CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (dat)

8.43
-0.14
(-1.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh673,380562,656708,604589,136655,359812,781765,548704,847836,784729,879694,671678,403668,514795,625807,912727,684533,294399,815706,675620,194
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,0915
3. Doanh thu thuần (1)-(2)673,380562,656708,604589,136655,359812,781765,548704,847836,784729,879694,671678,403668,514795,625807,912722,593533,289399,815706,675620,194
4. Giá vốn hàng bán641,347536,493687,539567,306641,627786,849743,772681,398817,451696,233655,011645,872638,877760,044757,314700,462518,090386,998672,454595,509
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,03326,16221,06521,83113,73225,93221,77623,44819,33333,64639,66032,53029,63735,58250,59822,13015,19912,81734,22124,685
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,2353,86710,0394,60017,8132,57712,2453,07025,4504,41113,8875,99816,2453,76610,0402,9627,0676,1275,0773,776
7. Chi phí tài chính6,3625,5836,9566,11810,6759,29110,6588,24218,58112,42920,03617,63019,67413,62321,1475,74613,69213,13013,90212,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,2285,5806,4645,4188,8378,39710,2058,22313,18118,10017,18816,67713,61417,9415,71713,69213,07613,82912,376
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,6342,0792,6712,5752,5371,1831,3501,0933,1101,5112,4071,2612,8192,8815,1061,4161,6511,7143,0741,292
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0022,8462,9982,9102,3702,2773,6971,6595,5602,2932,8062,7522,2412,7342,2442,0202,2869962,9192,103
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,27019,52218,47814,82815,96315,75918,31615,52317,53221,82428,29816,88521,14920,11032,14215,9114,6373,10319,40312,679
12. Thu nhập khác6327694361432,18734
13. Chi phí khác5972212032,6162226832,202380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-534-2-218-3-1,92236-7-268-16-38034
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,73619,52218,47814,82815,96115,73818,32415,52017,53221,82426,37616,92121,14120,11032,14215,6434,6213,10319,02312,713
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4081,9521,9161,4831,6441,5741,8971,5521,0842,1822,9691,6921,9862,0113,0451,5644833102,7361,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4081,9521,9161,4831,6441,5741,8971,5521,0842,1822,9691,6921,9862,0113,0451,5644833102,7361,271
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,32917,57016,56213,34514,31814,16416,42713,96816,44819,64223,40715,22919,15518,09929,09714,0794,1392,79316,28711,442
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,32917,57016,56213,34514,31814,16416,42713,96816,44819,64223,40715,22919,15518,09929,09714,0794,1392,79316,28711,442

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |