CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

38
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh268,744276,518232,433162,761103,253167,191318,920353,862357,384365,708333,862329,241338,366325,244311,135272,301208,305310,974325,996304,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38167
3. Doanh thu thuần (1)-(2)268,706276,518232,433162,761103,253167,191318,920353,862357,384365,708333,862329,241338,365325,178311,135272,301208,305310,974325,996304,960
4. Giá vốn hàng bán128,875144,931115,40979,39361,384101,352186,631226,356240,385271,535245,121234,427241,766230,005210,738190,257143,224255,680279,371262,468
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,831131,587117,02483,36841,86965,839132,289127,505116,99994,17388,74094,81496,60095,173100,39782,04465,08155,29446,62542,492
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,3185,2607,3384,8304,9797,0239,3166,2215,7344,4767,5135,98610,93014,34613,65912,05418,20917,02412,32519,228
7. Chi phí tài chính8392,8482,1095,72611,1268,67628965833779-880346-12,8391,52814,1544,0897,60520,2122,3022,009
-Trong đó: Chi phí lãi vay8206172307852,4812,4902,9327931,273
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,859-3,0865,185-11,694-4,169-8,674-4,971-4,994-5,359-5,08292149750-89466404462
9. Chi phí bán hàng41,43240,44038,34925,19412,29419,20837,68141,29741,19932,39436,72033,96239,60239,54335,19829,24526,05723,87325,19025,865
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,80431,19028,42323,11714,30721,57733,25625,51327,02322,46023,14818,61620,52721,51219,81017,69713,94113,03810,5049,651
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,21559,28260,66622,4684,95114,72665,41061,85748,32037,93437,35748,02460,99146,84845,36043,47136,14915,19520,95524,195
12. Thu nhập khác3903273,0697749886,0872,2014,6426681,23814,0991,8941,9041,2603371,9171366,361502379
13. Chi phí khác13360926535271,1814063933651632,31743527487291,894132242
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)377-332,1432399614,9061,7954,2493031,07511,7811,4601,8777733082346,119502379
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,59259,24962,81022,7075,91219,63267,20466,10648,62339,00949,13949,48462,86747,62045,66843,49436,15321,31421,45724,574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,94012,34211,6906,5921,0321,65214,75812,65910,1408,62010,86010,78715,40111,69811,28610,2817,8892,7822,5083,156
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-42-721,699-1,5851,150-1,150790-41-749
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,89812,27013,3885,0061,0322,80213,60813,44910,0997,87110,86010,78715,40111,69811,28610,2817,8892,7822,5083,156
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)66,69446,97949,42117,7014,88016,83053,59652,65638,52431,13838,27938,69747,46735,92334,38333,21328,26418,53218,94921,418
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát141120-56-297220221-82358413385474485651499443320
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)66,55446,85949,47817,9984,66116,60953,67852,65638,52430,78037,86638,31246,99235,43833,73232,71427,82118,21218,94921,418

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |