CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

10.65
0.10
(0.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh913,574869,111812,609755,856633,963843,390793,589785,142809,644585,057557,487528,854536,732586,267549,681491,736424,841
4. Giá vốn hàng bán521,937522,309502,000503,449427,216624,734599,037596,571614,223439,914425,635404,079425,935462,949436,281386,406337,576
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)338,465346,103309,616251,169184,833211,676187,245179,727185,890140,603126,481119,177104,434120,460111,608104,12085,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,8398,5174,5245,27129,0719,8588,9086,1766,1553,83034,1699,4735,7503,9225,7394,1349,389
7. Chi phí tài chính42,95740,73149,68527,56324,64926,76016,97019,29726,90013,63416,30611,58616,83325,08332,92221,04827,140
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,66140,11339,53326,24923,36123,84215,18413,21011,1789,8109,1949,38810,80520,91423,37416,19410,224
9. Chi phí bán hàng229,876236,843192,203162,002137,103133,412105,42897,73494,11467,63375,90292,02275,44674,21361,17960,18251,727
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,73160,14750,31953,03136,27047,40050,78556,60260,67040,18346,82815,40713,89521,41317,59420,89214,521
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,74016,89822,93319,21117,27318,27628,89817,89116,91926,96521,6139,6354,0113,6735,6526,1321,764
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,87520,38023,09550,86217,69917,15331,06126,00234,82230,53929,61215,28616,85517,69618,92617,2588,209
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,21112,25317,46640,50012,74514,26325,64021,18028,24624,01722,20311,36811,03313,32513,22712,5827,179
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,03414,58116,19537,99113,62411,30522,24419,66428,73723,66222,20311,36811,03311,63611,54011,4136,370

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn758,906742,335688,912661,296613,423701,638543,581443,922449,493384,294356,030264,997225,382287,686246,955212,652225,746
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,8517,86320,64812,89418,96331,64331,78445,95668,16740,53543,59812,48914,24416,9068,94810,2776,165
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,57867,39761,05114,33611,19055,00050,31837,18137,41721,0115,8761,0617426867881,1051,590
III. Các khoản phải thu ngắn hạn253,305193,036248,211208,100169,566201,324157,052178,819157,849139,325114,25465,12976,946109,904101,70783,36370,816
IV. Tổng hàng tồn kho422,204470,128355,921416,049401,281397,313290,676174,022180,418178,938187,866173,961122,850146,087125,658110,006137,789
V. Tài sản ngắn hạn khác4,9683,9103,0819,91712,42316,35913,7527,9455,6424,4854,43612,35610,60014,1029,8557,9029,387
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn231,111251,422166,696179,424173,569195,968170,403173,473167,550147,56094,26351,33450,99254,66445,53543,68939,130
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5696,3423,0812,3452,4764,9703,7772,4792,142330230
II. Tài sản cố định117,198130,65466,25264,59154,49979,93683,38689,47693,85065,81427,37829,23432,89750,19233,92236,92833,920
III. Bất động sản đầu tư5172941
IV. Tài sản dở dang dài hạn7564837,7599,0525,0795,4491,13610966339213883,6901,835713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,76854,21654,41354,41355,21454,46758,22673,66463,10018,08714,424197217217287
VI. Tổng tài sản dài hạn khác106,587113,94349,83749,22057,10146,58121,51220,9156,4354,4403,4883,6743,6503,8827,6884,6804,169
VII. Lợi thế thương mại30,32234,3839031,2321,5604,6185,3776,1376,8963,202
TỔNG CỘNG TÀI SẢN990,017993,757855,608840,720786,992897,606713,984617,395617,043531,854450,293316,331276,375342,350292,490256,341264,876
A. Nợ phải trả699,408709,724607,723616,427587,435650,381476,120377,592366,719372,590336,452223,558190,656248,604205,287172,323186,194
I. Nợ ngắn hạn680,178675,728596,352600,018568,541628,418466,570377,218366,620372,418336,342222,927188,397244,047201,474167,681182,508
II. Nợ dài hạn19,23133,99611,37116,40918,89421,9639,550373991711116312,2604,5583,8134,6423,686
B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,609284,033247,885224,293199,557247,225237,864239,804250,323159,264113,84092,77485,71893,74587,20384,01878,682
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN990,017993,757855,608840,720786,992897,606713,984617,395617,043531,854450,293316,331276,375342,350292,490256,341264,876
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |