CTCP Đồ hộp Hạ Long (can)

29.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV223,179179,640160,402146,855158,451710,076696,528754,555820,739881,402738,565579,536479,343417,409432,753
Giá vốn hàng bán168,619126,411120,149109,107114,360524,285544,563595,497656,448679,963591,909445,188371,019328,150342,914
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,70343,32837,06234,53740,327138,630137,248146,085149,632184,114142,434129,663105,63387,62985,554
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-9,7379,0395,0615347,9904,8982,97312,64021,68937,61222,17313,855-2,2226,7591,275
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,4359,9065,264-1378,2135,5993,14716,76720,09538,22222,90316,602-8436,9441,387
Lợi nhuận sau thuế -9,4737,6444,167-3957,3581,9452,12612,06916,01729,41818,11614,612-2,4215,110687
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,4737,6444,167-3957,3581,9452,12612,06916,01729,41818,11614,612-2,4215,110687
Tổng tài sản ngắn hạn338,321295,639260,137229,761242,263338,321242,000353,102433,392390,008331,314237,803179,642155,843157,901
Tiền mặt13,80213,40714,76015,82122,14313,80222,14313,39912,15111,60813,57413,6818,10948,33311,549
Đầu tư tài chính ngắn hạn52,13423,0587,5027,5027,50252,1347,5025,3862,362
Hàng tồn kho188,207191,599184,752162,845148,254188,207148,254277,869350,087279,805251,956184,508159,62389,595107,452
Tài sản dài hạn52,39448,59141,87443,00344,65152,39444,65849,74856,68264,78566,09455,59362,65864,28065,185
Tài sản cố định48,99744,97238,11639,43140,86048,99740,86045,84351,96758,72655,33151,16954,98056,12162,326
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản390,715344,230302,011272,764286,913390,715286,658402,850490,074454,793397,409293,395242,300220,123223,086
Tổng nợ242,821186,863152,289127,209141,550242,821140,709251,076342,370307,006267,790173,368134,385104,786109,713
Vốn chủ sở hữu147,894157,367149,722145,555145,364147,894145,949151,773147,704147,787129,619120,028107,915115,337113,374

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003Năm 2002Năm 2001
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.39K0.43K2.41K3.20K5.88K3.62K2.92KK1.02K0.14K2.74K3.53K2.55K2.15K6.45K3.04K2.48K2.41K2.01K1.66K1.47K0.55K1.01K1.70K1.70K
Giá cuối kỳ31.40K54K66.29K45.69K51.54K21.46K18.09K18.44K22.80K18.46K18.62K16.46K13.28K13.93K14.15K13.95K7.34K4.96K11.60K10.43K6.82K5.95K5.55K7.18K14.36K
Giá / EPS (PE)80.72 (lần)127 (lần)27.46 (lần)14.26 (lần)8.76 (lần)5.92 (lần)6.19 (lần) (lần)22.31 (lần)134.35 (lần)6.78 (lần)4.66 (lần)5.21 (lần)6.48 (lần)2.19 (lần)4.59 (lần)2.96 (lần)2.06 (lần)5.77 (lần)6.27 (lần)4.64 (lần)10.83 (lần)5.51 (lần)4.23 (lần)8.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.39 (lần)0.44 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.19 (lần)0.27 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.19 (lần)0.26 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.23 (lần)0.32 (lần)0.40 (lần)
Giá sổ sách29.58K29.19K30.35K29.54K29.56K25.92K24.01K21.58K23.07K22.67K24.17K23.13K21.35K20.42K23.04K18.79K17.13K15.81K16.29K10.41K9.89K8.69K9.38K8.83K7.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.06 (lần)1.85 (lần)2.18 (lần)1.55 (lần)1.74 (lần)0.83 (lần)0.75 (lần)0.85 (lần)0.99 (lần)0.81 (lần)0.77 (lần)0.71 (lần)0.62 (lần)0.68 (lần)0.61 (lần)0.74 (lần)0.43 (lần)0.31 (lần)0.71 (lần)1 (lần)0.69 (lần)0.68 (lần)0.59 (lần)0.81 (lần)1.83 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.59%84.42%87.65%88.43%85.76%83.37%81.05%74.14%70.80%70.78%72.63%69.64%67.89%70.53%70.23%67.38%72.56%71.41%75.42%76.21%75.02%70.29%67.19%66.16%67.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.41%15.58%12.35%11.57%14.24%16.63%18.95%25.86%29.20%29.22%27.37%30.36%32.11%29.47%29.77%32.62%27.44%28.59%24.58%23.79%24.98%29.71%32.81%33.84%32.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.15%49.09%62.32%69.86%67.50%67.38%59.09%55.46%47.60%49.18%48.37%41.07%40.47%55.29%54.85%52.28%48.16%49.49%34.42%39.21%39.71%48.82%40.77%45.10%40.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu164.19%96.41%165.43%231.79%207.74%206.60%144.44%124.53%90.85%96.77%93.70%69.69%67.99%123.67%121.49%109.57%92.90%97.97%52.50%64.50%65.87%95.41%68.83%82.15%68.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.85%50.91%37.67%30.14%32.50%32.62%40.91%44.54%52.40%50.82%51.63%58.93%59.53%44.71%45.15%47.72%51.84%50.51%65.58%60.79%60.29%51.18%59.23%54.90%59.18%
6/ Thanh toán hiện hành148.08%178.32%143.46%128.45%129.10%126.21%140.37%140.43%158.33%144.29%150.50%170.15%168.38%130.71%143.87%155.58%173.03%175.87%300.66%282.70%268.82%218.65%255.88%217.32%298.80%
7/ Thanh toán nhanh65.70%69.08%30.57%24.69%36.48%30.23%31.46%15.65%67.30%46.10%41.64%44.34%46.29%38.09%43.66%82.99%64.72%53.98%143.62%119.20%124.40%73.42%255.88%217.32%298.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.04%16.32%5.44%3.60%3.84%5.17%8.08%6.34%49.10%10.55%14.95%17.59%30.74%7.07%5.36%13.14%16.49%7.35%25.62%40.07%56.16%16.97%11.53%13.30%17.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản181.74%242.98%187.30%167.47%193.80%185.85%197.53%197.83%189.63%193.98%187.70%212.33%270.16%294.81%324.58%271.92%251.72%267.72%249.27%238.23%233.41%232.06%151.58%138.54%273.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn209.88%287.82%213.69%189.38%226%222.92%243.70%266.83%267.84%274.07%258.44%304.88%397.91%417.99%462.20%403.56%346.92%374.89%330.49%312.61%311.13%330.14%225.59%209.38%406.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu480.12%477.24%497.16%555.66%596.40%569.80%482.83%444.19%361.90%381.70%363.57%360.31%453.83%659.39%718.91%569.86%485.57%530%380.12%391.88%387.16%453.47%255.92%252.35%462.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho278.57%367.32%214.31%187.51%243.01%234.93%241.28%232.43%366.26%319.13%265.59%290.75%413.59%489.39%547.27%707.20%459.67%450.41%526.71%426.34%466.43%416.05%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.27%0.31%1.60%1.95%3.34%2.45%2.52%-0.51%1.22%0.16%3.12%4.24%2.63%1.60%3.89%2.84%2.98%2.88%3.25%4.08%3.83%1.39%4.20%7.62%4.69%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.50%0.74%3%3.27%6.47%4.56%4.98%%2.32%0.31%5.86%9%7.10%4.71%12.63%7.72%7.50%7.70%8.09%9.71%8.95%3.24%6.36%10.56%12.82%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.32%1.46%7.95%10.84%19.91%13.98%12.17%%4.43%0.61%11.35%15.27%11.93%10.53%27.98%16.17%14.47%15.25%12.34%15.97%14.85%6.32%10.74%19.23%21.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%2%2%4%3%3%-1%2%%4%6%3%2%5%3%4%3%4%5%5%2%5%10%5%
Tăng trưởng doanh thu1.95%-7.69%-8.06%-6.88%19.34%27.44%20.90%14.84%-3.55%-1.53%5.48%-14%-28.05%-18.71%54.72%28.70%-0.72%35.29%51.87%6.46%-2.80%64.20%7.71%-38.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-8.51%-82.38%-24.65%-45.55%62.39%23.98%-703.55%-147.38%643.81%-94.99%-22.28%38.62%18.42%-66.64%112.26%22.59%2.81%19.92%20.94%13.15%167.29%-45.45%-40.67%-0.21%%
Tăng trưởng Nợ phải trả72.57%-43.96%-26.67%11.52%14.64%54.46%29.01%28.25%-4.49%-3.13%40.54%11.03%-42.52%-9.79%35.98%29.34%2.76%81.09%27.43%2.98%-21.40%28.44%-11.02%33.94%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.33%-3.84%2.75%-0.06%14.02%7.99%11.22%-6.44%1.73%-6.20%4.53%8.32%4.54%-11.38%22.65%9.67%8.37%-2.97%56.57%5.17%13.84%-7.33%6.21%12.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản36.30%-28.84%-17.80%7.76%14.44%35.45%21.09%10.07%-1.33%-4.72%19.32%9.42%-21.48%-10.51%29.62%19.14%5.59%25.97%45.15%4.30%-3.37%7.25%-1.56%21.21%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |