CTCP Xây dựng 47 (c47)

9.50
0.28
(3.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.22
9.20
9.77
9.20
7,200
12.1K
0.1K
59.1x
0.5x
0% # 1%
0.8
236 Bi
36 Mi
55,322
7.8 - 5.6
1,786 Bi
440 Bi
406.0%
19.76%
275 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 500 9.57 600
9.45 900 9.58 1,000
9.40 1,500 9.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 9.20 -0.02 100 100
09:43 9.77 0.55 100 200
10:53 9.69 0.47 400 600
10:55 9.50 0.28 300 900
13:10 9.48 0.26 600 1,500
13:11 9.50 0.28 100 1,600
13:20 9.50 0.28 500 2,100
13:33 9.45 0.23 900 3,000
13:50 9.45 0.23 200 3,200
14:10 9.50 0.28 1,800 5,000
14:18 9.50 0.28 200 5,200
14:23 9.50 0.28 1,200 6,400
14:28 9.50 0.28 800 7,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,320 (1.06) 0% 24 (0.02) 0%
2018 1,000 (0.89) 0% 21.50 (0.04) 0%
2019 933 (0.89) 0% 22 (0.00) 0%
2020 1,024.79 (1.23) 0% 25 (0.02) 0%
2021 1,100 (0.88) 0% 31 (0.04) 0%
2022 1,400 (0.79) 0% 60 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.11) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV367,098391,928488,697419,1301,666,853943,791986,064788,942881,9431,233,083894,620892,7041,057,5681,490,564
Tổng lợi nhuận trước thuế11,14421,81221,66612,88967,51110,09718,97419,76756,71125,8347,45855,89226,1055,792
Lợi nhuận sau thuế 8,00917,12417,48610,60653,2253,75014,63215,64943,22018,3433,53943,16921,9943,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,36317,36117,39910,12752,2493,90914,75014,44744,33621,7316,40144,61221,5928,395
Tổng tài sản1,616,0671,665,9281,895,0421,698,2691,596,1571,873,2101,807,9741,844,0601,572,2511,620,1861,920,1502,164,2922,212,9612,258,607
Tổng nợ1,124,4381,181,6841,427,9231,248,1001,104,5281,433,3951,370,6221,421,3611,227,1731,316,1641,631,4511,841,1741,913,8331,964,998
Vốn chủ sở hữu491,629484,244467,120450,170491,629439,815437,352422,699345,078304,022288,699323,118299,128293,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |