CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

7.31
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh517,882334,243349,777154,337384,017328,007333,182493,655337,992164,879416,604105,713279,733754,677618,9911,942,2111,088,897842,5571,784,5142,040,877
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,43118,23614,49352,429104,952142,095
3. Doanh thu thuần (1)-(2)517,882334,243349,777154,337384,017328,007333,182493,655330,561146,643402,11053,284174,781754,677618,9911,942,2111,088,897842,5571,642,4192,040,877
4. Giá vốn hàng bán409,599252,575248,559108,513294,962262,101271,891413,623278,309106,108343,64727,532179,700575,808355,8391,483,247757,216638,4531,343,6861,780,128
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,28381,667101,21845,82489,05465,90661,29180,03252,25240,53558,46325,752-4,919178,870263,152458,964331,681204,103298,733260,750
6. Doanh thu hoạt động tài chính-3,2565,5465,2164,9126,97914,15713,80114,12513,85515,78617,45818,93536,06615,31737,16323,64442,5606,97026,3046,889
7. Chi phí tài chính14,20421,56220,57518,14737,70518,13118,40017,42519,31121,96324,76822,59533,91140,43439,05134,78147,10742,17256,7497,589
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,20421,56220,57518,14737,70518,13118,40017,42519,31121,96336,41910,94433,91140,43439,05134,78147,10742,17256,7497,589
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-8784,5194,4229994,1991,7307,9588,0725,7789723,950694-22,97935,79671,858198,52342,51917,25255,63842,781
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp82,22330,00328,52025,64832,34235,02231,28938,87936,16632,15933,42137,841106,62566,63084,60066,776122,39353,62751,63161,025
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,47831,12952,9175,94221,78725,18117,44529,7834,8521,22813,782-16,442-86,41151,327104,806182,527162,22298,022161,019156,243
12. Thu nhập khác12,700376-3121,1781,81016430270656578-9489,2468,234482219520677-2701,23987
13. Chi phí khác4,2424,6163283,0078,8764,0766,08519,2423,7211,0781,1741,6191,4058,2622,2942,1034,469-4901,2681,971
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,458-4,240-640-1,829-7,065-3,912-5,782-19,171-3,065-500-2,1227,6286,829-7,780-2,075-1,584-3,792220-30-1,884
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,93626,88952,2774,11314,72221,26911,66310,6121,78772811,660-8,814-79,58243,547102,731180,943158,43098,243160,989154,359
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,4996,85111,5629853,8725,2743,6662,6165651642,110-20,80811,43819,64739,06336,24820,01333,47031,675
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1681,045-1,045
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,4996,85111,5629853,8725,2743,6662,6165651642,110-20,97512,48318,60239,06336,24820,01333,47031,675
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,43720,03840,7163,12810,85015,9947,9977,9961,2225649,551-8,814-58,60631,06484,129141,880122,18278,230127,519122,684
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,039-3,0591,252121-4401,747302238239482-58-626-1,3653,2133,733-3,611-6,924-8071,153-549
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,39823,09639,4643,00811,29114,2477,6957,758984819,609-8,188-57,24127,85180,396145,491129,10779,037126,366123,232

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |