CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

9.36
0.09
(0.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh342,925520,868491,187291,361203,285283,802495,751111,874320,727138,37784,43736,10699,60638,38649,92976,365157,944100,915265,87689,492
2. Các khoản giảm trừ doanh thu641
3. Doanh thu thuần (1)-(2)342,925520,868491,187291,361203,285283,802495,751111,874320,727138,37784,43736,10699,60638,38649,92975,724157,944100,915265,87689,492
4. Giá vốn hàng bán243,549397,807349,426212,895150,516222,018390,75890,316129,348125,01772,42628,56985,90326,91738,00162,344131,90785,410223,67973,848
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,375123,061141,76178,46652,76961,784104,99321,558191,38013,36012,0117,53713,70311,46811,92813,38026,03715,50542,19715,643
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2652,6821,2733411,3322251,6492443826551645628315987363523222339110
7. Chi phí tài chính8193,8158,10610,32715,2307,3578,3896,74717,1022,1055,6281,5311,6191,3255,8031,4201,019859990561
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8158,10610,14714,3457,3578,3616,74717,1022,1055,6281,5082891,6681,2181,4051,019859990561
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng43,29839,10765,4407,82910,8685,164227943953465052471,5953,7792,4177072,0316242,2341,944
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0418,98817,1879,2651,4579,67621,5765,71748,8305,5678,8365,18210,1156,0429,7205,7069,6696,69612,9094,276
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,48373,83252,30251,38626,54639,81376,4509,244125,4355,407-2,9071,2211,002638-5,0265,91013,8427,54726,4038,973
12. Thu nhập khác1,429100663526,2504321,12745832151,33936525422,014771366519861
13. Chi phí khác4,22254776203421,5673,2882,5542929419626522936719911,19519
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,793-447586325,908-1,135-2,161-2,550553-791,320359-1-111,72110-6365-99742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,68973,38652,88851,41832,45438,67774,2896,694125,9885,328-1,5871,5801,001627-3,3055,92113,7787,61225,4079,014
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,68815,2189,55113,43510,4175,25917,9283,14526,6461,8669011,5961,4644062191,3152,9841,9935,6002,299
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,552-1241,091-2,569-3,222-1,052-1,741-956-921-492232-493150122176343-12681
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,24015,09410,64110,8667,1954,20716,1872,18825,7251,3741,1331,1041,6145283951,6582,8581,9935,6822,299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,45058,29142,24740,55225,25834,47058,1024,506100,2633,954-2,721477-61399-3,7004,26210,9205,61919,7256,715
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9-1216-67-43-66-81-46-7-63-49-60-97-42-66210117195242
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,44158,30442,23140,62025,30134,53658,1824,551100,2714,017-2,671537-516142-3,6344,26110,8205,60219,5306,473

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |