| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 1,579 | 32,298 | 123,982 | 4,799 | 32,528 | 10,864 | 42,019 | 18,508 | 118,983 | 42,087 | 78,676 | -24,174 | 49,208 | 125,952 | 1,423 | 16,936 | ||||
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 6,000 | 29,046 | -2,976 | 3,810 | 22,358 | 5,589 | 37,113 | 3,638 | 7,505 | 127 | 68,504 | -14,560 | 39,595 | 10,018 | 15,990 | |||||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -4,433 | 3,251 | 126,958 | 989 | 10,171 | 5,275 | 4,906 | 14,870 | 111,478 | 41,960 | 10,172 | -9,614 | 9,614 | 115,933 | 1,423 | 946 | ||||
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 12 | |||||||||||||||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 43,809 | 19,247 | 16,453 | 950 | 2,287 | 5,506 | 7,343 | 9,807 | 13,641 | 14,837 | 11,417 | 3,335 | -75,795 | 24,740 | 37,173 | 29,788 | 4,431 | 1,224 | 2,958 | 6,457 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 25,733 | 25,248 | 15,096 | 13,904 | 3,093 | 5,974 | 5,836 | 2,932 | 6,163 | 2,401 | 3,556 | 3,554 | -1,322 | 3,778 | 6,506 | 11,670 | 3,834 | 3,637 | 4,789 | 4,308 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 8,073 | -1,012 | 1,012 | |||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 1,312 | 2,269 | 1,149 | 788 | 895 | 9,466 | 10,637 | 2,431 | 2,222 | 1,349 | 1,566 | 882 | 920 | 2,279 | 5,769 | 14,753 | 142,297 | 21,596 | 4,509 | 2,425 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 4,818 | 3,045 | 2,499 | 3,663 | 4,205 | 2,550 | 3,230 | 260 | 150 | 50 | 3,120 | |||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 178 | -535 | 877 | 743 | 578 | 1,465 | 400 | 1,056 | 743 | -100 | 100 | -2,934 | 3,943 | 6,211 | 4,615 | 30,000 | 4,580 | |||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 168 | 110 | 143 | 410 | 312 | 113 | 330 | 92 | 223 | 125 | 377 | 222 | 649 | 134 | 204 | 149 | 526 | 401 | 104 | 30 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 1 | 182 | 928 | 2,689 | 1,127 | 524 | 15 | 4,079 | 50 | -3,450 | 3,547 | |||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động | 73,103 | 87,246 | 161,288 | 24,772 | 9,829 | 26,228 | 65,033 | 30,204 | 69,077 | 37,963 | 136,074 | 50,179 | 3,261 | 36,086 | 28,289 | 116,851 | 277,040 | 58,282 | 33,875 | 13,220 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | -749 | 900 | 123,161 | 1,233 | 48,162 | 160,069 | -1,992 | 14,623 | 23,189 | 39,811 | 31,014 | 5,066 | 176,710 | 75,606 | 123,003 | 58,574 | 317 | |||
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 267 | 900 | 123,160 | 1,227 | 46,206 | -7,904 | 10,108 | 13,156 | 6,032 | 28,581 | 24 | 121,394 | 39,227 | 8,289 | 58,462 | 311 | ||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -1,016 | 1,957 | 160,069 | 5,911 | 4,514 | 10,033 | 33,778 | 2,433 | 5,041 | 55,316 | 36,379 | 114,715 | 112 | 6 | ||||||
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 1 | 7 | ||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 17 | |||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,886 | 1,673 | 1,673 | 1,451 | -168 | 168 | ||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 4,126 | 5,647 | 5,024 | 422 | 1,216 | 1,387 | 1,698 | 987 | 1,071 | 702 | 1,955 | 563 | -2,902 | 3,950 | 5,686 | 249 | 4,308 | 2,035 | 1,763 | 566 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 715 | -203 | 203 | |||||||||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 690 | 575 | 580 | 732 | 592 | 3,258 | 1,742 | 929 | 478 | 491 | 274 | 460 | -51 | 538 | -2,437 | 2,437 | -1,300 | 1,300 | -14 | 86 |
| 2.12. Chi phí khác | 5,053 | -1,054 | 1,054 | -249 | 249 | -966 | 966 | |||||||||||||
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 7,555 | 14,563 | 129,384 | 3,441 | 49,970 | 164,714 | 1,449 | 16,539 | 26,189 | 41,004 | 33,242 | 6,089 | 173,589 | 80,093 | 126,218 | 2,889 | 61,334 | 3,584 | 1,101 | 1,618 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 87 | 53 | 91 | 42 | 18 | 30 | 60 | 8 | 6 | 21 | -6,284 | 6,298 | 7,348 | 27 | -1,368 | 1,449 | 2,502 | 56 | 10 | 4 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | 123 | |||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 87 | 53 | 91 | 42 | 18 | 30 | 60 | 8 | 6 | 21 | -6,284 | 6,298 | 7,471 | 27 | -1,368 | 1,449 | 2,502 | 56 | 10 | 4 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 34,151 | 1,350 | ||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 39,721 | 32,794 | 24,648 | 12,541 | 1,609 | 3,015 | 1,330 | 1,329 | 1,010 | 829 | 1,879 | 9,282 | 1,428 | 2,544 | 905 | |||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 73,872 | 32,794 | 24,648 | 12,541 | 1,609 | 3,015 | 1,330 | 1,329 | 1,010 | 829 | 1,879 | 9,282 | 1,428 | 2,544 | 1,350 | 905 | ||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 10,692 | 10,956 | 9,533 | 9,263 | 7,770 | 7,740 | 4,854 | 6,135 | 3,474 | 3,889 | 2,126 | 4,554 | 4,427 | 4,986 | 4,774 | 5,350 | 4,329 | 2,638 | 2,552 | 1,371 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -18,928 | 28,987 | -2,187 | 12,111 | -60,433 | -147,806 | 55,776 | 6,208 | 38,092 | -7,918 | 93,593 | 43,955 | -176,566 | -48,966 | -105,498 | 107,517 | 212,528 | 52,115 | 29,328 | 10,235 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 17,761 | 3 | 6 | 868 | 480 | 229 | 213 | 46 | 205 | 3 | 14 | 22 | 394 | 23 | 7 | 5 | 3 | 2 | 2 | |
| 8.2. Chi phí khác | -9,121 | 9,225 | 154 | 1,934 | 386 | 501 | 95 | 121 | 1 | 89 | 1,033 | 60 | 1,213 | |||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 26,882 | -9,221 | -148 | -1,066 | 93 | -272 | 213 | 46 | 110 | -117 | 13 | -67 | -639 | -37 | -1,206 | 5 | 3 | 2 | 2 | |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -7,236 | 19,766 | -2,334 | 11,045 | -60,340 | -148,077 | 55,989 | 6,254 | 38,202 | -8,036 | 93,606 | 43,888 | -177,204 | -49,003 | -106,704 | 107,523 | 212,532 | 52,115 | 29,329 | 10,237 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 728 | 16,515 | -129,293 | 10,055 | -49,352 | 7,518 | 57,223 | 43,202 | 10,873 | -15,439 | 6,969 | -417,664 | -32,368 | 77,080 | 147,563 | 111,156 | 36,247 | 28,390 | 10,237 | |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -7,964 | 3,251 | 126,958 | 989 | -10,987 | -155,595 | -1,234 | 6,254 | -5,000 | -18,908 | 109,044 | 36,919 | 240,459 | -16,635 | -183,784 | -40,040 | 101,376 | 15,868 | 939 | |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 23,791 | 454 | 4,499 | 2,224 | -9,371 | 12,448 | -1,412 | -1,607 | 27,799 | 1,394 | -17,589 | -29,349 | 29,513 | 22,231 | 7,249 | 6,292 | 1,433 | |||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -5,148 | 5,148 | -8,367 | 11,445 | 1,762 | -44,929 | 15,416 | 29,513 | 22,231 | 7,249 | 6,292 | 1,433 | ||||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 28,939 | -4,694 | 4,499 | 2,224 | -1,004 | 1,004 | -3,175 | -1,607 | 27,799 | 1,394 | 27,339 | -44,765 | ||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -15,837 | 19,311 | -6,833 | 8,820 | -50,969 | -148,077 | 43,540 | 6,254 | 39,614 | -6,428 | 65,807 | 42,494 | -159,615 | -49,003 | -77,355 | 78,010 | 190,301 | 44,865 | 23,037 | 8,803 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -15,837 | 19,311 | -6,833 | 8,820 | -50,969 | -148,077 | 43,540 | 6,254 | 39,614 | -6,428 | 65,807 | 42,494 | -159,615 | -49,003 | -77,355 | 78,010 | 190,301 | 44,865 | 23,037 | 8,803 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |