Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (bhi)

9.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
1- Thu phí bảo hiểm gốc406,884551,264869,844750,421967,640698,981738,250736,005764,4882,209,529832,426663,399
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm13,28829,65811,27219,00013,18316,59637,91333,72914,81961,7042,29117,178
3- Các khoản giảm trừ111,5132,630226,001116,465387,29064,39357,71993,036239,527660,352305,15379,762
- Phí nhượng tái bảo hiểm347,489163,629195,514145,137374,47191,176110,397101,358237,287535,166272,52433,355
- Giảm phí bảo hiểm120,481-109,982-13,525-30,428-63,588-4,0573,101-36,700-82,575-27,673-12,42311,223
- Hoàn phí bảo hiểm-356,457-51,01744,0131,75676,407-22,727-55,77928,37984,816152,86045,05235,184
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm82,16238,11333,87836,15463,49623,04827,9139,98429,387329,974193,6819,962
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm126,7016,4949,0463,074188,304-28,631-14,407-24,48273,7921,594981,311
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm517,523622,899698,039692,184845,332645,600731,951662,200642,9591,942,448723,343612,087
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm453,101289,892371,092305,980425,449320,162361,012217,023384,711881,142265,042304,431
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ124,42539,32347,92248,10351,41436,66450,79416,72147,43925,8517,2828,767
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm119,91438,90347,10147,02649,40736,10748,95116,08046,43216,3184,3184,870
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn4,5122,0065561,8436411,0079,5332,9643,897
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%4208211,077
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại328,675250,570323,171257,877374,036283,499310,217200,302337,273855,291257,760295,664
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-40,05487,722-20,04220,432-34,97911,9337,707130,869-61,634-36,964-28,76713,171
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-42,3664,0926,7995,9755,9456,1366,5456,6165,37017,2365,7106,423
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm264,996264,545409,162381,202461,957402,124383,600359,736321,9411,157,353507,218282,844
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc264,996264,545409,162381,202461,957402,124383,600359,736321,9411,157,353507,218282,844
+ Chi hoa hồng53,39856,44276,41953,46769,82975,68583,23341,15836,291180,29174,99542,359
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác211,598208,103332,743327,736392,128326,439300,367318,578285,649977,062432,223240,485
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm511,252606,929719,090665,486806,959703,692708,068697,522602,9501,992,916741,921598,101
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm6,27115,970-21,05026,69838,373-58,09223,882-35,32240,009-50,468-18,57913,986
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,91443,65946,44954,34956,00041,55327,16548,32556,880105,30841,99733,668
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính83,027-3,11799,33828,87045,45237,06169,55165,13731,274153,513104,13017,921
24. Chi hoạt động tài chính3,6111,6349,4069,256-165-3,1587,2646972,995-9,1391,655-10,076
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính79,415-4,75089,93219,61445,61640,21962,28764,44028,280162,652102,47527,997
26. Thu nhập hoạt động khác2,9682,1493843,2892,0262,06790314310,1094,4746761,424
27. Chi phí hoạt động khác10,73282-8751,9393231281,3219271,0302,8193261,562
28. Lợi nhuận hoạt động khác-7,7642,0661,2591,3501,7031,939-418-7849,0791,655349-138
29. Tổng lợi nhuận kế toán37,008-30,37323,692-6,68729,692-57,48858,587-19,99120,4878,53142,2488,177
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp37,008-30,37323,692-6,68729,692-57,48858,587-19,99120,4878,53142,2488,177
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp37,008-30,37323,692-6,68729,692-57,48858,587-19,99120,4878,53142,2488,177
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp13,709-1,8081,901991-219-4,0816,9336939-77131-208
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp23,299-28,56621,791-7,67829,911-53,40751,654-20,06020,4498,60742,1178,385
36. Lợi ích cổ đông thiểu số214-531-430436-1,33553643671-115494799-520
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ23,085-28,03422,221-8,11431,246-53,94351,611-20,73020,5648,11341,3188,905

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |