CTCP Chứng khoán APG (apg)

7.12
-0.53
(-6.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,171,5615,328,8523,523,8503,574,3842,115,3412,238,7032,270,6441,480,4251,530,4111,447,3621,399,5451,295,4711,256,7881,621,5231,633,7241,701,590975,565622,671263,241210,070
I. Tài sản tài chính5,165,9315,320,9883,513,9003,570,9182,114,6092,237,6142,269,9601,479,4551,529,8011,444,3201,396,8491,152,8851,231,3441,619,8701,632,1361,699,968974,467622,137262,480209,367
1. Tiền và các khoản tương đương tiền406,52030,79733,0014,35017,567142,724217,46631,556122,3911,6876,7986,761177,22117,710233,5312,9933,844112,2135,495524
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)229,362231,711229,051260,206503,367663,436408,002480,394528,445513,881860,422329,819430,918407,687299,009409,524254,03262,65750,467
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2,852,1502,814,1501,144,150895,218445,540272,218522,150551,880752,880810,000750,000182,120632,120150,000150,000150,000110,000
4. Các khoản cho vay790,968892,876776,351495,763278,16683,236185,12275,638104,64890,077117,37578,48583,266161,55068,028374,810368,516144,540101,51150,398
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-17
7. Các khoản phải thu303,724270,101246,5141,118,755582,805410,317349,30189,15467,20713,8858,25824,9258,65678,44766,58453,36613,56682,28487,90137,248
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp264255189134206801882914551646924211142831318,134726,763
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác582,9601,081,0971,084,644796,492790,325825,672332,296323,1952,13522037210320781,135706,264819,70668,88620,9354,84563,968
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác5,6307,8649,9503,4677331,0896849706113,0422,696142,58625,4441,6531,5881,6231,098534761703
1. Tạm ứng4223,4553,5701,026456242557470509527517502531445385398369323609595
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ476
3. Chi phí trả trước ngắn hạn4,9504,4045,4692,435271842121494977173855211,0141,1571,1571,1644720114699
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn551555555555139,77522,2265555555
5. Tài sản ngắn hạn khác2538961,7931,7891,7891,78946415620154
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN515,021402,634750,871510,161537,781491,296675,293338,733274,974306,151340,188338,665329,819248,799273,637331,070192,718271,667213,339214,246
I. Tài sản tài chính dài hạn440,350307,871667,781464,225509,443464,225647,243302,608263,550294,330328,180289,030302,050193,070217,990320,620183,420261,920204,140204,870
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư440,350307,871667,781464,225509,443464,225647,243302,608263,550294,330328,180289,030302,050193,070217,990320,620183,420261,920204,140204,870
II. Tài sản cố định43,41642,75937,9506,4766,9017,8008,4038,2445,2995,6925,8796,0126,3826,6026,9666,6676,9627,4106,8637,039
1. Tài sản cố định hữu hình24,72526,34227,9592,9333,1273,7934,1574,0671,7791,9912,1612,1212,3192,5172,7152,2512,3802,6631,9512,073
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình18,69116,4179,9913,5433,7734,0074,2464,1773,5203,7013,7193,8914,0644,0864,2514,4164,5824,7474,9124,966
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,5924,7489,113
V. Tài sản dài hạn khác23,66347,25636,02739,46021,43719,27019,64727,8816,1246,1296,12943,62321,38749,12748,6823,7832,3372,3372,3372,337
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn1,9191,9191,9511,9071,9074747515515515515493493493474747474747
2. Chi phí trả trước dài hạn12,3567,5891,021307377154333337337-422
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,34430,28325,59030,08813,83313,83313,83321,82237,85417,42644,76544,765
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán8,0447,4657,4657,4655,3905,3905,3905,3905,2775,2775,2775,2773,8903,8703,8703,7362,2892,2892,2892,289
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5452,653,1222,729,9992,945,9381,819,1581,805,3851,753,5131,739,7331,634,1361,586,6061,870,3221,907,3612,032,6601,168,283894,337476,580424,315
C. NỢ PHẢI TRẢ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,377269,542295,449363,31150,07163,12650,868103,81342,20154,906179,007167,043214,986161,42377,81845,12815,900
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,004,2233,324,1851,870,3861,673,377269,542295,449363,31143,08656,14040,70892,04642,20154,906179,007167,043214,986161,42377,81843,72814,500
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2,968,5303,233,1251,836,5251,653,602250,000276,890126,8909,8009,800
1.1. Vay ngắn hạn2,968,5303,233,1251,836,5251,653,602250,000276,890126,8909,8009,800
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn36,310
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn36,31036,31036,31036,31036,31048,81063,600120,000120,00096,05055,65023,5702,970
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán10911611630427868,4521688,506
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn7,50752,0776,105138112111182,06126915,151369111247667510,5194,965494
9. Người mua trả tiền trước3,0003,2023,1943,0463,0463,2452,1711,8201,3191,0501,2951,0321,0101,2191,2191,175727538538538
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4936,6721,7603,7463,24812,85812,5782,33698279747818511443,39643,65568,95139,79717,62210,4497,022
11. Phải trả người lao động3,9143,0002,3131,36312374778265871766345950456169288842575257219195
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên10534223151733932
13. Chi phí phải trả ngắn hạn20,56125,75420,46111,46312,9961,4472,4011,3791,3791,5163,3914,1634,1631,5831,5834,3593,9243,5563,9562,980
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn64
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn413441111250,001522621,2783119531302
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn300,0226,9856,98510,16011,7671,4001,400
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn300,0221,4001,400
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,98510,16011,767
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,383,5812,434,5502,582,6271,769,0871,742,2601,702,6451,635,9201,591,9351,531,7011,691,3151,740,3191,817,6741,006,860816,519431,453408,415
I. Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,383,5812,434,5502,582,6271,769,0871,742,2601,702,6451,635,9201,591,9351,531,7011,691,3151,740,3191,817,6741,006,860816,519431,453408,415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,306,1002,306,1002,306,1002,306,1002,306,1002,306,1002,306,1001,536,1001,536,1001,536,1001,462,9471,462,9471,462,9471,462,9471,462,9471,462,947731,533731,533340,289340,289
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,236,2192,236,2192,236,2192,236,2192,236,2192,236,2192,236,2191,536,2191,536,2191,536,2191,463,0661,463,0661,463,0661,463,0661,463,0661,463,066731,533731,533340,289340,289
1.2. Thặng dư vốn cổ phần69,88169,88169,88169,88169,88169,881-119-119-119-119-119-119-119-119-119
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu69,881
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ306306306306306306306306306306306306306306306306306306306306
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp445445445445445445445445445445445445445445445445445445445445
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối75,487100,44997,483104,31676,730127,698275,776232,235205,408165,794172,222128,23768,003227,617276,621353,976274,57684,23539,37067,375
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện116,377102,408108,825235,894227,776267,758205,087215,466170,481124,260113,387178,446155,131391,335391,335284,906157,15768,36839,19568,140
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-40,891-1,959-11,342-131,578-151,047-140,05970,68816,77034,92741,53458,835-50,209-87,128-163,718-114,71569,069117,41915,868175-764
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5452,653,1222,729,9992,945,9381,819,1581,805,3851,753,5131,739,7331,634,1361,586,6061,870,3221,907,3612,032,6601,168,283894,337476,580424,315
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |