CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

8.37
-0.03
(-0.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,12967,79766,41256,94278,76474,754154,55149,33855,29144,466641,47546,223145,015166,629201,751100493,201102,967389,713227,444
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,12967,79766,41256,94278,76474,754154,55149,33855,29144,466641,47546,223145,015166,629201,751100493,201102,967389,713227,444
4. Giá vốn hàng bán70,86057,79950,04441,76777,26770,492146,66244,79357,46951,040624,06441,219137,966110,195199,60325,872405,664110,708396,057234,027
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2699,99716,36915,1751,4974,2627,8884,545-2,178-6,57417,4105,0037,04956,4332,148-25,77287,537-7,741-6,344-6,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,5315,9965,0354,82134,4064,2073,43518,95829,05928,24924,14921,290-11,63051,59124,86520,81028,96136,52519,39536,172
7. Chi phí tài chính-4,898-2,12013,1881,1195391,3469221,1691,1781,4911,1441,4491,4241,5421,4391,894-2,3432,282-1572,268
-Trong đó: Chi phí lãi vay4747547438197141,1719221,1691,1781,4911,1441,4491,4241,5421,4391,8941,7022,2822,0212,268
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng73343333334467641106
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,1558,4128,7736,81311,4757,4344,16312,86713,2588,3288,8797,23510,3688,5517,7665,13316,8306,0268,2546,330
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,5369,697-56012,05923,885-3146,2359,46412,44311,85331,53217,605-16,37997,92317,802-11,995102,01120,4744,94520,986
12. Thu nhập khác861594161049321612653312347902162822615
13. Chi phí khác1,9901,3303152651547
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,904159416-1,225932131165-19584775-2562822615
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,6329,856-55512,07522,660-3156,3279,46412,65611,86431,59717,585-16,32097,97017,877-12,020102,07320,5564,97121,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,4771,369-4491,308-353516922-5,710213,8993,025-5,10511,41116,9282,3212,715
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,4771,369-4491,308-353516922-5,710213,8993,025-5,10511,41116,9282,3212,715
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,1098,487-10610,76623,013-8315,4059,46418,36611,84327,69914,560-11,21686,55917,877-12,02085,14518,2354,97118,285
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,1098,487-10610,76623,013-8315,4059,46418,36611,84327,69914,560-11,21686,55917,877-12,02085,14518,2354,97118,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |