CTCP Xây dựng 47 (c47)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
12.1K
0.1K
59.1x
0.5x
0% # 1%
0.8
236 Bi
36 Mi
55,322
7.8 - 5.6
1,786 Bi
440 Bi
406.0%
19.76%
275 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.86 2,300 9.20 1,000
8.81 400 9.30 1,100
8.60 1,200 9.35 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.82 (-0.01) 4.6%
DPG 26.85 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,320 (1.06) 0% 24 (0.02) 0%
2018 1,000 (0.89) 0% 21.50 (0.04) 0%
2019 933 (0.89) 0% 22 (0.00) 0%
2020 1,024.79 (1.23) 0% 25 (0.02) 0%
2021 1,100 (0.88) 0% 31 (0.04) 0%
2022 1,400 (0.79) 0% 60 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.11) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV367,098391,928488,697419,1301,666,853943,791986,064788,942881,9431,233,083894,620892,7041,057,5681,490,564
Tổng lợi nhuận trước thuế11,14421,81221,66612,88967,51110,09718,97419,76756,71125,8347,45855,89226,1055,792
Lợi nhuận sau thuế 8,00917,12417,48610,60653,2253,75014,63215,64943,22018,3433,53943,16921,9943,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,36317,36117,39910,12752,2493,90914,75014,44744,33621,7316,40144,61221,5928,395
Tổng tài sản1,616,0671,665,9281,895,0421,698,2691,596,1571,873,2101,807,9741,844,0601,572,2511,620,1861,920,1502,164,2922,212,9612,258,607
Tổng nợ1,124,4381,181,6841,427,9231,248,1001,104,5281,433,3951,370,6221,421,3611,227,1731,316,1641,631,4511,841,1741,913,8331,964,998
Vốn chủ sở hữu491,629484,244467,120450,170491,629439,815437,352422,699345,078304,022288,699323,118299,128293,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |