CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình (bqb)

4.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,84150,85824,93324,80129,75237,70976,22489,742106,605119,007
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)55,84150,85824,93324,80129,75237,70976,22489,742106,605119,007
4. Giá vốn hàng bán48,18147,42227,85728,58031,36638,81568,31377,86894,65595,065
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,6603,436-2,924-3,779-1,614-1,1067,91111,87411,95023,942
6. Doanh thu hoạt động tài chính195726923547228814166527253
7. Chi phí tài chính16088027743
-Trong đó: Chi phí lãi vay16088027743
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,5272,9442,5971,8742,0781,7622,3692,1042,0212,166
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,2795,1284,8514,5095,5616,1597,3608,1779,5818,523
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49-4,564-10,303-9,927-8,780-8,739-1,96487859813,463
12. Thu nhập khác47634671181,4061652031,59493
13. Chi phí khác7517165231241,522151407532932
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-29-1747-56-6-11614-2041,063-840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9516741,66112,623
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2934592,911
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2934592,911
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9513811,2029,713
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9513811,2029,713

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |