CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

18.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,515,98913,739,36311,241,16411,687,82710,961,93010,189,0677,299,9316,795,5125,959,7086,396,9145,863,1925,285,9374,838,0405,538,8494,047,6612,570,9341,781,6791,492,225987,778604,057
2. Các khoản giảm trừ doanh thu516,252165,840131,163130,232149,135167,484113,174121,207104,243140,99271,799167,167133,760764,498129,67553,15767,14953,05928,49120,914
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,999,73813,573,52311,110,00111,557,59510,812,79510,021,5847,186,7576,674,3055,855,4656,255,9235,791,3935,118,7714,704,2804,774,3513,917,9862,517,7771,714,5301,439,166959,287583,143
4. Giá vốn hàng bán13,253,17011,640,0789,995,76010,598,0598,959,8367,463,8986,020,2085,595,5815,091,9915,440,9885,090,9404,530,7034,194,6644,207,7463,468,6812,171,8321,521,3401,283,251873,943543,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,746,5671,933,4451,114,241959,5361,852,9592,557,6861,166,5491,078,724763,474814,934700,453588,067509,616566,605449,305345,945193,190155,91585,34439,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,44439,21335,77728,79825,01329,93527,48040,78266,92244,14317,38617,79130,80857,24068,32620,2255,9394,6041,399485
7. Chi phí tài chính261,243274,645280,735200,734199,010319,611294,873192,636119,959112,796123,035122,944126,067141,679139,68175,98838,62351,83323,9779,729
-Trong đó: Chi phí lãi vay260,319263,669261,799179,750182,283307,386-281,785188,947119,958110,90194,147117,394117,663138,290120,66670,61238,62346,38522,0549,104
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-525-1,430-2,76594,9059291,250
9. Chi phí bán hàng510,242469,099432,440403,170405,236380,425267,546258,385210,293182,509148,137110,83692,03080,92665,52145,22134,02730,28122,22814,700
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp447,546391,720356,356343,521344,481339,150293,923281,329224,533191,919164,056132,573107,654112,27192,66754,95336,50220,37915,8348,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,605,456835,76477,72140,918934,1501,549,364338,937387,157275,613371,853282,611239,505214,673288,968219,762190,00889,97758,02624,7037,767
12. Thu nhập khác22,07921,62721,66944,44247,1215,7496,69114,6189,953151,2993,04095,05784,61444,56439,22631,0538,2718,5335,1143,953
13. Chi phí khác4,0613,1431,6416,3821,5861,1405778,4166,7664012,03385,40658,72027,91221,22818,6836,6945,6412,8121,642
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,01818,48420,02838,06045,5354,6106,1146,2023,187150,8981,0069,65125,89516,65217,99812,3711,5772,8922,3022,311
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,623,474854,24997,74978,978979,6851,553,973345,051393,359278,800522,751283,617249,156240,568305,620237,760202,37891,55460,91827,00510,078
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành123,385107,59472,74273,783150,127153,67739,92133,12378,69571,53230,78243,38349,41955,88117,33026,0789,8876,7643,443
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,680-22,430
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)116,70685,16572,74273,783150,127153,67739,92133,12378,69571,53230,78243,38349,41955,88117,33026,0789,8876,7643,443
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219252,836205,773191,150249,739220,430176,30181,66854,15423,56210,078
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219252,836205,773191,150249,739220,430176,30181,66854,15423,56210,078

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |