CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

7.60
0.60
(8.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,015,894681,873988,164508,588954,925789,822919,279507,208835,641711,102617,391460,016928,772668,165783,403427,199517,486460,089467,056367,521
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,015,894681,873988,164508,588954,925789,822919,279507,208835,641711,102617,391460,016928,772668,165783,403427,199517,486460,089467,056367,521
4. Giá vốn hàng bán900,735578,698886,282455,106807,511683,797797,654427,251712,555632,279504,328374,100805,122588,619683,056350,839402,538394,407355,148289,700
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,158103,175101,88253,482147,414106,025121,62579,957123,08678,823113,06385,916123,65079,545100,34676,361114,94865,682111,90777,821
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,45710,88626,33213,58917,55222,12328,73125,55131,78730,77437,42914,4926,97827,86525,11321,8494143,26113,11418,749
7. Chi phí tài chính35,60439,18849,89936,58745,97446,55457,04948,59677,96061,92286,22240,72861,53753,14746,92048,56467,20727,34977,82551,965
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,07233,70234,41829,02723,96443,29648,20245,43540,16453,03079,82138,16650,53550,47637,37945,43759,52224,18574,01647,715
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,024-1,541-20,359-3,477-15,649786,0294,541-6,2883,4502,7392,7474,738-3,8933,5712,123-7,225-7,621-2,5302,370
9. Chi phí bán hàng1,0979621,0867445484224112776936102642862,1505905204561806149109
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,72619,07945,55316,73070,78915,33329,75216,01622,10716,50826,44718,84924,78919,97826,78614,02128,67513,68719,58521,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,21253,29011,3179,53232,00765,91769,17345,16147,82534,00640,29843,29246,88929,80354,80537,29212,07620,22425,03225,172
12. Thu nhập khác4,8112,9593,11912,24611,3502,0027641,90418,0474,4815315,05323,6302,4653,3392661,594-6281,321177
13. Chi phí khác7,1261,4261,07040311,0221,6611,3108206,0912,651114552205920777532071181,010301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,3151,5332,04911,842329341-5461,08311,9561,8304174,50123,4251,5452,5622131,386-746311-124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,89654,82313,36521,37432,33666,25868,62746,24459,78135,83640,71547,79370,31531,34857,36737,50513,46219,47925,34325,048
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,67012,8645,8414,4258,76511,00210,9245,0399,3275,4837,1946,88112,1335,59210,9035,2232,9998,7818,0442,685
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại113113-586-274102-8342,218-334-351-227
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,78312,9775,2554,4258,49111,10510,0905,03911,5455,4836,8606,88112,1335,59210,5525,2232,9998,7817,8172,685
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,11341,8468,11116,94923,84455,15458,53641,20548,23630,35333,85540,91258,18225,75546,81532,28210,46310,69817,52522,363
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-210-55-12139530-182-302-655-546208-159-104-100-602,632437505-594-180111
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,32341,9008,23216,91023,31555,33558,83941,86148,78230,14534,01441,01658,28225,81544,18331,8459,95911,29117,70522,252

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |