CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

14.60
-0.20
(-1.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,35940,07223,42231,74118,56413,54517,82818,2409,8269,1358,2099,70920,66311,5649,19415,34615,8247,36715,85045,990
a. Lãi bán các tài sản tài chính1,96732,6087,55910,64017,3003,98111,74112,3915,0126,3016,2906,99816,2227,2184,4863,6306,6114,2077,42144,327
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1146,53414,88420,4838108,9495,2375,5984,6402,2361,9192,7073,9543,4894,4044,3718,9152,7118,4281,627
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL27793197961845361685025217559844878563057,34529845035
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)28,65617,5464,6237,03812,34515,43418,6918,97218,45820,00223,58826,15317,36512,77912,95313,64325,7165,22817,23521,433
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu60,28949,93343,87142,00341,33640,34044,62039,15931,70937,30236,95233,38337,76139,12739,18741,43941,48534,19729,28517,786
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)5953,0063,1822,67813,3226,7955,1674,8041,747
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán22,94035,24018,91614,62713,90917,25722,42617,23815,19521,32812,8519,23314,16315,57319,27227,29635,44125,01124,31616,529
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán2,7771,747-6646642,6603,0479679673,1323,6012,2801,7903,5473,2173,1321,9372,9102,7221,92933
1.8. Doanh thu tư vấn9683,2951,1013501,1963,1689433553,2492034233,2463011,3601,3501,2101,4031,031760100
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán4,8514,3656,6844,3177,2142,6293,2815052,9593,4301,2279821,3797579598531,1027971,550993
1.11. Thu nhập hoạt động khác5454,105171126162218383319161214121188101242
Cộng doanh thu hoạt động123,385156,90097,969103,758100,43298,115122,10192,24889,73399,83887,29484,51295,18984,39186,059101,736123,96876,36290,936102,905
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)288,41753,05026,1266,79715,78519,1327,26910,7245,4112,0254,4876,6264,3937,87314,5418,90312,742136,52352,141
a. Lỗ bán các tài sản tài chính12642,3136,1134,66013,6157,1223,8198,3252,6325771,8452,5378225,9399,4643,7024,824132,07450,622
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ198,28310,73619,9962,1372,13011,9593,4212,3972,7791,4482,6424,0893,5721,9335,0785,2027,9184,4481,518
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL981164051292
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)7,540
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-5,000-5,000-15,36611,1426173,5053,601-9,34739720,3851,169-9,489-1,677-231,469-21,984
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)121706
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán9,63714,9017,9587,0975,6086,6228,1697,9456,4808,8985,8794,3666,0916,3967,83812,01317,27410,7119,8046,233
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán213280784
2.9. Chi phí tư vấn858477251453363657336130361094131261592158620510630
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán7928638337658038281,016790827874699720697650672673707678783729
2.12. Chi phí khác21,73914,783-5283,613-2,1278,70113,5156,1074,8219,932-6,663-6,37411,35910,4569,1779,628-6,7198,49116,0853,044
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động28,17534,44361,56437,6463,59233,22052,97422,18423,21225,7625,4816,90915,83822,69846,88938,24010,76331,150-68,16840,193
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ13174481,25267451,038219124688910919161,1929015181,379
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính13174481,25267451,038219124688910919161,1929015181,379
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay21,87110,7002,4258,6298,35510,0178,9136,8746,5705,8381,420
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác-1,0871,087
Cộng chi phí tài chính21,87110,7002,4258,6298,35510,0177,8267,9616,5705,8381,420
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN36,99326,01520,58118,50233,89617,41829,41218,35818,12134,65128,54523,59024,13124,05912,92720,37915,93430,59238,33322,048
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG36,47885,81613,44640,23454,65737,50632,92743,76741,92233,61251,85454,90255,32937,65326,25944,30997,36114,635120,78942,044
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác277411851196823686111916,84222515,125149,00975
8.2. Chi phí khác196342219431780742053
Cộng kết quả hoạt động khác258-3118-337-125-15-803679111416,84220415,120149,00675
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ36,47886,07413,44440,35254,32037,50532,92743,79241,90733,53151,89054,98155,33037,66426,26361,15197,56629,756269,79542,119
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện36,38387,8239,29639,86555,64730,68639,65041,61439,66434,07451,42054,91755,46537,74623,79361,85893,85334,963265,81542,010
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện95-1,7504,147487-1,3276,819-6,7232,1772,242-54247165-134-822,471-7063,713-5,2073,980109
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN7,43817,4651,6977,86011,2186,0697,8088,2977,9576,73410,30611,00411,0237,4004,71910,92418,6716,92612,6445,054
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,43817,4651,6977,86011,2186,0697,8088,2977,9576,73410,30611,00411,0237,4004,71910,92418,6716,92612,644
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,054
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN29,04068,60911,74732,49143,10131,43725,11935,49533,95026,79741,58543,97744,30730,26421,54450,22778,89522,830257,15237,064
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu29,04068,60911,74732,49143,10131,43725,11935,49533,95026,79741,58543,97744,30730,26421,54450,22778,89522,830257,15237,064
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-961-46495-1,831-23,5531,129-203143,9901,191-8,525-1,107-48,5518,900-39,8856,92539,62519,218-36,597-69,288
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-961-46495-1,831-23,5531,129-203143,9901,191-8,525-1,107-48,5518,900-39,8856,92539,62519,218-36,597-69,288
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-961-46495-1,831-23,5531,129-203143,9901,191-8,525-1,107-48,5518,900-39,8856,92539,62519,218-36,597-69,288
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-961-46495-1,831-23,5531,129-203143,9901,191-8,525-1,107-48,5518,900-39,8856,92539,62519,218-36,597-69,288
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |