CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

22.45
-0.05
(-0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,896,0895,021,5823,848,3353,749,9833,779,3103,678,7653,192,5163,343,3032,758,1242,827,1513,444,8802,402,0743,041,3033,665,2632,978,7262,920,8553,100,4962,790,8292,681,0342,572,255
2. Các khoản giảm trừ doanh thu167,044180,33728,239140,633168,076153,7377,84790,711144,142117,900-28,19188,376111,39498,31412,353115,04139,776108,88084,62198,542
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,729,0464,841,2463,820,0963,609,3503,611,2343,525,0283,184,6693,252,5922,613,9822,709,2513,473,0702,313,6982,929,9093,566,9492,966,3732,805,8143,060,7202,681,9492,596,4132,473,713
4. Giá vốn hàng bán3,276,8954,189,0802,995,0322,792,1643,081,9952,901,4142,754,1552,903,7502,372,2902,428,4382,810,8652,384,1672,780,0983,081,3452,681,5322,551,5582,690,8852,297,7072,126,0481,845,196
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)452,150652,166825,064817,187529,239623,614430,514348,842241,692280,813662,205-70,469149,811485,604284,840254,256369,836384,242470,365628,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,49917,02421,07518,84620,5356,8194,7217,13911,0996,84111,8138,0249,9454,5547,7506,5498,2604,5067,9896,259
7. Chi phí tài chính63,49062,62965,78169,34270,68272,90480,20750,85370,43669,50871,15369,63849,21843,34056,07552,10050,79246,06452,13750,017
-Trong đó: Chi phí lãi vay63,40662,47665,17869,25969,60071,99178,60143,53263,18060,98447,69768,66748,35239,94148,19046,31445,72140,15848,67747,724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,066-2,591-1,108-322-1,708-3,0571,098-1,0902,905
9. Chi phí bán hàng125,793127,799128,271128,379121,289126,087111,429110,29474,997110,228149,57497,64289,766107,100107,69298,612116,789100,55291,55896,337
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp106,668116,824117,003107,052100,908100,12394,02596,663107,21385,84080,86082,44370,92190,99294,45287,15676,34283,657100,42284,060
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)179,765361,938532,492531,261255,788331,319149,25298,170-1,56422,077369,374-312,167-49,051248,72633,28222,936137,078158,475234,237404,361
12. Thu nhập khác7,4584,0545,1995,3678,1641,1407,9772,01717,8221,4311,0861,3311,6922,4978482,39626,96011,0015,0214,138
13. Chi phí khác2,4524338283489131,422167921,5133528651,2307974,2985736163761527
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,0073,6214,3715,0197,251-2827,9611,22516,3091,3961,0581,2664621,700-3,4502,33926,59910,3644,9603,611
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)184,771365,559536,863536,280263,038331,037157,21399,39614,74623,473370,432-310,901-48,589250,42629,83225,275163,677168,839239,197407,972
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,40122,60429,36128,02040,84018,86717,54826,7888,29411,00943,6129,82830,55444,07218,78116,66652,04530,82924,30342,950
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,210531-16,659-5,770-3,215
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)36,19122,60429,89128,02024,18118,86711,77726,7888,29411,00943,6129,82830,55444,07215,56616,66652,04530,82924,30342,950
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)148,581342,956506,971508,260238,857312,170145,43572,6086,45212,464326,820-320,729-79,143206,35414,2678,609111,632138,010214,894365,022
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)148,581342,956506,971508,260238,857312,170145,43572,6086,45212,464326,820-320,729-79,143206,35414,2678,609111,632138,010214,894365,022

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |