Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

45.70
-0.40
(-0.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
2. Các khoản giảm trừ doanh thu64,45238,93160,40740,62622,29213,638
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,532,76812,386,54311,915,37312,884,7259,684,7556,531,694
4. Giá vốn hàng bán13,149,90210,421,65110,096,64811,050,7978,097,9125,422,257
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,382,8651,964,8921,818,7261,833,9281,586,8441,109,436
6. Doanh thu hoạt động tài chính250,068178,921161,767145,27797,10179,428
7. Chi phí tài chính174,734151,136148,729157,13065,70746,855
-Trong đó: Chi phí lãi vay145,368111,302123,191113,48855,15936,489
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh29,35616,2142,4151,819-841
9. Chi phí bán hàng461,606381,832347,657371,204305,135200,626
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp663,308592,368535,586506,798502,076346,311
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,362,6411,034,691950,936945,892810,186595,073
12. Thu nhập khác17,14512,55811,88613,0278,7096,719
13. Chi phí khác20,3595,3973,3262,1921,2267,122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,2147,1618,55910,8367,483-404
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành249,950210,631172,018161,732130,96887,415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,018-5,069519-210-2,659-3,175
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)246,931205,562172,537161,522128,30984,240
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát180,732132,021135,220127,494110,76889,693
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)931,764704,269651,738667,712578,592420,736

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |