CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

19.50
0.90
(4.84%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh684,349570,632692,691821,129753,300612,087575,127629,651548,242590,158795,172663,625574,034739,958701,635447,282617,742814,813
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1333,3859941454,10312811,9347,6545,6248,1216431443,181197
3. Doanh thu thuần (1)-(2)684,349569,499689,306821,129753,300611,093574,982625,547548,114578,224787,518658,001565,912739,958700,992447,138614,561814,616
4. Giá vốn hàng bán594,927493,885596,036730,304652,473535,360497,784559,370489,618504,652699,742602,101517,172667,707644,599420,298558,228760,075
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,42375,61493,27090,825100,82775,73377,19966,17758,49673,57187,77755,90048,74072,25156,39326,84056,33354,541
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,2739,24012,0555,3264,4433,0523,0451,5302,1063,1451,7502,2562,39318,50129,76829,47914,2553,299
7. Chi phí tài chính13,71412,96311,7489,81610,08611,28916,23811,34111,82117,99129,66060,08962,53566,01038,76117,26648,18314,136
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,76110,5568,2977,8649,19810,8179,26711,02611,21212,90912,66459,31762,28661,32136,50514,62341,14314,136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-22,749-12,237
9. Chi phí bán hàng34,65129,17443,07840,47930,22331,77226,62728,45723,46523,80826,75623,10123,56025,79027,70620,87031,93629,428
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,14416,29916,44016,03315,82614,18912,18811,00311,30910,45813,41819,80322,81327,01522,85614,56315,3637,793
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,18726,41834,05929,82249,13521,53525,19016,90614,00724,45919,693-44,837-57,774-50,813-15,4003,620-24,8956,482
12. Thu nhập khác1,1001,1065877371,9401,2861,4172,7333,7403,2523,7592,1643,6724,3185,6693,6144,5502,422
13. Chi phí khác5286474943729145596991,1277509568,8472,257404901428164450436
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)572459923651,0267277191,6062,9902,295-5,088-933,2683,4165,2423,4504,1001,985
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,76026,87734,15230,18850,16122,26325,90918,51216,99726,75514,605-44,930-54,507-47,397-10,1597,070-20,7948,467
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8802,1232,1621,7503,0911,4771,79342101141329920
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2350-2631-7725-25
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8802,1452,2121,7233,1211,4001,79342101141354895
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,61414,605-44,930-54,507-47,751-11,0537,070-20,7948,467
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,015-5,668-4,312-1,409
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,61414,605-41,915-48,839-43,438-9,6447,070-20,7948,467

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |