CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

11.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.50
11.50
11.30
5,400
15.3K
0.8K
14.5x
0.8x
2% # 5%
0.8
221 Bi
22 Mi
11,427
13.7 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 1,100 11.40 1,200
10.65 100 11.50 2,200
0.00 0 11.70 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 11.50 0.35 1,600 1,600
09:31 11.40 0.25 1,000 2,600
10:12 11.30 0.15 200 2,800
10:45 11.40 0.25 100 2,900
13:10 11.40 0.25 300 3,200
13:43 11.40 0.25 200 3,400
14:18 11.40 0.25 800 4,200
14:22 11.40 0.25 200 4,400
14:45 11.40 0.25 1,000 5,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 690 (0.81) 0% 29.10 (0.03) 0%
2018 750 (0.79) 0% 33 (0.02) 0%
2019 725 (0.79) 0% 0 (0.03) 0%
2020 912 (0.84) 0% 31.30 (0.01) 0%
2021 918.20 (0.63) 0% 19.40 (0.01) 0%
2023 1,105 (0.17) 0% 42.40 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV302,565187,487256,855166,666913,574869,111812,609755,856633,963843,390793,589785,142809,644585,057
Tổng lợi nhuận trước thuế8,22168811,7033,26323,87520,38023,09550,86217,69917,15331,06126,00234,82230,539
Lợi nhuận sau thuế 3,1755948,3982,04414,21112,25317,46640,50012,74514,26325,64021,18028,24624,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5435788,2582,65614,03414,58116,19537,99113,62411,30522,24419,66428,73723,662
Tổng tài sản990,017972,308985,538979,882990,017993,757855,608840,720786,992897,606713,984617,395617,043531,854
Tổng nợ699,408676,342689,841693,805699,408709,724607,723616,427587,435650,381476,120377,592366,719372,590
Vốn chủ sở hữu290,609295,967295,697286,077290,609284,033247,885224,293199,557247,225237,864239,804250,323159,264


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |