CTCP Xây dựng 47 (c47)

9.50
0.28
(3.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,666,853943,791986,064788,942881,9431,233,083894,620892,7041,057,5681,490,5641,523,5631,010,0131,426,467995,7171,295,5081,577,600808,180605,981462,766
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4432579210759734278169162
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,666,853943,791986,064788,942881,9431,233,083894,620892,7041,057,5241,490,5311,523,5061,009,9221,426,360995,6581,295,4341,577,558808,101605,812462,603
4. Giá vốn hàng bán1,470,265859,945877,880690,136767,1051,090,571813,981743,497909,2261,334,7721,341,740834,8981,262,623818,8131,098,5431,437,637731,138540,581418,778
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)196,58883,846108,18498,807114,838142,51280,638149,208148,299155,759181,766175,024163,737176,845196,891139,92176,96465,23143,825
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,99523,25323143420,9358,85623,00426,58836,2306,9927,25710,0546,9806,8335,4554,9613,8364,842401
7. Chi phí tài chính64,73563,91969,09853,47060,76567,01482,426101,973119,580119,651111,907107,508104,306123,223138,54876,01527,42137,50416,965
-Trong đó: Chi phí lãi vay47,89357,03566,76450,71949,91560,77371,952100,410113,697109,633105,74197,66290,701104,515122,07776,01527,41637,50416,965
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng74
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,02241,89926,66727,24332,01635,33936,06337,61441,59839,82146,99540,76538,84739,21532,98131,89726,63118,90014,827
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)63,8261,28112,65018,52842,99249,015-14,84736,20923,3513,27930,12236,80527,56321,24030,81836,97026,74813,66812,360
12. Thu nhập khác9,21718,21214,5555,67516,9464,08025,55926,0174,0963,3014,4156247806,7131,0911,1956711,5191,919
13. Chi phí khác5,5329,3968,2314,4363,22727,2613,2546,3341,3417882,21160125603134566239
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,6858,8166,3241,23913,719-23,18122,30519,6832,7542,5132,2045656556,6531,0608506718581,880
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,51110,09718,97419,76756,71125,8347,45855,89226,1055,79232,32637,37028,21927,89431,87837,81927,41914,52614,240
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,6726,2624,4124,65612,9526,0412,71711,7214,0701,0765,9066,4886,5646,3097,5178,6203,0301,9973,973
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-38684-70-5395391,4511,2011,002421,580-433
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,2866,3464,3424,11713,4917,4913,91812,7234,1122,6565,4736,4886,5646,3097,5178,6203,0301,9973,973
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,2253,75014,63215,64943,22018,3433,53943,16921,9943,13626,85330,88221,65521,58524,36129,19924,38912,52910,267
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát975-159-1181,203-1,116-3,388-2,862-1,443402-5,259-1,1947665988015312014
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,2493,90914,75014,44744,33621,7316,40144,61221,5928,39528,04730,80621,58921,48724,28129,18424,35812,50910,253

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |