CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

72.30
0.30
(0.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,89038,661
2. Các khoản giảm trừ doanh thu285617352
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,726,9491,330,0421,099,692603,590154,062359,4611,140,994864,927659,026316,89038,661
4. Giá vốn hàng bán630,836516,899460,370284,186111,100209,398522,936398,810310,901148,44719,783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,096,113813,143639,322319,40442,962150,063618,058466,117348,126168,44218,878
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,76017,90317,1419,8809,53825,60820,98716,09837,3274,17448
7. Chi phí tài chính4,1174,0524,5213,9322,9632,8833,2494,8116,2822,53987
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9192,3161,8873,1192,4301,5262852,6445,8452,52114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,076-3,162151-3,437-21,823-12,20513,036-12,268-11,162
9. Chi phí bán hàng517,531387,936313,936163,87774,178126,402252,650178,965126,65577,99813,776
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp221,592179,629167,780121,22576,10589,153137,63184,30263,72239,0513,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)385,709256,267170,37836,813-122,569-54,972258,552201,869177,63253,0271,373
12. Thu nhập khác3,7324,1237,9012,9311,2126,3136,0533,1213,1342,363137
13. Chi phí khác9,2064,3016955527,0434931,4491,238250509100
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,473-1797,2062,378-5,8315,8204,6041,8832,8841,85436
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,8821,409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành54,48053,71026,9875,3901042,39550,78640,50132,37711,237310
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)54,48053,71026,9875,3901042,39550,78640,50132,37711,237310
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,6441,099
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát75,58553,75835,01810,654-10,457-2,53421,5102,322789-202
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,8461,099

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |