CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (cii)

16.65
0.45
(2.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh850,651740,099756,872721,288811,115732,208748,322903,667769,870761,192868,899776,8211,905,3562,209,1621,047,539752,216660,608260,5981,026,250968,791
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,94425,61225,72625,66454,46525,64949,02725,61237,30929,12525,61228,77040,16825,33752,59140,46816,3821,85825,1765,243
3. Doanh thu thuần (1)-(2)824,707714,486731,146695,623756,650706,560699,294878,055732,562732,067843,287748,0511,865,1892,183,825994,949711,748644,226258,7401,001,073963,548
4. Giá vốn hàng bán355,441366,473311,773270,936367,463287,622296,110406,602323,315466,341641,622472,3951,562,6231,854,611542,696452,747585,693189,241641,503649,414
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)469,266348,013419,373424,687389,187418,938403,184471,453409,247265,726201,665275,656302,566329,214452,252259,00158,53369,499359,570314,134
6. Doanh thu hoạt động tài chính249,445181,275231,991170,166187,803179,203236,609532,310576,017270,621462,515217,290233,802177,433202,468915,696175,829373,959333,515188,081
7. Chi phí tài chính417,484303,084377,189345,197357,817347,350367,348450,842489,853371,770456,016342,451352,858322,911322,081361,778481,137278,034393,550286,314
-Trong đó: Chi phí lãi vay350,454323,779314,310298,671315,233314,192295,366376,604394,31026,793364,116287,948294,368267,936267,150290,289390,853273,155294,690261,882
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh121-58,98723,724-2,01120,13350,73720,610-11,60720,303-21,03820,508-11,94318,006
9. Chi phí bán hàng17,06923,21620,70921,48722,65719,53617,10824,46033,69712,91417,56015,75221,94318,64518,63617,64218,6639,75724,0239,722
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp139,652109,546131,18199,414145,06796,951118,916186,612202,32968,132102,92586,125134,76687,928138,743102,216126,388109,889142,857121,019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)144,50793,443122,285128,75451,449134,304136,421341,968200,399107,25385,66768,75177,53897,773163,654713,365-412,86366,285120,713103,167
12. Thu nhập khác11,8649,2139541547623,0969,62311604247147,7933,7112,0643,8412,9324,7491,17319,6213,309
13. Chi phí khác11,67939,04436,45718,81421,45221,59215,4332,33526,1473,3044613,0085013212,1834,26514,6701,8094,7718,325
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)185-29,831-35,503-18,661-20,690-18,496-5,811-2,324-25,542-3,2802544,7863,2101,7431,658-1,333-9,921-63714,850-5,017
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)144,69263,61286,781110,09430,759115,808130,610339,644174,857103,97385,92073,53680,74899,516165,312712,032-422,78465,649135,56398,150
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,02319,14429,95922,09115,11126,13824,97812,3436,5317,8849,30539,29830,81731,46443,88823,50326,10650,73555,58864,716
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-20,112-11,659-32,634-7,602-84,185-5,798-14,9914,4211,031-137-6,413-6036,32216,3745,9293,304-76,4624,26612,787-14,644
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,9117,485-2,67514,489-69,07420,3419,98716,7647,5627,7472,89238,69537,13947,83849,81726,806-50,35555,00168,37550,072
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)135,78156,12789,45695,60599,83495,467120,623322,880167,29596,22683,02834,84243,60851,678115,495685,226-372,42910,64767,18848,078
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát60,75245,06760,71977,53193,88789,517114,62463,44944,55874,71846,93327,7163,94844,28742,76538,4212,6508,32339,84643,667
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,02811,06028,73718,0745,9475,9505,999259,431122,73721,50836,0967,12639,6607,39172,731646,805-375,0782,32427,3424,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |