CTCP Đồ hộp Hạ Long (can)

29.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh710,076696,528754,555820,739881,402738,565579,536479,343417,409432,753439,460416,636484,487673,330828,357535,377415,975418,974309,680203,909
2. Các khoản giảm trừ doanh thu47,16114,71712,97314,65917,3254,2224,6862,6921,6304,2857,88911,3232,3031,6741,2331,9468911,243668288
3. Doanh thu thuần (1)-(2)662,915681,810741,582806,079864,077734,343574,851476,651415,779428,468431,572405,313482,183671,657827,123533,432415,084417,731309,012203,621
4. Giá vốn hàng bán524,285544,563595,497656,448679,963591,909445,188371,019328,150342,914326,674293,793365,147558,618683,183437,788345,018348,859257,786160,832
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,630137,248146,085149,632184,114142,434129,663105,63387,62985,554104,897111,519117,036113,038143,94095,64370,06668,87251,22642,790
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,6522,8205,4537,5263,6162,2301,3085,9091,6861,9479705993113309808143,1225351,611231
7. Chi phí tài chính5,2878,72015,68415,1409,0256,8554,1461,487-1,6093,2371,5431744,27510,92214,5386,4654,3749,9632,2221,804
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1705,60211,8699,4996,2575,1473,4291,0628649615986292,65210,81312,7474,7203,4224,532797536
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng101,57296,72491,89586,512107,27687,42480,15977,41955,10556,41254,73049,76050,52650,87851,15242,77832,29027,47824,04520,105
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,52631,65131,32033,81733,81628,21132,81134,85829,06026,57735,45339,02243,31637,95138,63527,30221,38018,03014,09810,623
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8982,97312,64021,68937,61222,17313,855-2,2226,7591,27514,14223,16219,23013,61740,59419,91115,14413,93612,47210,488
12. Thu nhập khác1,4498304,5116661,3221,1773,0791,9348991,2254,9256,5313,7011,3578363,0841,7722,2971,0773,406
13. Chi phí khác7486553852,2607124473325567131,1136226,6823,6546591,3443,1637471,7581,1263,330
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7011754,126-1,5946107302,7481,3791861124,304-15148697-508-791,025540-4875
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,5993,14716,76720,09538,22222,90316,602-8436,9441,38718,44623,01119,27814,31440,08619,83316,16914,47612,42410,564
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6541,0214,6974,0788,8044,7871,9901,5781,4031,1314,7235,3556,5413,5587,8424,6413,7772,4242,3722,253
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại431-431
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6541,0214,6974,0788,8044,7871,9901,5781,8347004,7235,3556,5413,5587,8424,6413,7772,4242,3722,253
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9452,12612,06916,01729,41818,11614,612-2,4215,11068713,72217,65612,73710,75632,24515,19112,39212,05310,0518,311
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9452,12612,06916,01729,41818,11614,612-2,4215,11068713,72217,65612,73710,75632,24515,19112,39212,05310,0518,311

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn338,321242,000353,102433,392390,008331,314237,803179,642155,843157,901170,043136,657121,759161,089179,220132,664119,906111,75993,70465,227
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,80222,14313,39912,15111,60813,57413,6818,10948,33311,54916,88814,12822,2288,7176,67311,20311,4254,6687,9859,246
1. Tiền13,80222,14313,39912,15111,60813,57412,4818,10922,7564,54916,88814,12822,2288,7176,67311,20311,4254,6687,9859,246
2. Các khoản tương đương tiền1,20025,5767,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,1347,5025,3862,3622,3642,0791,7421,7711,5292,3182,8896,24410,962
1. Chứng khoán kinh doanh5,6495,6495,6495,6495,9525,9525,9525,9525,7779,74210,962
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-263-3,287-3,284-3,569-4,210-4,181-4,423-3,634-2,888-3,498
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn52,1347,502
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,67761,94862,85166,68192,40061,95336,83416,65216,02435,87827,17417,4259,79235,91945,25355,69529,63122,99825,64317,534
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng66,93555,26460,69962,07591,00457,61736,10115,24213,53434,83316,49615,0778,68934,35035,80229,85620,53819,70819,51313,599
2. Trả trước cho người bán15,5747,4823,5496,0503,0905,9122,4562,2582,4375612,0142,3928241,3508,66525,0718,0374,0493,0381,699
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác13,9918,1607,2197,2077,3417,0817,0227,3087,5487,98615,5836,8007,1237,0582,1432,1902,5842,1154,3814,941
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,823-8,958-8,616-8,651-9,035-8,656-8,745-8,156-7,495-7,502-6,919-6,844-6,844-6,838-1,357-1,421-1,528-2,874-1,290-2,705
IV. Tổng hàng tồn kho173,605145,314274,032346,452274,148248,937182,294153,17784,076105,547121,61199,62287,391112,543124,12157,85174,49476,78348,38937,600
1. Hàng tồn kho188,207148,254277,869350,087279,805251,956184,508159,62389,595107,452123,001101,04588,288114,146124,83561,90475,05777,45448,94337,724
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,602-2,940-3,836-3,635-5,658-3,019-2,214-6,447-5,518-1,905-1,390-1,423-897-1,603-714-4,052-563-671-554-124
V. Tài sản ngắn hạn khác11,1035,0932,8208,10811,8536,8504,9941,7042,0242,5652,0063,4036062,1391,6445,5961,4671,066726847
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,2652,4361,9122,4161,0107277331,20987297287190289236935204213401237309
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,1582,1756035,69210,3714,9822,218191,1522,4681,7202,1923356753858128185732
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6794813054721,1412,043476369192
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6522841,3356564,3421,125647431506
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,39444,65849,74856,68264,78566,09455,59362,65864,28065,18564,08559,56457,57767,30575,98764,22645,34944,74130,53220,367
I. Các khoản phải thu dài hạn719670598598950650597597381360296
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác719670598598950650597597381360296
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định48,99740,86045,84351,96758,72655,33151,16954,98056,12162,32660,21856,84355,55665,32350,29244,23631,34628,34522,93915,344
1. Tài sản cố định hữu hình36,23328,04932,88938,61945,26741,38837,77041,83643,58949,79447,68644,31143,02452,79137,76042,96330,07327,07121,66514,070
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,274
3. Tài sản cố định vô hình12,76412,81112,95413,34813,45913,94313,40013,14412,53212,53212,53212,53212,53212,53212,5321,2741,2741,2741,274
III. Bất động sản đầu tư1,252
- Nguyên giá1,474
- Giá trị hao mòn lũy kế-222
IV. Tài sản dở dang dài hạn1306,617466304831,8331,6131,3921,42324,73119,15313,55914,5957,5031,953
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1306,617466304831,833
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5493,1283,3064,1175,1093,4963,7827,0827,1482,0151,7381,108628559965837443549903,070
1. Chi phí trả trước dài hạn2,5493,1283,3064,1175,1093,4963,7827,0827,1481,5851,7387904285149207473834873,010
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại431
3. Tài sản dài hạn khác31820045459060629060
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN390,715286,658402,850490,074454,793397,409293,395242,300220,123223,086234,129196,221179,336228,394255,207196,890165,255156,500124,23685,594
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả242,821140,709251,076342,370307,006267,790173,368134,385104,786109,713113,25780,58972,582126,280139,983102,94179,58777,44842,76733,560
I. Nợ ngắn hạn228,478135,713246,128337,398302,100262,510169,413127,91998,430109,430112,98580,31772,311123,237124,56885,26869,29663,54731,16623,073
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn122,63976,152186,135235,866158,927119,85391,95357,95938,12740,83121,7805,91611,28263,61570,51539,56341,37538,8229,9869,128
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn38,29834,52027,60363,34794,610111,85649,94441,85636,80542,80859,72241,15824,08315,68018,10317,63612,26715,72912,7146,939
4. Người mua trả tiền trước7,2351,6842,8793,7723,1922,3202,4054,5013,5411,3092,5273,0992,2101,894952,11861615862148
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,8263,0115,3925,0267,5148,8235,7978,2382,5706,8656,9774,2568,67314,55910,6784,4285,6982,6581,8952,837
6. Phải trả người lao động13,4018,1559,55013,49410,1223,7164,9353,1691,5575,5449,82512,10211,3819,75513,3699,6716,4304,2383,3702,974
7. Chi phí phải trả ngắn hạn36,1309,3449,26910,10418,7169,7968,5456,2824,6142,1382,8295,3116,0916,1146,4033,7021,710984382319
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,1951,1511,4421,4411,8692,5532,9492,9993,1409786064578543,1424,5547,5811,0438631,939663
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,1003,4005,0985,4585,4585,4585,4585,458
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6541,6963,8584,3483,7513,5922,8852,9142,9783,4993,2612,5602,2793,0208515681562381965
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn14,3434,9964,9484,9724,9065,2803,9556,4666,3562832712712713,04315,41517,67310,29113,90111,60210,487
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác283301283373373283283283283283271271271271271771
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,2471302503704901,1402,77214,39416,3749,64813,83611,60210,487
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm75052864366
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,8144,5654,4164,2304,0443,8583,6726,1836,073
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu147,894145,949151,773147,704147,787129,619120,028107,915115,337113,374120,872115,633106,754102,114115,22493,94985,66879,05181,46852,034
I. Vốn chủ sở hữu147,894145,949151,773147,704147,787129,619120,028107,915115,337113,374120,872115,633106,754102,114115,22493,94985,66879,05181,46852,034
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00035,000
2. Thặng dư vốn cổ phần15,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,75315,7535,853
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,155431
5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-718-1,040
8. Quỹ đầu tư phát triển29,02029,02029,02029,02029,02029,02029,02029,02029,02029,02027,64813,50612,23311,3028,2586,5735,2853,6482,5831,750
9. Quỹ dự phòng tài chính11,49310,85610,6748,9686,4324,9683,5271,8782,209
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối53,12051,17657,00052,93153,01334,84525,25413,14220,56318,60027,47124,88017,91114,38432,24515,1919,3925,8539,8187,831
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát271271
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN390,715286,658402,850490,074454,793397,409293,395242,300220,123223,086234,129196,221179,336228,394255,207196,890165,255156,500124,23685,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |