CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

73
-2.70
(-3.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,89038,661
4. Giá vốn hàng bán516,899460,370284,186111,100209,398522,936398,810310,901148,44719,783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)813,143639,322319,40442,962150,063618,058466,117348,126168,44218,878
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,90317,1419,8809,53825,60820,98716,09837,3274,17448
7. Chi phí tài chính4,0524,5213,9322,9632,8833,2494,8116,2822,53987
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3161,8873,1192,4301,5262852,6445,8452,52114
9. Chi phí bán hàng387,936313,936163,87774,178126,402252,650178,965126,65577,99813,776
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp179,629167,780121,22576,10589,153137,63184,30263,72239,0513,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)256,267170,37836,813-122,569-54,972258,552201,869177,63253,0271,373
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,8821,409
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,6441,099
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,8461,099

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |