 | 18,502 | 33,896 | 17,418 | 29,412 | 18,358 | 18,121 | 34,651 | 28,545 | 23,590 | 24,131 | 24,059 | 12,927 | 20,379 | 15,934 | 30,592 | 38,333 | 22,048 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 36,478 | 85,816 | 13,446 | 40,234 | 54,657 | 37,506 | 32,927 | 43,767 | 41,922 | 33,612 | 51,854 | 54,902 | 55,329 | 37,653 | 26,259 | 44,309 | 97,361 | 14,635 | 120,789 | 42,044 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 277 | 4 | 118 | 5 | 1 | 19 | 68 | 2 | 36 | 86 | 1 | 11 | 9 | 16,842 | 225 | 15,125 | 149,009 | 75 | ||
| 8.2. Chi phí khác | 19 | 6 | 342 | 2 | 19 | 43 | 17 | 80 | 7 | 4 | 20 | 5 | 3 | |||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 258 | -3 | 118 | -337 | -1 | 25 | -15 | -80 | 36 | 79 | 1 | 11 | 4 | 16,842 | 204 | 15,120 | 149,006 | 75 | ||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 36,478 | 86,074 | 13,444 | 40,352 | 54,320 | 37,505 | 32,927 | 43,792 | 41,907 | 33,531 | 51,890 | 54,981 | 55,330 | 37,664 | 26,263 | 61,151 | 97,566 | 29,756 | 269,795 | 42,119 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 36,383 | 87,823 | 9,296 | 39,865 | 55,647 | 30,686 | 39,650 | 41,614 | 39,664 | 34,074 | 51,420 | 54,917 | 55,465 | 37,746 | 23,793 | 61,858 | 93,853 | 34,963 | 265,815 | 42,010 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 95 | -1,750 | 4,147 | 487 | -1,327 | 6,819 | -6,723 | 2,177 | 2,242 | -542 | 471 | 65 | -134 | -82 | 2,471 | -706 | 3,713 | -5,207 | 3,980 | 109 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 7,438 | 17,465 | 1,697 | 7,860 | 11,218 | 6,069 | 7,808 | 8,297 | 7,957 | 6,734 | 10,306 | 11,004 | 11,023 | 7,400 | 4,719 | 10,924 | 18,671 | 6,926 | 12,644 | 5,054 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,438 | 17,465 | 1,697 | 7,860 | 11,218 | 6,069 | 7,808 | 8,297 | 7,957 | 6,734 | 10,306 | 11,004 | 11,023 | 7,400 | 4,719 | 10,924 | 18,671 | 6,926 | 12,644 | |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 5,054 | |||||||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 29,040 | 68,609 | 11,747 | 32,491 | 43,101 | 31,437 | 25,119 | 35,495 | 33,950 | 26,797 | 41,585 | 43,977 | 44,307 | 30,264 | 21,544 | 50,227 | 78,895 | 22,830 | 257,152 | 37,064 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 29,040 | 68,609 | 11,747 | 32,491 | 43,101 | 31,437 | 25,119 | 35,495 | 33,950 | 26,797 | 41,585 | 43,977 | 44,307 | 30,264 | 21,544 | 50,227 | 78,895 | 22,830 | 257,152 | 37,064 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |