CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,77015,51516,72221,425372,77812,78113,44114,92411,96910,74310,05411,9859,7598,8849,27017,95795,1384,6526,9778,083
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,800132
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,97015,51516,72221,425372,77812,78113,44114,92411,96910,74210,05411,9859,7598,8839,23817,95795,1384,6526,9778,083
4. Giá vốn hàng bán2,1435,0365,4269,02143,2824,1494,3634,8443,9205,9458,6294,3163,1682,8844,3739,73075,2772,0013,8993,010
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,82610,47911,29612,404329,4978,6329,07810,0808,0504,7971,4257,6696,5925,9994,8658,22819,8622,6523,0785,073
6. Doanh thu hoạt động tài chính179210321
7. Chi phí tài chính65,93025,43425,19124,94926,00025,56025,31425,34925,66325,69514,60736,24810,09726,75027,10225,04287126,22826,20025,915
-Trong đó: Chi phí lãi vay65,93025,43425,19124,94926,00025,56025,31425,34925,66325,69514,60736,24810,09726,75027,10225,04287126,22826,20025,915
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8029931,3221,1761,2061,2643,0331,2001,1513,3095,342465590-2,7035324871852146,837154
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-58,727-15,948-15,007-13,720302,323-18,192-19,269-16,468-18,764-24,207-18,524-29,044-4,095-18,048-22,769-17,30118,806-23,790-29,958-20,996
12. Thu nhập khác6,507
13. Chi phí khác414
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,504-1-4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-58,727-15,948-15,007-13,720302,323-18,192-19,269-16,468-18,764-24,207-18,524-29,044-4,095-11,544-22,769-17,30118,806-23,790-29,962-20,996
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-58,727-15,948-15,007-13,720302,323-18,192-19,269-16,468-18,764-24,207-18,524-29,044-4,095-11,544-22,769-17,30118,806-23,790-29,962-20,996
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-58,727-15,948-15,007-13,720302,323-18,192-19,269-16,468-18,764-24,207-18,524-29,044-4,095-11,544-22,769-17,30118,806-23,790-29,962-20,996

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |