Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

35.15
-0.05
(-0.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,402,2451,137,0121,387,0691,123,8221,626,8281,313,8141,321,2771,292,0841,625,0731,223,2381,590,188817,3832,159,0771,919,7791,431,1111,539,3301,347,8233,815,0921,724,128
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,008749231218126519870604,244298843881132599338176308
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,399,2371,136,2631,386,8381,123,6041,626,7021,313,7631,321,1781,292,0131,625,0121,218,9941,589,891816,5392,158,1961,919,6471,430,5121,538,9921,347,6473,814,7841,724,128
4. Giá vốn hàng bán1,448,249872,3541,070,470833,1271,397,2021,090,9721,207,2501,120,2161,583,7911,075,7431,497,880753,0592,095,7061,704,0531,364,5471,397,8801,207,4243,742,7291,678,063
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-49,012263,909316,368290,477229,500222,790113,929171,79841,222143,25192,01163,48062,489215,59465,966141,111140,22372,05546,065
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,1795,1825,9874,2744,4934,0882,2916,92911,2682,93622,9495284,0097762,4412994,352315504
7. Chi phí tài chính88,09967,88066,42767,73958,43655,12658,27446,92355,12744,06542,78522,31325,4175,177-9,2864,27225,5982,07828,251
-Trong đó: Chi phí lãi vay137,15759,54456,80462,23558,64361,25949,68346,44553,74047,07139,58122,34124,1274,591-1,4814,2711,7512,07826,377
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-104-421
9. Chi phí bán hàng74,052107,346-2,80535,80319,76968,1511,80422,93725,88223,81523,69120,81322,31024,23516,2019,7817,4883,405352
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,49970,17052,13352,91546,28934,45633,35124,28026,15725,78620,50623,85324,83119,49818,89619,84618,90214,1024,621
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-277,48223,694206,600138,295109,49969,14522,79084,585-54,67652,52027,978-2,970-6,059167,46142,493107,51292,16652,78413,345
12. Thu nhập khác4,9245238,9119,8171,63044,80056,00010,304147-8,7279,40021,01116,6345,5151835,3531,789284
13. Chi phí khác3162,193-5,1786,2116743,293-1,0312,10111,7624,8842,5233,0102,350-2,9023,4734,8112,9741,806
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3162,7325,7012,7009,142-1,66345,83153,89910,304-11,615-13,6106,87718,00214,2848,417-3,290542-1,185-1,521
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-277,79826,426212,301140,995118,64167,48268,621138,485-44,37240,90514,3673,90611,942181,74550,910104,22292,70851,60011,824
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-6,1573,9648,8288,34911,7672,3228,71519,83013,0147,2729,19223,6605,34519,36013,5228,6022,365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,748-5,860-900-2,3745,14823,952-27,927847-1,784-3,981855,145-2,8532,523-1,069
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-12,9053,9642,9687,4499,3937,47032,66719,830-14,9138475,4885,21123,74610,48916,50716,0457,5332,365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-264,89422,462209,332133,546109,24960,01235,954118,655-29,45840,0588,8793,9066,731157,99940,42087,71676,66344,0679,459
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát111,821-7371,099961-3541,511-8691,3478724947171792973894114-30
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-264,90520,641210,070132,447108,28860,36634,443119,524-30,80539,1868,3853,1896,552157,70240,03187,71176,54944,0979,459

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |