CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

14.50
0.05
(0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,35940,07223,42231,74118,56413,54517,82818,2409,8269,1358,2099,70920,66311,5649,19415,34615,8247,36715,85045,990
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)28,65617,5464,6237,03812,34515,43418,6918,97218,45820,00223,58826,15317,36512,77912,95313,64325,7165,22817,23521,433
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu60,28949,93343,87142,00341,33640,34044,62039,15931,70937,30236,95233,38337,76139,12739,18741,43941,48534,19729,28517,786
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán22,94035,24018,91614,62713,90917,25722,42617,23815,19521,32812,8519,23314,16315,57319,27227,29635,44125,01124,31616,529
Cộng doanh thu hoạt động123,385156,90097,969103,758100,43298,115122,10192,24889,73399,83887,29484,51295,18984,39186,059101,736123,96876,36290,936102,905
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)288,41753,05026,1266,79715,78519,1327,26910,7245,4112,0254,4876,6264,3937,87314,5418,90312,742136,52352,141
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán9,63714,9017,9587,0975,6086,6228,1697,9456,4808,8985,8794,3666,0916,3967,83812,01317,27410,7119,8046,233
2.12. Chi phí khác21,73914,783-5283,613-2,1278,70113,5156,1074,8219,932-6,663-6,37411,35910,4569,1779,628-6,7198,49116,0853,044
Cộng chi phí hoạt động28,17534,44361,56437,6463,59233,22052,97422,18423,21225,7625,4816,90915,83822,69846,88938,24010,76331,150-68,16840,193
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay21,87110,7002,4258,6298,35510,0178,9136,8746,5705,8381,420
Cộng chi phí tài chính21,87110,7002,4258,6298,35510,0177,8267,9616,5705,8381,420
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN36,99326,01520,58118,50233,89617,41829,41218,35818,12134,65128,54523,59024,13124,05912,92720,37915,93430,59238,33322,048
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG36,47885,81613,44640,23454,65737,50632,92743,76741,92233,61251,85454,90255,32937,65326,25944,30997,36114,635120,78942,044
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ36,47886,07413,44440,35254,32037,50532,92743,79241,90733,53151,89054,98155,33037,66426,26361,15197,56629,756269,79542,119
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN29,04068,60911,74732,49143,10131,43725,11935,49533,95026,79741,58543,97744,30730,26421,54450,22778,89522,830257,15237,064

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3,898,1353,380,7902,418,1452,644,6173,244,7993,030,9563,198,6823,328,2552,835,5933,020,8232,853,1742,664,5162,659,1052,600,2152,483,3532,773,0332,671,9572,273,4662,115,4451,771,013
I. Tài sản tài chính3,891,9483,375,7352,409,3582,636,0033,233,6923,027,2713,194,7283,323,0812,827,1143,015,2512,846,9002,657,9362,653,8672,594,8062,477,9462,766,8582,668,3792,263,0092,100,5341,741,896
II.Tài sản ngắn hạn khác6,1875,0558,7878,61311,1073,6853,9545,1758,4795,5726,2746,5805,2385,4095,4076,1753,57710,45714,91129,117
B.TÀI SẢN DÀI HẠN535,694535,453538,125222,920227,429436,905427,640222,508227,005189,897191,549166,780146,08661,71463,19565,20867,312266,934267,640472,131
I. Tài sản tài chính dài hạn310,914305,149305,1495,1495,149211,744212,0255,1495,1495,1495,14916,019200,000200,000400,000
II. Tài sản cố định201,111202,219204,207189,134193,133164,628161,863165,03448,07042,20143,85545,10637,40838,75340,52042,37444,22943,70845,62547,685
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,7173,7173,8573,85740,22033,15431,654151,823120,511120,34283,24486,110439
V. Tài sản dài hạn khác23,66924,36925,05324,78125,29020,31320,59720,67121,96322,03622,20322,41122,56822,52322,67522,83423,08423,22722,01524,446
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,433,8293,916,2442,956,2712,867,5373,472,2273,467,8613,626,3223,550,7643,062,5983,210,7203,044,7232,831,2962,805,1912,661,9302,546,5482,838,2412,739,2692,540,4002,383,0852,243,143
C. NỢ PHẢI TRẢ1,865,9451,376,438484,610407,7181,029,5391,046,6451,237,6711,020,215568,711754,774616,765291,204307,970160,46584,248330,047282,418202,06898,125178,738
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,864,0381,374,114481,994404,9501,026,1371,039,4571,230,1291,012,195559,443743,825604,004284,260300,552152,57475,886321,697273,106192,28387,866167,532
II. Nợ phải trả dài hạn1,9072,3242,6162,7683,4027,1887,5428,0209,26810,94912,7616,9447,4187,8918,3628,3509,3129,78510,25911,206
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,567,8842,539,8062,471,6612,459,8192,442,6882,421,2172,388,6512,530,5482,493,8872,455,9472,427,9582,540,0922,497,2212,501,4642,462,3002,508,1932,456,8522,338,3322,284,9602,064,406
I. Vốn chủ sở hữu2,567,8842,539,8062,471,6612,459,8192,442,6882,421,2172,388,6512,530,5482,493,8872,455,9472,427,9582,540,0922,497,2212,501,4642,462,3002,508,1932,456,8522,338,3322,284,9602,064,406
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,433,8293,916,2442,956,2712,867,5373,472,2273,467,8613,626,3223,550,7643,062,5983,210,7203,044,7232,831,2962,805,1912,661,9302,546,5482,838,2412,739,2692,540,4002,383,0852,243,143
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |