CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

10.65
0.10
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.55
10.60
10.65
10.60
5,000
15.3K
0.8K
14.5x
0.8x
2% # 5%
0.8
221 Bi
22 Mi
11,427
13.7 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.55 10,000 10.60 1,600
10.10 200 10.65 23,500
10.00 3,000 10.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 10.65 0.10 1,000 1,000
10:55 10.65 0.10 4,000 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 690 (0.81) 0% 29.10 (0.03) 0%
2018 750 (0.79) 0% 33 (0.02) 0%
2019 725 (0.79) 0% 0 (0.03) 0%
2020 912 (0.84) 0% 31.30 (0.01) 0%
2021 918.20 (0.63) 0% 19.40 (0.01) 0%
2023 1,105 (0.17) 0% 42.40 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV302,565187,487256,855166,666913,574869,111812,609755,856633,963843,390793,589785,142809,644585,057
Tổng lợi nhuận trước thuế8,22168811,7033,26323,87520,38023,09550,86217,69917,15331,06126,00234,82230,539
Lợi nhuận sau thuế 3,1755948,3982,04414,21112,25317,46640,50012,74514,26325,64021,18028,24624,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5435788,2582,65614,03414,58116,19537,99113,62411,30522,24419,66428,73723,662
Tổng tài sản990,017972,308985,538979,882990,017993,757855,608840,720786,992897,606713,984617,395617,043531,854
Tổng nợ699,408676,342689,841693,805699,408709,724607,723616,427587,435650,381476,120377,592366,719372,590
Vốn chủ sở hữu290,609295,967295,697286,077290,609284,033247,885224,293199,557247,225237,864239,804250,323159,264


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |