CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh869,111812,609755,856633,963843,390793,589785,142809,644585,057557,487528,854536,732586,267549,681491,736424,841
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7009931,23721,9146,9807,3068,8449,5304,5405,3715,5996,3632,8581,7921,2101,504
3. Doanh thu thuần (1)-(2)868,412811,616754,618612,049836,410786,282776,298800,114580,517552,116523,255530,370583,409547,889490,526423,337
4. Giá vốn hàng bán522,419502,000503,449427,216624,734599,037596,571614,223439,914425,635404,079425,935462,949436,281386,406337,576
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)345,992309,616251,169184,833211,676187,245179,727185,890140,603126,481119,177104,434120,460111,608104,12085,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,5174,5245,27129,0719,8588,9086,1766,1553,83034,1699,4735,7503,9225,7394,1349,389
7. Chi phí tài chính40,72649,68527,56324,64926,76016,97019,29726,90013,63416,30611,58616,83325,08332,92221,04827,140
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,10939,53326,24923,36123,84215,18413,21011,1789,8109,1949,38810,80520,91423,37416,19410,224
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,0005,3681,3914,3155,9285,6216,5573,981
9. Chi phí bán hàng236,552192,203162,002137,103133,412105,42897,73494,11467,63375,90292,02275,44674,21361,17960,18251,727
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,18350,31953,03136,27047,40050,78556,60260,67040,18346,82815,40713,89521,41317,59420,89214,521
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,04822,93319,21117,27318,27628,89817,89116,91926,96521,6139,6354,0113,6735,6526,1321,764
12. Thu nhập khác6,3902,40031,8795301,7012,5648,84521,9763,5778,0905,65827,75634,65135,18021,18025,396
13. Chi phí khác2,9092,2382281042,8244027354,074391714,91120,62921,90610,05518,951
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,48116231,650426-1,1232,1638,11017,9023,5747,9995,65112,84514,02313,27311,1256,445
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,53023,09550,86217,69917,15331,06126,00234,82230,53929,61215,28616,85517,69618,92617,2588,209
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,87910,32312,0156,1615,1625,6304,6817,6236,5227,4093,9195,8234,3145,7924,4901,008
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,043-4,694-1,653-1,207-2,272-209141-1,04857-9318522
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,8365,62910,3614,9542,8905,4214,8226,5756,5227,4093,9195,8234,3705,6994,6761,030
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,69317,46640,50012,74514,26325,64021,18028,24624,01722,20311,36811,03313,32513,22712,5827,179
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,5811,2712,510-8792,9583,3961,516-4903551,6891,6861,169809
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,27516,19537,99113,62411,30522,24419,66428,73723,66222,20311,36811,03311,63611,54011,4136,370

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |