CTCP Đồ hộp Hạ Long (can)

29.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh223,179179,640160,402146,855158,451202,467168,109167,500169,945200,401193,089191,120217,311218,873212,507177,030228,453264,176219,559169,214
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30,8579,9013,1913,2123,7644,4623,3353,1562,9193,7002,8423,5132,8893,9524,0293,7896,4865,2143,9941,631
3. Doanh thu thuần (1)-(2)192,322169,739157,211143,643154,687198,005164,774164,344167,027196,701190,248187,607214,422214,920208,478173,241221,967258,962215,566167,582
4. Giá vốn hàng bán168,619126,411120,149109,107114,360159,762134,481135,715131,853155,970152,974154,699178,746173,519177,112131,977171,885191,142177,493138,777
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,70343,32837,06234,53740,32738,24330,29328,62935,17340,73137,27432,90835,67741,40131,36641,26450,08267,82038,07328,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1925939778897515059276381,8327771,0721,7735,8659826935391,252943710710
7. Chi phí tài chính1,7411,1631,1221,2601,1261,5792,4053,5813,3013,7043,9484,7327,0852,9452,9102,7502,9752,3141,9341,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2386335467547501,0101,6062,2372,0842,8313,3233,6313,1432,3242,0212,0111,7741,4631,4901,530
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,42426,55324,80626,78924,91425,96422,83923,35022,64224,15822,65722,43823,06321,67719,74022,03126,06435,39123,62222,200
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,4677,1677,0506,8427,0488,6648,1897,7437,2088,2978,0227,7929,2688,3237,8688,73013,0947,1077,0677,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,7379,0395,0615347,9902,540-2,214-5,4063,8555,3483,718-2812,1259,4371,5408,2929,20223,9516,160-2,194
12. Thu nhập khác303870258183647073573,953350381753148425995784738444
13. Chi phí khác1256689140246128132195148461,0727502740156454107-4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)302867203-671224-176-55-753,758202-8174-758-665232-31-99-370631448
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,4359,9065,264-1378,2132,364-2,269-5,4817,6135,5503,710-1071,3678,7721,7728,2619,10323,5826,791-1,746
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành382,2621,097258855332-2073062,4991,160716270-5881,4751,5341,6573,0414,664701108
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)382,2621,097258855332-2073062,4991,160716270-5881,4751,5341,6573,0414,664701108
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,4737,6444,167-3957,3582,032-2,062-5,7885,1154,3902,994-3771,9557,2972376,6046,06218,9176,091-1,854
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,1851,343
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,4737,6444,167-3957,3582,032-2,062-5,7885,1154,3902,994-3771,9557,2972376,6043,87717,5746,091-1,854

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |