| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 525,900 | 464,046 | 204,323 | 176,502 | 139,822 | 101,744 | 85,387 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | 23 | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 525,900 | 464,046 | 204,300 | 176,502 | 139,822 | 101,744 | 85,387 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 461,242 | 442,725 | 192,678 | 169,124 | 129,570 | 92,471 | 81,901 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 64,659 | 21,321 | 11,622 | 7,378 | 10,251 | 9,273 | 3,485 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 451 | 2,076 | 4,959 | 224 | 1 | 13 | 78 |
| 7. Chi phí tài chính | 10,432 | 6,287 | 8,590 | 2,945 | 1,755 | 604 | 82 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 10,432 | 6,342 | 5,749 | 2,945 | 1,755 | 598 | 82 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 2,682 | 1,884 | 1,628 | 1,527 | 1,367 | 540 | 177 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,143 | 3,678 | 3,869 | 2,852 | 2,418 | 3,874 | 1,891 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 45,853 | 11,548 | 2,493 | 278 | 4,713 | 4,268 | 1,413 |
| 12. Thu nhập khác | 70 | 365 | 24 | 428 | 622 | | 28 |
| 13. Chi phí khác | 184 | 454 | 221 | 66 | 295 | 25 | 18 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -114 | -89 | -196 | 362 | 327 | -25 | 10 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 45,739 | 11,459 | 2,297 | 640 | 5,040 | 4,243 | 1,423 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9,189 | 1,655 | | 241 | 1,024 | 610 | 328 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 9,189 | 1,655 | | 241 | 1,024 | 610 | 328 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 36,550 | 9,804 | 2,297 | 399 | 4,016 | 3,634 | 1,095 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 9 | | | -3 | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 36,540 | 9,804 | 2,297 | 402 | 4,016 | 3,634 | 1,095 |