CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk (dbm)

23.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh213,372236,691258,865295,308248,871265,578261,442271,941272,687296,092362,178317,010303,211268,983229,252274,289292,465233,374
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3253331,1001,1343616956244619915532774154949371,1131,018633
3. Doanh thu thuần (1)-(2)213,047236,358257,764294,174248,510265,508260,880271,495272,488295,937361,850316,936303,057268,889228,315273,176291,447232,741
4. Giá vốn hàng bán193,221212,833229,446255,120217,197233,914230,216240,103237,804260,440307,769267,207257,174230,614192,692236,285254,623198,563
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,82723,52528,31839,05431,31331,59530,66431,39234,68535,49854,08149,72945,88338,27535,62336,89136,82434,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8992,5681,8671,3262,0481,4381,3641,5301,6601,2608691,17292550645149521584
7. Chi phí tài chính36239951065718,111122263991,181837992903
-Trong đó: Chi phí lãi vay36413771,099650729651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,98011,31313,62619,18817,26116,77917,28120,97320,61129,79027,89924,87721,11019,96919,69422,36723,589
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,7438,5199,69912,0678,2488,6537,9098,6087,8478,05212,90011,11311,3059,5798,0978,1237,9344,387
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,6405,8626,3508,4677,0027,1197,3397,0337,5018,09512,25911,86310,6267,6936,8288,7325,7465,383
12. Thu nhập khác7091,1741,5491,4941,3551,6389501,611849721908838621472715349826179
13. Chi phí khác13518773721541777610015211942478265642
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7081,1391,5311,4871,3481,6017351,569771646808686502430711271561-463
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,3487,0017,8809,9548,3508,7208,0748,6038,2738,74013,06712,55011,1288,1237,5399,0036,3074,921
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5351,3821,4492,0961,6331,6701,5601,7711,8712,1373,2303,8853,1162,5922,7032,0471,441878
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại18114-13255
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5531,3821,5621,9641,6331,6701,5601,7711,8712,1373,2303,8853,1702,5922,7032,0471,441878
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,7955,6196,3187,9906,7177,0506,5146,8326,4016,6039,8388,6657,9585,5314,8356,9564,8664,043
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7955,6196,3187,9906,7177,0506,5146,8326,4016,6039,8388,6657,9585,5314,8356,9564,8664,043

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |