Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (bhi)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.20
0
12.1K
0.1K
142.5x
0.9x
0% # 1%
1.5
1,140 Bi
100 Mi
768
14.7 - 9.6
3,725 Bi
1,214 Bi
306.7%
24.57%
87 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.10 20,000
0 10.40 100
0.00 0 10.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV406,884551,264869,844750,4212,578,4133,176,5413,012,5541,486,326880,160603,347
Tổng lợi nhuận trước thuế37,008-30,37323,692-6,68723,64012,49915,70434,286255,97615,6604,1163,7019,086
Lợi nhuận sau thuế 23,299-28,56621,791-7,6788,84610,40415,47633,304206,75615,7634,8274,7248,927
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,085-28,03422,221-8,1149,15710,10713,93933,304206,75615,7635,8835,4529,566
Tổng tài sản4,375,1864,589,9864,787,8824,852,7114,375,1864,977,2414,485,4633,662,0863,556,6052,575,2632,095,3671,724,855
Tổng nợ3,135,2023,433,8853,572,5443,652,6633,135,2023,748,7723,266,0822,452,7832,524,4401,553,0221,074,855706,818
Vốn chủ sở hữu1,230,7801,153,5441,210,6341,196,9541,230,7801,224,5271,214,7191,204,7781,027,4381,016,4681,013,2461,009,938


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |