CTCP Big Invest Group (big)

7.20
-0.20
(-2.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23
3. Doanh thu thuần (1)-(2)525,900464,046204,300176,502139,822101,74485,387
4. Giá vốn hàng bán461,242442,725192,678169,124129,57092,47181,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,65921,32111,6227,37810,2519,2733,485
6. Doanh thu hoạt động tài chính4512,0764,95922411378
7. Chi phí tài chính10,4326,2878,5902,9451,75560482
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,4326,3425,7492,9451,75559882
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,6821,8841,6281,5271,367540177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,1433,6783,8692,8522,4183,8741,891
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,85311,5482,4932784,7134,2681,413
12. Thu nhập khác703652442862228
13. Chi phí khác184454221662952518
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-114-89-196362327-2510
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,73911,4592,2976405,0404,2431,423
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,1891,6552411,024610328
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,1891,6552411,024610328
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,5509,8042,2973994,0163,6341,095
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9-3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,5409,8042,2974024,0163,6341,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |