CTCP Xây dựng 47 (c47)

9.20
-0.13
(-1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.33
9.20
9.36
9.20
12,500
12.1K
0.1K
59.1x
0.5x
0% # 1%
0.8
236 Bi
36 Mi
55,322
7.8 - 5.6
1,786 Bi
440 Bi
406.0%
19.76%
275 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 2,900 9.30 1,700
9.15 3,300 9.37 100
9.10 5,400 9.38 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 46.25 (0.40) 28.9%
VCG 16.80 (-0.55) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 143.00 (11.10) 9.5%
CTD 63.50 (-2.70) 7.3%
PC1 21.80 (-0.45) 6.7%
CII 15.35 (-0.65) 6.2%
SCG 60.90 (-0.10) 5.0%
HHV 10.30 (-0.05) 4.6%
DPG 30.10 (-1.60) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.20 (-0.05) 2.0%
HBC 4.70 (0.10) 1.9%
LCG 8.05 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 9.20 -0.13 100 100
10:11 9.33 0 200 300
10:30 9.30 -0.03 100 400
10:45 9.30 -0.03 200 600
13:10 9.26 -0.07 900 1,500
14:10 9.36 0.03 100 1,600
14:23 9.30 -0.03 1,300 2,900
14:24 9.25 -0.08 2,000 4,900
14:27 9.30 -0.03 700 5,600
14:33 9.30 -0.03 300 5,900
14:49 9.20 -0.13 6,600 12,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,320 (1.06) 0% 24 (0.02) 0%
2018 1,000 (0.89) 0% 21.50 (0.04) 0%
2019 933 (0.89) 0% 22 (0.00) 0%
2020 1,024.79 (1.23) 0% 25 (0.02) 0%
2021 1,100 (0.88) 0% 31 (0.04) 0%
2022 1,400 (0.79) 0% 60 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.11) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV367,098391,928488,697419,1301,666,853943,791986,064788,942881,9431,233,083894,620892,7041,057,5681,490,564
Tổng lợi nhuận trước thuế11,14421,81221,66612,88967,51110,09718,97419,76756,71125,8347,45855,89226,1055,792
Lợi nhuận sau thuế 8,00917,12417,48610,60653,2253,75014,63215,64943,22018,3433,53943,16921,9943,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,36317,36117,39910,12752,2493,90914,75014,44744,33621,7316,40144,61221,5928,395
Tổng tài sản1,616,0671,665,9281,895,0421,698,2691,596,1571,873,2101,807,9741,844,0601,572,2511,620,1861,920,1502,164,2922,212,9612,258,607
Tổng nợ1,124,4381,181,6841,427,9231,248,1001,104,5281,433,3951,370,6221,421,3611,227,1731,316,1641,631,4511,841,1741,913,8331,964,998
Vốn chủ sở hữu491,629484,244467,120450,170491,629439,815437,352422,699345,078304,022288,699323,118299,128293,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |