CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

4.39
-0.01
(-0.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh311,447306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,38744,66837,14645,60260,41783,563162,33444,2906,870
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,5125,34410,41942,5762,19811,5814,6311,1264,6111,4172238101,6424,448
3. Doanh thu thuần (1)-(2)306,935301,511316,621516,250974,002880,709528,775329,94398,98170,77643,25136,92344,79258,77579,115162,33444,2906,870
4. Giá vốn hàng bán231,315195,861196,409389,713790,367745,581456,691274,34981,01457,88936,99830,00938,17243,44563,296111,29935,8815,026
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,620105,649120,213126,537183,635135,12872,08555,59317,96712,8886,2526,9146,62015,33015,81951,0358,4091,844
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4333366,0248,0916,2456,3593,9132,0273524834522,2043115857971,27178667
7. Chi phí tài chính29,79435,57433,72930,53527,16521,48916,25310,9044564834522,2043115857971,271
-Trong đó: Chi phí lãi vay20,69430,41032,26020,00627,14321,41816,24810,8324564834522,2023115857971,271
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,1826,18613,20421,53455,08523,34332427017218689183300426793590405254
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,6237,6508,36213,3458,8998,0897,3916,2154,5344,3423,4883,8973,6665,2714,9633,4901,6321,118
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,45456,57670,94269,21498,73188,56652,02940,23113,1578,3602,6752,8342,6549,63310,06346,9546,4501,140
12. Thu nhập khác31182732,399251,29060152093451,27355920
13. Chi phí khác2,3983,248501,1036662,964149167702,12423326420661,68189908
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,366-3,067231,296-641-1,675-149-107-70-2,124-8-117-74-66-408-3412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,08753,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,2352,6672,7172,5809,5679,65546,9206,4501,152
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,65611,14413,26712,78812,33113,1617,5763,1618973195925244561,2591,49610,860737219
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,5887,7403,9262,1044,7371,7351,353
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,65611,14413,26714,37520,07117,0879,6807,8982,6311,6725925244561,2591,49610,860737219
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,43242,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,5632,0752,1932,1248,3088,15936,0605,713933
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát51211829380
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,43242,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,5632,0752,1932,1248,3088,15936,0605,713933

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |