CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (bsr)

35.20
-2.60
(-6.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,621,44235,290,23536,771,95531,894,59235,968,28331,945,85724,423,58930,689,34241,932,74737,755,69433,669,03334,065,89140,429,74939,570,16952,391,13234,783,09134,522,48117,683,05527,859,88621,048,655
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,11030,8663,822
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,621,44235,290,23536,771,95531,894,59235,968,28331,945,85724,423,58930,689,34241,932,74737,755,69433,669,03334,065,89140,429,74939,567,06052,391,13234,783,09134,491,61517,679,23327,859,88621,048,655
4. Giá vốn hàng bán33,979,99834,281,70835,755,59631,512,25735,816,21033,415,46123,925,43229,433,73939,404,04333,925,16932,491,36531,994,38238,702,99838,913,01641,493,44332,171,26831,316,76517,035,69125,985,68319,008,418
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,641,4451,008,5271,016,359382,335152,074-1,469,604498,1571,255,6042,528,7053,830,5251,177,6682,071,5101,726,751654,04410,897,6882,611,8233,174,851643,5431,874,2032,040,237
6. Doanh thu hoạt động tài chính450,508552,907445,324464,519410,155553,742745,783520,333959,361419,868468,665809,926648,188345,497314,073356,119240,899290,583285,650199,744
7. Chi phí tài chính92,494163,754121,829102,819280,359125,430138,040256,078351,076318,860-154,684638,915238,852237,589254,559189,426183,209147,646156,237132,166
-Trong đó: Chi phí lãi vay74,27373,46360,63065,27682,78570,40450,27757,32784,73446,30044,108112,51349,73942,63575,03785,80199,929103,426113,69089,766
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng281,734195,073188,957156,767214,467164,344125,274147,941356,282176,397176,117325,326319,761156,502191,900248,873223,620207,630155,764193,844
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp280,018145,723190,011126,044177,384128,663144,808111,191242,748136,612158,04288,511225,10194,84496,08987,549154,59784,27299,93767,340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,437,7081,056,884960,886461,224-109,983-1,334,299835,8181,260,7272,537,9593,618,5241,466,8581,828,6841,591,225510,60610,669,2132,442,0952,854,324494,5761,747,9151,846,631
12. Thu nhập khác5,7655,84520,26310,2958,1405,2384,74111,9448,5811,9657,27714,49529,7153,98931,55921,52817,9105,4572,4722,370
13. Chi phí khác28311,4231402012713771,292308566114282327229187-6,469280176220
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,481-5,57820,12310,2957,9394,9684,36410,6528,2731,9097,21614,48129,4333,66131,33021,34124,3795,1772,2962,150
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,443,1891,051,306981,009471,519-102,044-1,329,332840,1821,271,3792,546,2313,620,4331,474,0741,843,1651,620,657514,26710,700,5432,463,4362,878,703499,7541,750,2111,848,781
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành408,641142,711134,32272,069-12,918-119,84171,676146,187277,363385,129145,971202,671126,09059,329568,356125,130203,71729,20571,055402
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,74219,5551126,0751111
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)408,641142,711134,32272,069-12,918-119,84171,676155,929277,363385,129145,971222,226126,09059,330568,357151,204203,71829,20671,056403
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,034,548908,595846,687399,450-89,126-1,209,491768,5061,115,4502,268,8683,235,3041,328,1031,620,9391,494,567454,93710,132,1862,312,2322,674,985470,5481,679,1561,848,378
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5351,0491,023731717676-13,062-28,370-10,277-25,026-12,995-8,261-4,035-23,677-16,943-11,843-9,001-5,520-8,865-8,091
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,034,013907,546845,664398,719-89,843-1,210,167781,5681,143,8202,279,1453,260,3311,341,0981,629,2001,498,602478,61410,149,1292,324,0742,683,986476,0671,688,0201,856,469

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |