CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng (dae)

15.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,90324,40712,9977,69029,32127,8833,2145,03924,18023,6655,3734,35421,53632,6777,8304,51921,75426,8377,2882,367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu42346918458524649523578560402257046151,48321,2205145426474
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19,48023,93712,8137,10629,07627,3883,1914,46023,61923,2635,3483,65020,92131,1957,8283,29821,24026,2947,2821,894
4. Giá vốn hàng bán14,74117,0218,9345,56120,97019,9332,0643,59816,93516,3244,1242,10615,04521,5765,8651,70815,53719,8695,118-9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,7396,9163,8791,5448,1057,4551,1278636,6846,9391,2241,5435,8769,6191,9631,5905,7046,4252,1641,903
6. Doanh thu hoạt động tài chính2455515043726458156214611183594568153,2332,1419341,1841,636
7. Chi phí tài chính19-402-351691655-1,5991-1,33723-637392352,9576371,9741,762263633609
-Trong đó: Chi phí lãi vay6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,7742,6851,2853652,5063,0512978062,0992,6801687981,7962,3165319622,0741,897610516
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5072,6082,5749103,2623,4007641,9062,9392,5528022,0292,3352,2961,1561,6351,9022,4881,4322,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6842,578874-3851,6852,667123-3561,6242,490264-1,4921,7692,5064552512,1072,712673220
12. Thu nhập khác48,0371535410
13. Chi phí khác6208,044303
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-616-7-301535110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6841,962874-3921,6852,637139-3561,6242,490264-1,1411,7692,5064552512,1072,712673231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành145406175-6034359128-6533150758-21836249199-30441353814131
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)145406175-6034359128-6533150758-21836249199-30441353814131
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5391,557699-3331,3412,046111-2911,2931,983206-9231,4072,0163565561,6942,174532200
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5391,557699-3331,3412,046111-2911,2931,983206-9231,4072,0163565561,6942,174532200

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |