CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

71.90
-0.20
(-0.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh490,103458,209393,791384,846351,502329,212309,803339,525289,243285,192262,146263,111216,519185,098134,58967,66927,91717,72450,70958,328
2. Các khoản giảm trừ doanh thu285-17387247
3. Doanh thu thuần (1)-(2)490,103458,209393,791384,846351,502329,212309,803339,525289,243285,192262,146263,111216,234185,098134,58967,66927,93417,33750,46258,328
4. Giá vốn hàng bán181,851163,995142,683142,307134,874127,578121,335133,111119,158117,338109,351114,52398,06886,84062,76936,50814,30120,67239,01542,517
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)308,252294,214251,108242,539216,628201,633188,468206,414170,086167,854152,795148,588118,16698,25871,82031,16013,633-3,33511,44715,811
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,7783,9143,9974,0714,6824,1944,2074,8204,7424,4544,3693,5763,5992,5361,7811,9652,1261,6012,8262,985
7. Chi phí tài chính1,6581,4021,122-645651,0745301,8821,6427854201,6731,3777821,795-226281,3191,248-233
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3421,215704658630663568455301286716584765760730864554640608629
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,6916,0004,6071,779466-144-1,035-2,448-2,320-602,133399-301530-696-2,970-6,019-6,785-4,943-4,076
9. Chi phí bán hàng146,645140,329119,796110,760105,19193,23491,26698,24580,17284,36376,58672,81553,94250,06628,94330,9257,88218,40822,99024,898
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,28155,89853,47748,93637,03047,10147,31748,18242,16444,60640,70340,30738,69333,38326,15222,99717,93315,96220,32821,882
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)105,137106,50085,31688,75678,98964,27452,52660,47748,53142,49341,58737,76727,45217,09216,014-23,745-16,703-44,208-35,236-31,827
12. Thu nhập khác1,634964766368-2,3471,4922,4082,5691,4701,9533,3321,1461,63252470174129696168218
13. Chi phí khác5,8202,7205501162,6391,32423410520320274216254161116211,3871414223
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,186-1,756217252-4,9861682,1742,4651,2671,7523,2589301,37736358454-1,258682154-5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)100,951104,74485,53389,00874,00464,44254,70162,94249,79744,24544,84538,69728,82917,45516,599-23,692-17,961-43,526-35,082-31,832
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,16715,0797,99915,23514,36114,80111,70412,8449,7766,9455,8984,3673,4861,904104
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,16715,0797,99915,23514,36114,80111,70412,8449,7766,9455,8984,3673,4861,904104
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,78489,66577,53473,77359,64349,64242,99750,09840,02137,30038,94734,33025,34315,55116,599-23,692-18,065-43,526-35,082-31,832
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát20,90820,58714,98019,10917,49710,73010,36615,16610,7937,9667,7368,5227,4852,7572,831-2,418-2,458-3,662-2,747-1,590
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,87669,07862,55354,66342,14638,91232,63134,93229,22829,33431,21125,80717,85912,79413,768-21,273-15,607-39,864-32,335-30,242

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |