CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.89
0.10
(2.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,57932,298123,9824,79932,52810,86442,01918,508118,98342,08778,676-24,17449,208125,9521,42316,936
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)43,80919,24716,4539502,2875,5067,3439,80713,64114,83711,4173,335-75,79524,74037,17329,7884,4311,2242,9586,457
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu25,73325,24815,09613,9043,0935,9745,8362,9326,1632,4013,5563,554-1,3223,7786,50611,6703,8343,6374,7894,308
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,3122,2691,1497888959,46610,6372,4312,2221,3491,5668829202,2795,76914,753142,29721,5964,5092,425
Cộng doanh thu hoạt động73,10387,246161,28824,7729,82926,22865,03330,20469,07737,963136,07450,1793,26136,08628,289116,851277,04058,28233,87513,220
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-749900123,1611,23348,162160,069-1,99214,62323,18939,81131,0145,066176,71075,606123,00358,574317
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,8861,6731,6731,451-168168
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán4,1265,6475,0244221,2161,3871,6989871,0717021,955563-2,9023,9505,6862494,3082,0351,763566
2.12. Chi phí khác5,053-1,0541,054-249249-966966
Cộng chi phí hoạt động7,55514,563129,3843,44149,970164,7141,44916,53926,18941,00433,2426,089173,58980,093126,2182,88961,3343,5841,1011,618
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay39,72132,79424,64812,5411,6093,0151,3301,3291,0108291,8799,2821,4282,544905
Cộng chi phí tài chính73,87232,79424,64812,5411,6093,0151,3301,3291,0108291,8799,2821,4282,5441,350905
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN10,69210,9569,5339,2637,7707,7404,8546,1353,4743,8892,1264,5544,4274,9864,7745,3504,3292,6382,5521,371
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-18,92828,987-2,18712,111-60,433-147,80655,7766,20838,092-7,91893,59343,955-176,566-48,966-105,498107,517212,52852,11529,32810,235
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-7,23619,766-2,33411,045-60,340-148,07755,9896,25438,202-8,03693,60643,888-177,204-49,003-106,704107,523212,53252,11529,32910,237
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-15,83719,311-6,8338,820-50,969-148,07743,5406,25439,614-6,42865,80742,494-159,615-49,003-77,35578,010190,30144,86523,0378,803

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |