| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| 1- Thu phí bảo hiểm gốc | 406,884 | 551,264 | 869,844 | 750,421 | 967,640 | 698,981 | 738,250 | 736,005 | 764,488 | 2,209,529 | 832,426 | 663,399 |
| 2- Thu phí nhận tái bảo hiểm | 13,288 | 29,658 | 11,272 | 19,000 | 13,183 | 16,596 | 37,913 | 33,729 | 14,819 | 61,704 | 2,291 | 17,178 |
| 3- Các khoản giảm trừ | 111,513 | 2,630 | 226,001 | 116,465 | 387,290 | 64,393 | 57,719 | 93,036 | 239,527 | 660,352 | 305,153 | 79,762 |
| - Phí nhượng tái bảo hiểm | 347,489 | 163,629 | 195,514 | 145,137 | 374,471 | 91,176 | 110,397 | 101,358 | 237,287 | 535,166 | 272,524 | 33,355 |
| - Giảm phí bảo hiểm | 120,481 | -109,982 | -13,525 | -30,428 | -63,588 | -4,057 | 3,101 | -36,700 | -82,575 | -27,673 | -12,423 | 11,223 |
| - Hoàn phí bảo hiểm | -356,457 | -51,017 | 44,013 | 1,756 | 76,407 | -22,727 | -55,779 | 28,379 | 84,816 | 152,860 | 45,052 | 35,184 |
| - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm | ||||||||||||
| - Các khoản giảm trừ khác | ||||||||||||
| 4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học | ||||||||||||
| 5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 82,162 | 38,113 | 33,878 | 36,154 | 63,496 | 23,048 | 27,913 | 9,984 | 29,387 | 329,974 | 193,681 | 9,962 |
| 6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 126,701 | 6,494 | 9,046 | 3,074 | 188,304 | -28,631 | -14,407 | -24,482 | 73,792 | 1,594 | 98 | 1,311 |
| - Thu nhận tái bảo hiểm | ||||||||||||
| - Thu nhượng tái bảo hiểm | ||||||||||||
| - Thu khác (Giám định đại lý...) | ||||||||||||
| 7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 517,523 | 622,899 | 698,039 | 692,184 | 845,332 | 645,600 | 731,951 | 662,200 | 642,959 | 1,942,448 | 723,343 | 612,087 |
| 8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm | 453,101 | 289,892 | 371,092 | 305,980 | 425,449 | 320,162 | 361,012 | 217,023 | 384,711 | 881,142 | 265,042 | 304,431 |
| 9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm | ||||||||||||
| 10. Các khoản giảm trừ | 124,425 | 39,323 | 47,922 | 48,103 | 51,414 | 36,664 | 50,794 | 16,721 | 47,439 | 25,851 | 7,282 | 8,767 |
| - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 119,914 | 38,903 | 47,101 | 47,026 | 49,407 | 36,107 | 48,951 | 16,080 | 46,432 | 16,318 | 4,318 | 4,870 |
| - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn | 4,512 | 2,006 | 556 | 1,843 | 641 | 1,007 | 9,533 | 2,964 | 3,897 | |||
| - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% | 420 | 821 | 1,077 | |||||||||
| 11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | 328,675 | 250,570 | 323,171 | 257,877 | 374,036 | 283,499 | 310,217 | 200,302 | 337,273 | 855,291 | 257,760 | 295,664 |
| 12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn | ||||||||||||
| 13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | -40,054 | 87,722 | -20,042 | 20,432 | -34,979 | 11,933 | 7,707 | 130,869 | -61,634 | -36,964 | -28,767 | 13,171 |
| 14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm | -42,366 | 4,092 | 6,799 | 5,975 | 5,945 | 6,136 | 6,545 | 6,616 | 5,370 | 17,236 | 5,710 | 6,423 |
| 15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 264,996 | 264,545 | 409,162 | 381,202 | 461,957 | 402,124 | 383,600 | 359,736 | 321,941 | 1,157,353 | 507,218 | 282,844 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 264,996 | 264,545 | 409,162 | 381,202 | 461,957 | 402,124 | 383,600 | 359,736 | 321,941 | 1,157,353 | 507,218 | 282,844 |
| + Chi hoa hồng | 53,398 | 56,442 | 76,419 | 53,467 | 69,829 | 75,685 | 83,233 | 41,158 | 36,291 | 180,291 | 74,995 | 42,359 |
| + Chi giám định tổn thất | ||||||||||||
| + Chi đòi người thứ 3 | ||||||||||||
| + Chi xử lý hàng bồi thường 100% | ||||||||||||
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | ||||||||||||
| + Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất | ||||||||||||
| + Chi khác | 211,598 | 208,103 | 332,743 | 327,736 | 392,128 | 326,439 | 300,367 | 318,578 | 285,649 | 977,062 | 432,223 | 240,485 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm | ||||||||||||
| + Chi hoa hồng | ||||||||||||
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | ||||||||||||
| + Chi khác | ||||||||||||
| - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm | ||||||||||||
| - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác | ||||||||||||
| 16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài | ||||||||||||
| 17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 511,252 | 606,929 | 719,090 | 665,486 | 806,959 | 703,692 | 708,068 | 697,522 | 602,950 | 1,992,916 | 741,921 | 598,101 |
| 18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 6,271 | 15,970 | -21,050 | 26,698 | 38,373 | -58,092 | 23,882 | -35,322 | 40,009 | -50,468 | -18,579 | 13,986 |
| 19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá | ||||||||||||
| 20. Chi phí bán hàng | ||||||||||||
| 21. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40,914 | 43,659 | 46,449 | 54,349 | 56,000 | 41,553 | 27,165 | 48,325 | 56,880 | 105,308 | 41,997 | 33,668 |
| 22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | ||||||||||||
| 23. Doanh thu hoạt động tài chính | 83,027 | -3,117 | 99,338 | 28,870 | 45,452 | 37,061 | 69,551 | 65,137 | 31,274 | 153,513 | 104,130 | 17,921 |
| 24. Chi hoạt động tài chính | 3,611 | 1,634 | 9,406 | 9,256 | -165 | -3,158 | 7,264 | 697 | 2,995 | -9,139 | 1,655 | -10,076 |
| 25. Lợi nhuận hoạt động tài chính | 79,415 | -4,750 | 89,932 | 19,614 | 45,616 | 40,219 | 62,287 | 64,440 | 28,280 | 162,652 | 102,475 | 27,997 |
| 26. Thu nhập hoạt động khác | 2,968 | 2,149 | 384 | 3,289 | 2,026 | 2,067 | 903 | 143 | 10,109 | 4,474 | 676 | 1,424 |
| 27. Chi phí hoạt động khác | 10,732 | 82 | -875 | 1,939 | 323 | 128 | 1,321 | 927 | 1,030 | 2,819 | 326 | 1,562 |
| 28. Lợi nhuận hoạt động khác | -7,764 | 2,066 | 1,259 | 1,350 | 1,703 | 1,939 | -418 | -784 | 9,079 | 1,655 | 349 | -138 |
| 29. Tổng lợi nhuận kế toán | 37,008 | -30,373 | 23,692 | -6,687 | 29,692 | -57,488 | 58,587 | -19,991 | 20,487 | 8,531 | 42,248 | 8,177 |
| 30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN | ||||||||||||
| 31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp | 37,008 | -30,373 | 23,692 | -6,687 | 29,692 | -57,488 | 58,587 | -19,991 | 20,487 | 8,531 | 42,248 | 8,177 |
| 32. Dự phòng đảm bảo cân đối | ||||||||||||
| 33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp | 37,008 | -30,373 | 23,692 | -6,687 | 29,692 | -57,488 | 58,587 | -19,991 | 20,487 | 8,531 | 42,248 | 8,177 |
| 34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | 13,709 | -1,808 | 1,901 | 991 | -219 | -4,081 | 6,933 | 69 | 39 | -77 | 131 | -208 |
| 35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23,299 | -28,566 | 21,791 | -7,678 | 29,911 | -53,407 | 51,654 | -20,060 | 20,449 | 8,607 | 42,117 | 8,385 |
| 36. Lợi ích cổ đông thiểu số | 214 | -531 | -430 | 436 | -1,335 | 536 | 43 | 671 | -115 | 494 | 799 | -520 |
| 37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ | 23,085 | -28,034 | 22,221 | -8,114 | 31,246 | -53,943 | 51,611 | -20,730 | 20,564 | 8,113 | 41,318 | 8,905 |