CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

3.06
-0.03
(-0.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,16211,48613,59711,25813,01520,96320,40419,88715,85712,73412,3066,44414,7714,4484,3352,111377,509181,816127,0015,318
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,16211,48613,59711,25813,01520,96320,40419,88715,85712,73412,3066,44414,7714,4484,3352,111377,509181,816127,0015,318
4. Giá vốn hàng bán15,28512,05211,03615,11013,76111,2119,92710,85113,3857,2179,36611,76110,4884,2872,3178,179343,098162,116107,6978,225
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)877-5662,561-3,853-7469,75110,4779,0352,4725,5162,940-5,3174,2831612,018-6,06834,41119,70119,304-2,907
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,5366,5136,5096,87615,9343445,3149164,05413,0705,38012,2044,36133,0954644542
7. Chi phí tài chính3,2113,2963,4073,5573,6453,6553,6474,0534,5175,1865,3745,9335,1295,047-15,8414,7277,2034,9158,4041,223
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,2113,2963,4073,5573,6453,6553,6474,0534,51716,4935,3745,9335,1294,8394,5274,7277,2034,9158,4041,223
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng97547951023429353111223237725279
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4352,2912,1181,9754,6304,9294,9934,1891,29360682678732197276171182172227406
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,793-1183,034-2,7426,8851,1331,8061,1261,9746397619943,4886,94221,94422,12927,49015,06810,675-4,535
12. Thu nhập khác-10455731,57431261152-2,5272,543
13. Chi phí khác66,8462,1164,0075776480150301216-151375801,027-5453,511
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-66,950-2,061-4,000-11,496-3-479-148-241-115-213151-37-580-1,027-1,982-967
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-64,157-2,179-966-2,7448,3811,1301,3289781,9506407609953,4936,72922,09522,09226,90914,0418,693-5,502
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-6241,0081,2658614861281521991,0991,2743,4043,4852,1921,524
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,202
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6241,0081,2658614861281521991,0991,2743,4043,4852,1922,725
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-64,157-2,179-966-2,7449,005122631181,4645126087962,3945,45518,69118,60624,71814,0415,968-5,502
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-207460
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-64,157-2,179-966-2,7449,00512282441,4035126087962,3945,45518,69118,60624,71814,0415,968-5,502

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |