CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

10.65
0.10
(0.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV302,565187,487256,855166,666258,380913,574869,111812,609755,856633,963843,390793,589785,142809,644585,057
Giá vốn hàng bán190,760100,252148,25182,673148,493521,937522,309502,000503,449427,216624,734599,037596,571614,223439,914
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV88,24376,74194,92478,558109,901338,465346,103309,616251,169184,833211,676187,245179,727185,890140,603
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-6,83857611,5643,4396,5778,74016,89822,93319,21117,27318,27628,89817,89116,91926,965
Tổng lợi nhuận trước thuế8,22168811,7033,2635,80923,87520,38023,09550,86217,69917,15331,06126,00234,82230,539
Lợi nhuận sau thuế 3,1755948,3982,0444,57814,21112,25317,46640,50012,74514,26325,64021,18028,24624,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5435788,2582,6564,26014,03414,58116,19537,99113,62411,30522,24419,66428,73723,662
Tổng tài sản ngắn hạn758,906734,132742,536730,075741,786758,906742,335688,912661,296613,423701,638543,581443,922449,493384,294
Tiền mặt20,8515,89812,39618,5497,86320,8517,86320,64812,89418,96331,64331,78445,95668,16740,535
Đầu tư tài chính ngắn hạn57,57870,87167,95964,41067,39757,57867,39761,05114,33611,19055,00050,31837,18137,41721,011
Hàng tồn kho428,381451,837434,249431,399471,614428,381473,356360,339425,875410,292402,286291,465174,464181,323180,103
Tài sản dài hạn231,111238,176243,002249,807251,610231,111251,422166,696179,424173,569195,968170,403173,473167,550147,560
Tài sản cố định117,198120,876124,200127,533130,706117,198130,65466,25264,59154,49979,93683,38689,47693,85065,814
Đầu tư tài chính dài hạn39,76854,21654,41354,41355,21454,46758,22673,664
Tổng tài sản990,017972,308985,538979,882993,396990,017993,757855,608840,720786,992897,606713,984617,395617,043531,854
Tổng nợ699,408676,342689,841693,805708,032699,408709,724607,723616,427587,435650,381476,120377,592366,719372,590
Vốn chủ sở hữu290,609295,967295,697286,077285,364290,609284,033247,885224,293199,557247,225237,864239,804250,323159,264

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.64K0.78K0.99K2.67K0.96K0.84K1.64K1.60K2.33K3.07K2.88K1.62K3.74K3.95K3.91K3.81K2.12K3.22K3.09K1.97K
Giá cuối kỳ11.25K11.40K10K8.38K11.85K9.15K8.01K7.45K8.39K7.82K7.39K7.04K4.57K2.91K2.36K3.33K3.68KKKK
Giá / EPS (PE)17.61 (lần)14.55 (lần)10.08 (lần)3.13 (lần)12.36 (lần)10.95 (lần)4.87 (lần)4.67 (lần)3.60 (lần)2.54 (lần)2.56 (lần)4.33 (lần)1.22 (lần)0.74 (lần)0.60 (lần)0.87 (lần)1.73 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách13.23K15.26K15.18K15.79K14.05K18.27K17.58K19.47K20.33K20.68K14.78K13.25K29.07K31.79K29.58K28.08K26.23K22.52K22.53K8.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.85 (lần)0.75 (lần)0.66 (lần)0.53 (lần)0.84 (lần)0.50 (lần)0.46 (lần)0.38 (lần)0.41 (lần)0.38 (lần)0.50 (lần)0.53 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.14 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ22 (Mi)19 (Mi)16 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.66%74.70%80.52%78.66%77.95%78.17%76.13%71.90%72.85%72.26%79.07%83.77%81.55%84.03%84.43%82.96%85.23%81.59%78.68%74.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.34%25.30%19.48%21.34%22.05%21.83%23.87%28.10%27.15%27.74%20.93%16.23%18.45%15.97%15.57%17.04%14.77%18.41%21.32%25.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.65%71.42%71.03%73.32%74.64%72.46%66.68%61.16%59.43%70.05%74.72%70.67%68.98%72.62%70.19%67.22%70.29%66.97%62.35%81.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu240.67%249.87%245.16%274.83%294.37%263.07%200.16%157.46%146.50%233.94%295.55%240.97%222.42%265.19%235.41%205.10%236.64%202.71%180.02%529.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.35%28.58%28.97%26.68%25.36%27.54%33.32%38.84%40.57%29.95%25.28%29.33%31.02%27.38%29.81%32.78%29.71%33.03%34.63%15.33%
6/ Thanh toán hiện hành111.57%109.86%115.52%110.21%107.89%111.65%116.51%117.68%122.60%103.19%105.85%118.87%119.63%117.88%122.57%126.82%123.69%125.27%137.29%105.66%
7/ Thanh toán nhanh48.59%39.81%55.10%39.24%35.73%47.64%54.04%71.43%73.15%54.83%49%39.93%53.66%56.97%59.81%60.42%47.91%47.14%65.50%49.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.07%1.16%3.46%2.15%3.34%5.04%6.81%12.18%18.59%10.88%12.96%5.60%7.56%6.93%4.44%6.13%3.38%5.46%3.84%3.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản92.28%87.46%94.97%89.91%80.56%93.96%111.15%127.17%131.21%110%123.81%167.18%194.20%171.25%187.93%191.83%160.39%160.90%156.90%160.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.38%117.08%117.96%114.30%103.35%120.20%145.99%176.86%180.12%152.24%156.58%199.57%238.14%203.79%222.58%231.24%188.19%197.19%199.41%217.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu314.37%305.99%327.82%336.99%317.69%341.14%333.63%327.41%323.44%367.35%489.71%570.05%626.16%625.38%630.35%585.27%539.95%487.06%453.02%1,050.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho121.84%110.34%139.31%118.22%104.12%155.30%205.53%341.95%338.75%244.26%222.58%229.61%342.72%311.45%345.03%347.07%244.09%249.86%310.99%353.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.54%1.68%1.99%5.03%2.15%1.34%2.80%2.50%3.55%4.04%3.98%2.15%2.06%1.98%2.10%2.32%1.50%2.92%3.01%2.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.42%1.47%1.89%4.52%1.73%1.26%3.12%3.18%4.66%4.45%4.93%3.59%3.99%3.40%3.95%4.45%2.40%4.72%4.75%3.62%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.83%5.13%6.53%16.94%6.83%4.57%9.35%8.20%11.48%14.86%19.50%12.25%12.87%12.41%13.23%13.58%8.10%14.28%13.72%23.62%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%8%3%2%4%3%5%5%5%3%3%3%3%3%2%4%4%3%
Tăng trưởng doanh thu5.12%6.95%7.51%19.23%-24.83%6.28%1.08%-3.03%38.39%4.95%5.41%-1.47%-8.45%6.66%11.78%15.75%%7.42%16.64%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.75%-9.97%-57.37%178.85%20.51%-49.18%13.12%-31.57%21.45%6.57%95.31%3.04%-5.18%0.83%1.11%79.17%%4.10%56.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.45%16.78%-1.41%4.94%-9.68%36.60%26.09%2.96%-1.58%10.74%50.50%17.26%-23.31%21.10%19.13%-7.45%%12.59%-8.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.32%14.58%10.52%12.40%-19.28%3.94%-0.81%-4.20%57.17%39.90%22.71%8.23%-8.56%7.50%3.79%6.78%%-0.01%170.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.38%16.15%1.77%6.83%-12.32%25.72%15.64%0.06%16.02%18.11%42.35%14.46%-19.27%17.05%14.10%-3.22%%4.82%19.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |