CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

28.70
-0.10
(-0.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,656,2221,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512573,533252,014
2. Các khoản giảm trừ doanh thu32127933221221293437
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,656,2221,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,396823,758694,742553,291553,291573,239251,577
4. Giá vốn hàng bán1,007,448935,085779,599734,397696,426584,620532,568460,505360,032360,032373,575191,573
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)648,773517,534455,721461,978382,463319,776291,190234,237193,259193,259199,66460,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,66535,89351,41940,35932,00931,94924,52921,66639,44639,44645,18722,945
7. Chi phí tài chính24,27020,07815,34513,2679,93015,87713,10517,4908,4548,4543,833928
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,68319,93813,4828,92710,12111,42811,66213,9162,3732,3731,935924
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,821380
9. Chi phí bán hàng23,36919,27117,87917,0879,6555,0085,3353,0492,0572,0573,4872,485
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp188,293143,063131,341134,73191,63572,36475,65153,21862,81862,81868,45627,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)458,506371,015342,574337,252303,253258,476221,628182,146159,374159,374166,25452,759
12. Thu nhập khác3,0564,5133,0261,5541,4661,9076,0311,6841,0321,0322,4296,743
13. Chi phí khác1,4602383802228,0781832014452882886973,708
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,5954,2762,6471,332-6,6111,7235,8301,2397457451,7333,035
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)460,101375,291345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119167,98755,794
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành91,68373,74069,44667,28158,28550,61344,61635,90132,51432,51436,76512,237
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại213451-451204-1,3192810
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)91,68373,95369,89766,83058,28550,81743,29735,90132,51432,51436,79312,248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605131,19443,546
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,2132,796
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605124,98140,750

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |