CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

25.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh310,558285,234273,080260,777222,826217,836207,648175,514160,144138,53599,655103,155
4. Giá vốn hàng bán205,744184,113163,898149,758138,869133,838133,892118,082126,51699,82073,55775,176
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)104,812101,112109,147110,99783,92783,97573,68957,39233,41538,67326,05327,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính6978771,6271,1655331631803181,078667235397
7. Chi phí tài chính2,0002,2812,9483,7894,1384,3734,6184,4184,7725,4024,2397,299
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0002,2812,9483,7894,1414,3734,6184,4184,7725,4024,2397,299
9. Chi phí bán hàng37,08235,64130,79928,29229,40831,59827,73022,6229,0919,2726,0314,772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,23822,54722,94424,24919,51718,62017,52514,69412,80412,7699,32011,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,19041,52154,08355,83231,39729,54723,99615,9757,82711,8966,6994,947
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,69244,96456,38856,84633,72330,56125,82116,9848,45013,7386,7425,085
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,9615,2593,814
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,9615,2593,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |